Một Hộp Mực In Được Bao Nhiêu Trang? Bảng 20 Model 2025
Một Hộp Mực Máy In In Được Bao Nhiêu Trang? Bảng Tra Cứu + Công Thức Tính
“Mới thay hộp mực tuần trước, hôm nay máy đã báo hết?” – Đây là thắc mắc của khoảng 80% người dùng máy in văn phòng tại Việt Nam. Bạn mua hộp mực ghi rõ “2.000 trang” nhưng thực tế chỉ in được 500-600 trang. Không phải bạn bị lừa, mà đơn giản là cách tính của nhà sản xuất và thực tế sử dụng có khoảng cách rất lớn.
Theo khảo sát thực tế từ hơn 5.000 doanh nghiệp Việt Nam mà Toàn Nhân phục vụ, chi phí mực in chiếm 60-80% tổng chi phí vận hành máy in trong vòng đời sử dụng. Hiểu rõ số trang in thực tế không chỉ giúp bạn lên kế hoạch tài chính chính xác hơn mà còn tránh được những gián đoạn công việc do hết mực bất ngờ.
Số trang in quảng cáo trên bao bì (thường là 2.000-3.000 trang) được đo theo tiêu chuẩn ISO với độ phủ mực chỉ 5% – tương đương 3-4 dòng text trên trang A4. Trong khi đó, văn bản văn phòng thông thường có độ phủ 10-20%, thậm chí tài liệu có hình ảnh lên tới 30-40%. Đây là lý do hộp mực của bạn hết nhanh hơn dự kiến.
Bài viết này cung cấp bảng tra cứu số trang in cho 20+ dòng máy HP, Canon, Brother phổ biến nhất, cùng công thức tính chính xác theo nhu cầu thực tế và hướng dẫn kiểm tra số trang còn lại trên máy. Tất cả dựa trên tiêu chuẩn ISO/IEC 19752 và kinh nghiệm 20+ năm phục vụ doanh nghiệp Việt Nam của Toàn Nhân.
Nếu bạn muốn tìm hiểu chi tiết về các loại mực in laser và cách chúng hoạt động, hãy tham khảo thêm hướng dẫn chuyên sâu của chúng tôi.
- Số Trang In (Page Yield) Là Gì? Tiêu Chuẩn ISO/IEC 19752 Giải Thích
- Tại Sao Số Trang Thực Tế Luôn Thấp Hơn Quảng Cáo?
- Bảng Tra Cứu Số Trang In 20+ Dòng Máy In Phổ Biến Nhất
- Bảng 1: Máy In HP Phổ Biến
- Bảng 2: Máy In Canon Phổ Biến
- Bảng 3: Máy In Brother Phổ Biến
- Cách Đọc Bảng Và Áp Dụng Cho Máy Của Bạn
- Công Thức Tính Số Trang In Chính Xác Theo Nhu Cầu
- Bảng Quy Đổi Nhanh Theo Độ Phủ
- 6 Yếu Tố Làm Hộp Mực Hết Nhanh Hơn Bình Thường
- Mực Chính Hãng, Mực Tương Thích Và Mực Nạp: Số Trang Thực Tế Khác Nhau Thế Nào?
- Hướng Dẫn Kiểm Tra Số Trang Đã In Và Còn Lại
- Cách Kiểm Tra Trên Máy In HP
- Cách Kiểm Tra Trên Máy In Canon
- Cách Kiểm Tra Trên Máy In Brother
- Hộp Mực Tiêu Chuẩn vs Công Suất Cao (High Yield): Khi Nào Nên Chọn Loại Nào?
- Ví Dụ Thực Tế: Công Ty ABC Tiết Kiệm 40% Chi Phí In Ấn
- Mẹo Tối Ưu Để Hộp Mực In Được Nhiều Trang Nhất
- Kết Luận
- Câu Hỏi Thường Gặp
Số Trang In (Page Yield) Là Gì? Tiêu Chuẩn ISO/IEC 19752 Giải Thích

So sánh trang test ISO 5%
Số trang in (Page Yield) là chỉ số quan trọng nhất khi đánh giá hiệu suất của một hộp mực. Đây là số trang A4 mà một hộp mực có thể in được theo điều kiện chuẩn do nhà sản xuất công bố.
Tuy nhiên, con số này không phải là số trang bạn thực sự in được. Để hiểu rõ hơn, cần nắm được tiêu chuẩn đo lường mà toàn bộ ngành công nghiệp máy in sử dụng.
Tiêu chuẩn ISO/IEC 19752 (dành cho máy in laser đen trắng) và ISO/IEC 19798 (dành cho máy in laser màu) quy định cách đo lường số trang in. Theo các tiêu chuẩn này, điều kiện kiểm tra bao gồm:
- Độ phủ mực: 5% diện tích trang A4
- Loại giấy: A4 tiêu chuẩn 80gsm
- Nhiệt độ môi trường: 23°C (±2°C)
- Độ ẩm: 50% (±10%)
- Chế độ in: Liên tục, không tắt máy giữa chừng
Tại sao nhà sản xuất lại dùng độ phủ 5%? Đơn giản vì đây là mức thấp nhất trong phạm vi sử dụng thông thường, tạo ra con số ấn tượng nhất trên bao bì. Một trang test ISO 5% chỉ có khoảng 3-4 dòng text ngắn – hoàn toàn khác xa với tài liệu văn phòng thực tế.
Để dễ hình dung, trang test ISO 5% trông giống như một trang A4 gần như trắng hoàn toàn, chỉ có vài dòng text nhỏ ở giữa. Trong khi đó, một trang hợp đồng kinh doanh điển hình có thể phủ mực lên đến 20-25% diện tích trang. Sự khác biệt này giải thích tại sao số trang thực tế luôn thấp hơn đáng kể so với con số ghi trên bao bì.
Bảng độ phủ mực theo loại tài liệu:
| Loại tài liệu | Độ phủ mực | Mô tả chi tiết |
|---|---|---|
| Trang test ISO | 5% | 3-4 dòng text ngắn |
| Email, memo ngắn | 8-10% | Nửa trang text |
| Văn bản Word | 10-15% | Tài liệu thông thường |
| Hợp đồng, báo cáo | 15-20% | Nhiều text + bảng biểu |
| Brochure, catalog | 25-40% | Tài liệu có hình ảnh |

