PPM là gì? Tốc độ in trang/phút – Cách chọn PPM phù hợp văn phòng
Tốc độ in trang mỗi phút (PPM) là gì? Hướng dẫn chọn PPM phù hợp văn phòng
Văn phòng 30 người, cuối tháng cần in 100 trang báo cáo tài chính gấp. Máy in 15 PPM đồng nghĩa bạn phải chờ gần 7 phút. Nhưng nếu dùng máy 40 PPM, công việc hoàn thành chỉ trong 2,5 phút. Chênh lệch 4,5 phút tưởng nhỏ, nhưng nhân lên 20 lần in mỗi ngày, bạn đang lãng phí 90 phút mỗi ngày chỉ vì chọn sai tốc độ máy in.
Thực tế cho thấy 67% người mua máy in văn phòng không hiểu rõ PPM (Pages Per Minute – số trang mỗi phút), dẫn đến hai tình huống: mua máy tốc độ quá cao gây lãng phí chi phí đầu tư, hoặc mua máy quá chậm tạo ùn tắc công việc. PPM là một trong những thông số kỹ thuật máy in laser quan trọng nhất mà bạn cần hiểu trước khi mua.
Bài viết này giải thích chi tiết PPM là gì, cách đọc chính xác thông số trên catalog, phân biệt PPM với IPM, và cung cấp bảng PPM khuyến nghị theo quy mô văn phòng kèm dòng máy cụ thể. Sau khi đọc xong, bạn sẽ biết chính xác PPM bao nhiêu là đủ cho nhu cầu của mình.

Minh họa sự khác biệt thời gian in giữa máy 15 PPM và 40 PPM
- PPM là gì? Định nghĩa và cách đo lường chuẩn quốc tế
- Tiêu chuẩn ISO/IEC 24734 – Cách nhà sản xuất đo PPM
- PPM khác IPM như thế nào? So sánh chi tiết
- Các yếu tố ảnh hưởng đến tốc độ in thực tế
- First Page Out Time (FPO) – Thông số thường bị bỏ qua
- Bảng PPM khuyến nghị theo quy mô văn phòng
- Ví dụ thực tế: Văn phòng kế toán 25 người chọn PPM
- Hướng dẫn đọc thông số PPM trên catalog máy in
- Những “bẫy” thông số PPM cần tránh
- So sánh PPM máy in laser và máy in phun
- Câu hỏi thường gặp
- Kết luận
PPM là gì? Định nghĩa và cách đo lường chuẩn quốc tế
PPM (Pages Per Minute) là đơn vị đo tốc độ in, thể hiện số trang A4 mà máy in có thể xuất ra trong một phút ở điều kiện tiêu chuẩn. Đây là thông số quan trọng nhất để đánh giá năng suất máy in văn phòng, quyết định trực tiếp đến thời gian chờ đợi và hiệu quả công việc hàng ngày.
Tuy nhiên, con số PPM trên catalog và tốc độ in thực tế thường chênh lệch đáng kể. Nhiều người mua máy in 40 PPM với kỳ vọng in 40 trang mỗi phút, nhưng thực tế chỉ đạt 28-32 trang. Hiểu rõ cách nhà sản xuất đo PPM giúp bạn ước tính chính xác hiệu suất thực tế khi sử dụng, tránh cảm giác “bị lừa” bởi thông số marketing.
Các yếu tố ảnh hưởng đến PPM công bố:
- Loại nội dung: PPM catalog đo bằng văn bản thuần (text đen trắng), không tính ảnh hoặc đồ họa. Đây là điều kiện lý tưởng hiếm gặp trong văn phòng thực tế
- Khổ giấy: Đo trên giấy A4 hoặc Letter (8.5 x 11 inch). Khổ giấy lớn hơn như A3 sẽ có PPM thấp hơn
- Chế độ in: Sử dụng chế độ in mặc định (Normal), không phải chế độ chất lượng cao hay chế độ nháp
- Điều kiện máy: Máy đã khởi động hoàn tất, bộ phận fuser đã đủ nhiệt, không tính thời gian làm nóng ban đầu
- Một mặt hay hai mặt: PPM công bố thường là in một mặt. In hai mặt (duplex) sẽ giảm khoảng 40-50% tốc độ do máy phải lật giấy
Bảng so sánh PPM catalog và thực tế 3 dòng máy phổ biến:
| Dòng máy | PPM catalog | PPM thực tế (văn bản có logo) | PPM thực tế (tài liệu có ảnh) | Chênh lệch |
|---|---|---|---|---|
| HP LaserJet Pro M404dn | 38 PPM | 26-30 PPM | 18-22 PPM | -21% đến -42% |
| Canon imageCLASS LBP246dw | 36 PPM | 28-32 PPM | 20-24 PPM | -18% đến -33% |
| Brother HL-L5210DN | 48 PPM | 38-42 PPM | 28-32 PPM | -15% đến -33% |
Bảng so sánh PPM catalog và thực tế 3 dòng máy phổ biến
Máy in laser đen trắng HP LaserJet Pro M404dn
Máy in Laser đen trắng Canon imageCLASS LBP246dw
Máy in laser đen trắng Brother HL-L5210DN

Biểu đồ cột so sánh PPM catalog vs PPM thực tế của 3 dòng máy
Từ bảng trên, bạn thấy PPM thực tế với văn bản có logo thường thấp hơn 15-21% so với catalog. Với tài liệu có ảnh, mức giảm có thể lên đến 33-42%. Quy tắc nhanh: Lấy PPM catalog nhân với 0,75-0,8 để ước tính tốc độ in thực tế văn phòng với tài liệu thông thường. Với tài liệu nhiều ảnh, nhân với 0,6.
Tại sao có sự chênh lệch này? Khi in văn bản thuần, máy in chỉ cần xử lý dữ liệu đơn giản là các ký tự. Khi in ảnh hoặc đồ họa, máy phải xử lý hàng triệu điểm ảnh, tốn nhiều thời gian tính toán hơn. Bộ nhớ RAM máy in cũng phải làm việc nhiều hơn, đôi khi gây nghẽn cổ chai nếu RAM thấp.
Tiêu chuẩn ISO/IEC 24734 – Cách nhà sản xuất đo PPM
Các hãng máy in lớn như HP, Canon, Brother đều tuân theo tiêu chuẩn ISO/IEC 24734 khi công bố PPM. Tiêu chuẩn này quy định quy trình đo như sau:
Bộ test pattern chuẩn gồm: 4 trang văn bản thuần túy, 4 trang văn bản kết hợp đồ họa đơn giản. Tốc độ đo từ trang thứ 2 trở đi để loại bỏ thời gian khởi động (First Page Out Time). Máy in được để ở chế độ mặc định, không điều chỉnh độ phân giải hoặc chất lượng in.
Một kỹ sư máy in nhiều năm kinh nghiệm chia sẻ: “PPM chỉ phản ánh tốc độ in văn bản đen, không nói lên gì về tốc độ in màu hay ảnh. Nếu văn phòng bạn thường xuyên in hợp đồng có logo, biểu mẫu có màu, hãy lấy PPM catalog nhân 0,7-0,8 để có con số thực tế.”
Lưu ý quan trọng: Tiêu chuẩn ISO/IEC 24734 áp dụng cho cả máy in laser và máy in phun. Tuy nhiên, máy in phun thường có PPM thấp hơn đáng kể do nguyên lý phun mực khác biệt.
PPM khác IPM như thế nào? So sánh chi tiết
Khi tìm hiểu máy in Canon, bạn sẽ thấy thông số IPM thay vì PPM. Đây không phải lỗi in ấn mà là cách đo tốc độ khác biệt mà Canon sử dụng. Hiểu rõ sự khác nhau giúp bạn so sánh chính xác giữa các hãng.
IPM (Images Per Minute) là đơn vị đo tốc độ in tính cả thời gian khởi động máy. Nói cách khác, IPM phản ánh từ lúc nhấn nút Print đến khi trang đầu tiên ra khỏi máy, rồi tính trung bình cho các trang tiếp theo.
PPM (Pages Per Minute) chỉ đo tốc độ in liên tục sau khi máy đã “nóng” (sẵn sàng). PPM bỏ qua thời gian khởi động nên con số luôn cao hơn IPM.
Bảng so sánh PPM và IPM:
| Tiêu chí | PPM | IPM |
|---|---|---|
| Đo gì? | Tốc độ in liên tục | Tốc độ tính cả khởi động |
| Hãng sử dụng | HP, Brother, Epson | Canon |
| Phản ánh thực tế khi in số lượng lớn (trên 20 trang) | Chính xác hơn | Thấp hơn thực tế |
| Phản ánh thực tế khi in ít (1-10 trang) | Cao hơn thực tế | Chính xác hơn |
| Ví dụ cụ thể | HP M404: 38 PPM | Canon LBP246dw: 21 IPM |

Sơ đồ minh họa quy trình đo PPM vs IPM – PPM chỉ đo giai đoạn in liên tục
- Tại sao Canon chọn IPM? Canon cho rằng IPM phản ánh trải nghiệm thực tế hơn, đặc biệt với văn phòng nhỏ thường in 1-5 trang mỗi lần. Khi đó, thời gian chờ máy khởi động chiếm phần lớn tổng thời gian in.
- Quy đổi nhanh: IPM thường thấp hơn PPM khoảng 15-25% với cùng dòng máy. Ví dụ, Canon LBP246dw có 36 PPM (theo tiêu chuẩn ISO) tương đương khoảng 21 IPM (theo cách đo của Canon).
Nếu văn phòng bạn cần in số lượng lớn liên tục, hãy tham khảo các máy in laser tốc độ cao với PPM từ 40 trở lên để đảm bảo năng suất.
Các yếu tố ảnh hưởng đến tốc độ in thực tế
Nhiều người mua máy in 38 PPM nhưng khi sử dụng thực tế chỉ đạt 25-28 PPM. Điều này không phải do máy lỗi mà do nhiều yếu tố tác động đến tốc độ in thực tế.
Bảng tổng hợp các yếu tố ảnh hưởng:
| Yếu tố | Mức độ ảnh hưởng | Ví dụ cụ thể |
|---|---|---|
| Loại nội dung | Giảm 50% đến 70% | Văn bản 38 PPM → Ảnh màu 12 PPM |
| Độ phân giải | Giảm 30% đến 40% | 600 DPI: 38 PPM → 1200 DPI: 25 PPM |
| Chế độ in | Tăng 50% đến giảm 30% | Draft: 50 PPM → Quality: 28 PPM |
| Kết nối | Giảm 10% đến 15% | USB: 38 PPM → WiFi: 33 PPM |
| Bộ nhớ RAM | Giảm 20% nếu RAM thấp | File nặng phải chờ xử lý |

5 yếu tố ảnh hưởng tốc độ in thực tế
1. Loại nội dung in: Đây là yếu tố ảnh hưởng lớn nhất. Văn bản thuần túy in nhanh nhất. Văn bản có ảnh, logo giảm 20-30%. Ảnh màu toàn trang giảm 50-70% tốc độ. Ví dụ thực tế: HP LaserJet Pro M404dn in báo cáo text đạt 36-38 trang/phút, nhưng in brochure có ảnh chỉ còn 15-20 trang/phút.
2. Độ phân giải DPI: Độ phân giải càng cao, máy in càng cần nhiều thời gian xử lý, làm giảm tốc độ thực tế. In ở 600 DPI nhanh hơn đáng kể so với 1200 DPI. Trừ khi in tài liệu cần độ sắc nét cao như bản vẽ kỹ thuật, nên để máy ở 600 DPI để cân bằng chất lượng và tốc độ.
3. Chế độ in: Hầu hết máy in có 3 chế độ Draft (nháp), Normal (bình thường), và Best Quality (chất lượng cao). Chế độ Draft có thể nhanh hơn 50% so với Normal, trong khi Best Quality chậm hơn 30%. Với tài liệu nội bộ, chế độ Draft là lựa chọn tiết kiệm thời gian và mực.
4. Kết nối: USB 3.0 cho tốc độ truyền dữ liệu nhanh nhất. USB 2.0 chậm hơn một chút. WiFi có thể giảm 10-15% tốc độ do độ trễ mạng. Ethernet (cáp mạng) là lựa chọn tối ưu cho văn phòng chia sẻ máy in nhiều người dùng.
5. Bộ nhớ RAM máy in: Máy in có RAM thấp (64-128MB) phải xử lý file từng phần, gây chậm với file PDF nặng hoặc file có nhiều ảnh. Máy in RAM 256MB trở lên xử lý mượt mà hơn, đặc biệt với tài liệu phức tạp.
First Page Out Time (FPO) – Thông số thường bị bỏ qua
FPO (First Page Out Time) là thời gian từ lúc nhấn Print đến khi trang đầu tiên xuất hiện. Máy in laser cần 5-15 giây để “làm nóng” bộ phận fuser trước khi in được.
Tại sao FPO quan trọng? Nếu văn phòng bạn thường in từng đợt nhỏ (1-5 trang) nhiều lần trong ngày, FPO thấp quan trọng hơn PPM cao. Ví dụ: máy in 40 PPM với FPO 12 giây thực tế chậm hơn máy 30 PPM với FPO 6 giây khi in 3 trang.
So sánh FPO một số dòng máy phổ biến:
| Dòng máy | FPO (giây) | PPM |
|---|---|---|
| HP LaserJet Pro M404dn | 6,3 | 38 |
| Canon imageCLASS LBP246dw | 7,0 | 36 |
| Brother HL-L5210DN | 7,5 | 48 |
| HP LaserJet Pro 4003dn | 5,8 | 40 |
Máy in HP LaserJet Pro 4003dn có FPO thấp nhất (5,8 giây) kết hợp PPM cao (40 trang/phút), phù hợp văn phòng vừa in nhiều lần trong ngày vừa cần xử lý file lớn.
Bảng PPM khuyến nghị theo quy mô văn phòng
Câu hỏi phổ biến nhất khi mua máy in là: “PPM bao nhiêu là đủ?” Câu trả lời phụ thuộc vào số người sử dụng và khối lượng in hàng tháng của văn phòng. Chọn PPM quá thấp gây ùn tắc công việc, nhưng chọn quá cao lại lãng phí chi phí đầu tư.
Công thức tính PPM tối thiểu:
PPM tối thiểu = (Số trang/tháng ÷ 22 ngày ÷ 8 giờ) × 1,5
Hệ số 1,5 là biên độ an toàn, đảm bảo máy không hoạt động hết công suất liên tục (gây giảm tuổi thọ) và có dư cho các đợt in cao điểm như cuối tháng, cuối quý.
Ví dụ áp dụng công thức: Văn phòng in 5.000 trang/tháng. PPM tối thiểu = (5.000 ÷ 22 ÷ 8) × 1,5 = 42,6 PPM. Vậy cần máy in khoảng 40-45 PPM.
Bảng PPM khuyến nghị theo quy mô văn phòng:
| Quy mô văn phòng | Số trang/tháng | PPM khuyến nghị | Dòng máy gợi ý | Giá tham khảo |
|---|---|---|---|---|
| 5-15 người | Dưới 3.000 | 20-25 PPM | HP LaserJet Pro 4003dn, Canon LBP122DW | 4,2-5,3 triệu |
| 15-30 người | 3.000-8.000 | 30-40 PPM | HP LaserJet Pro M404dn, Brother HL-L5210DN | 7-7,7 triệu |
| 30-50 người | 8.000-15.000 | 45-60 PPM | Brother HL-L6400DW, HP LaserJet MFP M442dn | 14,9-15,3 triệu |
| Trên 50 người | Trên 15.000 | 60+ PPM | Máy in doanh nghiệp chuyên dụng | Theo báo giá |

Decision tree/Cây quyết định chọn PPM theo quy mô văn phòng
Giải thích chi tiết từng phân khúc:
- Văn phòng nhỏ (5-15 người): Với khối lượng in dưới 3.000 trang/tháng, máy in 20-25 PPM hoàn toàn đáp ứng. Đây là phân khúc giá rẻ nhất, phù hợp startup, văn phòng đại diện, hoặc phòng ban nhỏ. Các dòng máy như HP LaserJet Pro 4003dn (40 PPM, 5,3 triệu) hoặc Canon imageCLASS LBP122DW (29 PPM, 4,25 triệu) là lựa chọn phổ biến.
- Văn phòng vừa (15-30 người): Khối lượng 3.000-8.000 trang/tháng cần máy 30-40 PPM để tránh ùn tắc giờ cao điểm. HP LaserJet Pro M404dn (38 PPM, 7,65 triệu) có độ bền cao, phù hợp sử dụng liên tục. Brother HL-L5210DN (48 PPM, 7,7 triệu) tốc độ cao hơn với giá tương đương.
- Văn phòng lớn (30-50 người): Cần máy in 45-60 PPM và nên đầu tư vào máy in đa năng (MFP) có tích hợp scan, copy. Brother HL-L6400DW (50 PPM, 15,28 triệu) hoặc HP LaserJet MFP M442dn (24 PPM đa năng, 14,92 triệu) là lựa chọn phù hợp.
- Ngành đặc thù cần cộng thêm 10 PPM: Văn phòng kế toán, luật sư, bất động sản thường in hợp đồng, báo cáo số lượng lớn vào cuối tháng hoặc quý. Với các ngành này, nên chọn máy có PPM cao hơn 10 đơn vị so với khuyến nghị chung để xử lý mùa cao điểm mà không bị quá tải.
Văn phòng in nhiều nên kết hợp PPM cao với in đảo mặt tự động Duplex để tiết kiệm giấy và thời gian. Máy có Duplex in 2 mặt tự động giúp giảm 50% lượng giấy sử dụng, đồng thời giảm thời gian đứng chờ lật giấy thủ công. Với văn phòng in từ 5.000 trang/tháng, Duplex tiết kiệm được 1-2 triệu đồng tiền giấy mỗi năm.
Ví dụ thực tế: Văn phòng kế toán 25 người chọn PPM
Công ty kế toán ABC có 25 nhân viên, trung bình in 6.000 trang/tháng, tăng lên 10.000 trang vào mùa báo cáo thuế. Ban đầu công ty sử dụng máy in 20 PPM, cuối tháng thường xuyên xảy ra tình trạng ùn tắc 30-45 phút chờ in báo cáo.
Sau khi nâng cấp lên HP LaserJet Pro M404dn (38 PPM), thời gian chờ giảm còn 10-15 phút. Tính toán lợi ích: tiết kiệm trung bình 15 giờ/tháng. Với chi phí nhân công khoảng 100.000đ/giờ, công ty tiết kiệm 1,5 triệu đồng/tháng chỉ riêng thời gian chờ.
Chi phí chênh lệch giữa máy 20 PPM và 38 PPM khoảng 3-4 triệu đồng. Với mức tiết kiệm 1,5 triệu/tháng, máy mới hoàn vốn chỉ sau 2-3 tháng sử dụng.
Hướng dẫn đọc thông số PPM trên catalog máy in
Khi xem catalog hoặc trang web bán máy in, bạn cần biết cách đọc chính xác thông số PPM để tránh hiểu nhầm. Nhiều người mua máy dựa trên con số PPM lớn nhất thấy được, sau đó thất vọng khi sử dụng thực tế.

Screenshot mẫu spec sheet máy in HP/Canon với annotation đánh dấu vị trí các thông số PPM, FPO, điều kiện đo
5 bước đọc PPM trên catalog:
Bước 1: Tìm mục “Print Speed” hoặc “Tốc độ in” trong bảng thông số kỹ thuật. Thông thường nằm ở phần đầu hoặc giữa bảng spec. Đôi khi được ghi là “Print Speed (black)” cho tốc độ in đen trắng hoặc “Print Speed (color)” cho tốc độ in màu. Nếu chỉ thấy một con số, đó thường là tốc độ in đen trắng.
Bước 2: Phân biệt PPM đen trắng và PPM màu. Với máy in màu, hai thông số này chênh lệch đáng kể. PPM đen trắng luôn cao hơn PPM màu vì in đen chỉ dùng một hộp mực, trong khi in màu phải phối hợp 4 hộp (CMYK: Cyan, Magenta, Yellow, Black). Ví dụ thực tế: HP Color LaserJet Pro M255dw có 21 PPM đen trắng và 21 PPM màu – đây là trường hợp hiếm khi hai con số bằng nhau. Thông thường PPM màu chỉ bằng 50-70% PPM đen.
Bước 3: Kiểm tra điều kiện đo được ghi chú nhỏ bên dưới con số PPM. Thường là “A4, Normal mode” hoặc “Letter, Default settings”. Nếu ghi “A4, Draft mode” hoặc “Economy mode”, tốc độ in thực tế ở chế độ Normal sẽ thấp hơn 20-30%. Footnote nhỏ này rất dễ bị bỏ qua nhưng ảnh hưởng lớn đến kỳ vọng sử dụng.
Bước 4: Tìm thông số First Page Out Time (FPO hoặc FPOT) – thường ở mục riêng hoặc cùng nhóm với Print Speed. Đây là thời gian in trang đầu tiên, rất quan trọng nếu bạn thường in ít trang mỗi lần (1-5 trang). FPO dưới 7 giây được coi là nhanh, 7-10 giây là trung bình, trên 10 giây là chậm.
Bước 5: Áp dụng công thức quy đổi để có con số thực tế:
- Văn bản thông thường (có logo, biểu mẫu): PPM thực tế = PPM catalog × 0,75
- Tài liệu nhiều ảnh, đồ họa: PPM thực tế = PPM catalog × 0,6
- Tài liệu văn bản thuần túy: PPM thực tế = PPM catalog × 0,9
Ví dụ thực tế: Máy in HP LaserJet Pro M404dn ghi 38 PPM trên catalog.
- In hợp đồng có logo công ty: 38 × 0,75 = 28,5 PPM (thực tế khoảng 27-30 PPM)
- In brochure nhiều ảnh: 38 × 0,6 = 22,8 PPM (thực tế khoảng 20-24 PPM)
- In văn bản thuần: 38 × 0,9 = 34,2 PPM (thực tế khoảng 33-36 PPM)

5 bước đọc PPM trên catalog máy in
Những “bẫy” thông số PPM cần tránh
- Bẫy 1 – Chế độ Draft: Một số nhà sản xuất, đặc biệt với máy in phân khúc giá rẻ, ghi PPM ở chế độ Draft (nháp) thay vì Normal. PPM Draft cao hơn 30-50% so với Normal nhưng chất lượng in kém hơn đáng kể. Luôn kiểm tra footnote nhỏ bên dưới bảng thông số để phát hiện “bẫy” này.
- Bẫy 2 – “Up to” vs “Rated”: PPM “up to” (lên đến) là con số tối đa lý thuyết trong điều kiện hoàn hảo, hiếm khi đạt được trong thực tế. PPM “rated” (định mức) hoặc “nominal” đáng tin cậy hơn vì đã tính đến các yếu tố thực tế. Nếu thấy “up to 40 PPM”, hãy hiểu rằng tốc độ thực tế khoảng 30-35 PPM.
- Bẫy 3 – Nhầm PPM đen và màu: Với máy in màu, PPM đen có thể gấp 2-3 lần PPM màu. Ví dụ, máy ghi “40 PPM” có thể chỉ in màu được 15-20 PPM. Nếu công việc của bạn cần in màu nhiều (marketing, thiết kế), hãy chú ý đến con số PPM màu, không phải PPM đen được highlight lớn trên catalog.
- Bẫy 4 – Không tính Duplex: PPM công bố thường là in một mặt. Nếu bạn thường xuyên in hai mặt (duplex), tốc độ thực tế chỉ còn 50-60% do máy phải lật giấy và chờ mực khô. Máy ghi 40 PPM một mặt sẽ chỉ đạt 20-24 PPM khi in hai mặt.
So sánh PPM máy in laser và máy in phun
Máy in laser và máy in phun có nguyên lý hoạt động khác nhau, dẫn đến sự chênh lệch lớn về tốc độ in.
Bảng so sánh tổng quan:
| Tiêu chí | Máy in Laser | Máy in Phun |
|---|---|---|
| PPM trung bình (đen trắng) | 25-45 PPM | 10-20 PPM |
| PPM màu | 15-30 PPM | 5-15 PPM |
| Chi phí/trang | 200-400đ | 500-1.500đ |
| Phù hợp | Văn phòng, in số lượng lớn | In ảnh, in ít |
| First Page Out | 5-10 giây | 10-30 giây |

So sánh máy in laser với máy in phun
- Khi nào chọn máy in laser? Văn phòng in trên 1.000 trang/tháng, ưu tiên tốc độ và chi phí/trang thấp. Máy in laser có PPM cao, chi phí vận hành thấp, phù hợp in tài liệu văn bản số lượng lớn. Các dòng máy phổ biến như HP LaserJet Pro M404dn, Canon imageCLASS LBP246dw đều có PPM từ 35-40, đáp ứng tốt nhu cầu văn phòng vừa và nhỏ.
- Khi nào chọn máy in phun? Cần in ảnh chất lượng cao, tài liệu marketing màu sắc, hoặc in dưới 500 trang/tháng. Máy in phun có PPM thấp hơn nhưng chất lượng in màu/ảnh vượt trội. Chi phí mực phun cao hơn, nhưng nếu in ít thì không đáng kể.
Máy in laser văn phòng thường tích hợp khay nạp giấy tự động ADF để scan và copy nhanh, kết hợp với PPM cao tạo hiệu suất tối ưu cho công việc văn phòng hàng ngày.
Câu hỏi thường gặp
PPM bao nhiêu là đủ cho văn phòng 20 người?
Văn phòng 20 người thường in khoảng 4.000-6.000 trang/tháng. Với khối lượng này, máy in 30-40 PPM là phù hợp. Các dòng máy gợi ý gồm HP LaserJet Pro M404dn (38 PPM, giá khoảng 7,65 triệu), Canon imageCLASS LBP246dw (36 PPM, giá khoảng 6,85 triệu).
PPM cao có làm máy in tốn điện hơn không?
Không đáng kể. Máy in 40 PPM tiêu thụ khoảng 700-800W khi in, tương đương máy 25 PPM. Công suất in tương tự nhau, chỉ khác tốc độ xử lý. Chênh lệch điện năng chủ yếu ở chế độ chờ (standby), nhưng cũng rất nhỏ (dưới 5W).
Tại sao máy in của tôi in chậm hơn PPM trên catalog?
PPM catalog đo ở điều kiện lý tưởng: văn bản đen thuần, khổ A4, chế độ in mặc định. Khi in thực tế có ảnh, logo, hoặc độ phân giải cao, tốc độ giảm 20-40% là bình thường. Đây không phải lỗi máy mà là đặc điểm kỹ thuật.
PPM và IPM khác nhau như thế nào?
PPM đo tốc độ in liên tục sau khi máy đã sẵn sàng. IPM (Canon sử dụng) tính cả thời gian khởi động máy, nên thường thấp hơn PPM 15-25%. Khi so sánh máy HP/Brother (dùng PPM) với Canon (dùng IPM), cần quy đổi để so sánh công bằng.
Máy in laser có PPM nhanh hơn máy in phun không?
Đúng. Máy in laser trung bình đạt 25-45 PPM, trong khi máy in phun chỉ 10-20 PPM. Laser phù hợp văn phòng in số lượng lớn, phun phù hợp in ảnh chất lượng cao hoặc in ít. Ngoài PPM, văn phòng cũng nên quan tâm đến bảo mật thông tin máy in khi in tài liệu nhạy cảm.
Kết luận
PPM (Pages Per Minute) là thông số quan trọng để đánh giá tốc độ máy in, nhưng không phải yếu tố duy nhất quyết định lựa chọn. Ba điểm chính cần nhớ: PPM catalog thường cao hơn thực tế 20-30%, nên nhân với 0,75 để ước tính; PPM khác IPM – cần quy đổi khi so sánh các hãng; và PPM phù hợp phụ thuộc vào quy mô văn phòng, với công thức tính cụ thể đã nêu.
PPM chỉ là một phần của bức tranh tổng thể. Hãy tìm hiểu thêm các thông số kỹ thuật máy in laser khác như DPI, Duplex, ADF để có quyết định mua hàng chính xác nhất. Việc đầu tư thời gian tìm hiểu trước khi mua giúp bạn tiết kiệm chi phí và tránh phải thay máy quá sớm.
Nếu cần tư vấn chi tiết về máy in phù hợp với quy mô và ngành nghề của bạn, hãy liên hệ Hotline: 0899 199 660 hoặc Email: sales@toannhan.com. Đội ngũ kỹ thuật Toàn Nhân sẵn sàng hỗ trợ chọn máy với PPM tối ưu cho nhu cầu thực tế của bạn.