Độ phủ mực từ 5% đến 40% với các loại tài liệu tương ứng
Tại Sao Số Trang Thực Tế Luôn Thấp Hơn Quảng Cáo?
Khoảng cách giữa số trang quảng cáo và thực tế không phải lỗi sản phẩm – đây là cách tính tiêu chuẩn của ngành.
Ví dụ cụ thể: Hộp mực Canon Cartridge 303 ghi 2.000 trang (5% coverage). Nếu bạn in văn bản Word thông thường với độ phủ 15%, công thức quy đổi như sau:
Số trang thực tế = 2.000 × (5 ÷ 15) = 667 trang
Điều này có nghĩa hộp mực “2.000 trang” thực tế chỉ in được khoảng 650-700 trang văn bản thông thường. Nếu in tài liệu có hình ảnh (độ phủ 25-30%), con số này giảm xuống còn 300-400 trang.
Đây không phải lừa đảo hay gian lận. Nhà sản xuất tuân thủ đúng tiêu chuẩn ISO, nhưng điều kiện kiểm tra không phản ánh thực tế sử dụng. Hiểu được điều này giúp bạn ước tính chính xác hơn chi phí in ấn và lên kế hoạch thay mực hợp lý.
Bảng Tra Cứu Số Trang In 20+ Dòng Máy In Phổ Biến Nhất

Tổng hợp 3 logo HP, Canon, Brother với số lượng model được tra cứu và phạm vi số trang in
Dưới đây là bảng tổng hợp số trang in cho các dòng máy HP, Canon, Brother bán chạy nhất tại Việt Nam. Bảng này tính theo 3 mức độ phủ: 5% (chuẩn ISO), 10% (văn bản nhẹ), và 15% (văn bản thông thường).
Lưu ý quan trọng: Số liệu “Thực tế (15%)” là ước tính cho văn bản văn phòng thông thường. Nếu bạn in tài liệu có nhiều hình ảnh, số trang sẽ thấp hơn.
Bảng 1: Máy In HP Phổ Biến
| Dòng máy | Mã hộp mực | Số trang ISO (5%) | Thực tế (15%) | Phiên bản High Yield |
|---|---|---|---|---|
| HP LaserJet 1020 | Q2612A | 2.000 | ~650 | Q2612X: 3.500 |
| HP LaserJet Pro M102 | CF217A | 1.600 | ~530 | CF217X: 3.100 |
| HP LaserJet Pro M404 | CF259A | 3.000 | ~1.000 | CF259X: 10.000 |
| HP LaserJet Pro M428 | CF259A | 3.000 | ~1.000 | CF259X: 10.000 |
| HP LaserJet 107a | W1107A | 1.000 | ~330 | Không có |
| HP LaserJet Pro 4003 | W1510A | 3.000 | ~1.000 | W1510X: 10.000 |
| HP Color LaserJet M255 | W2210A | 1.350 | ~450 | W2210X: 3.150 |
Bảng 2: Máy In Canon Phổ Biến
| Dòng máy | Mã hộp mực | Số trang ISO (5%) | Thực tế (15%) | Phiên bản High Yield |
|---|---|---|---|---|
| Canon LBP 2900 | Cartridge 303 | 2.000 | ~650 | Không có |
| Canon LBP 6030 | Cartridge 325 | 1.600 | ~530 | Không có |
| Canon LBP 214dw | Cartridge 052 | 3.100 | ~1.030 | 052H: 9.200 |
| Canon MF 244dw | Cartridge 337 | 2.400 | ~800 | Không có |
| Canon MF 269dw | Cartridge 051 | 1.700 | ~560 | 051H: 4.100 |
| Canon LBP 664Cx | Cartridge 055 | 2.100 | ~700 | 055H: 5.900 |
| Canon MF 746Cx | Cartridge 055 | 2.100 | ~700 | 055H: 5.900 |
Bảng 3: Máy In Brother Phổ Biến
| Dòng máy | Mã hộp mực | Số trang ISO (5%) | Thực tế (15%) | Phiên bản High Yield |
|---|---|---|---|---|
| Brother HL-L2321D | TN-2385 | 2.600 | ~860 | Không có |
| Brother HL-L2366DW | TN-2385 | 2.600 | ~860 | TN-2480: 3.000 |
| Brother DCP-L2520D | TN-2385 | 2.600 | ~860 | Không có |
| Brother MFC-L2701D | TN-2385 | 2.600 | ~860 | Không có |
| Brother HL-L5100DN | TN-3478 | 8.000 | ~2.660 | TN-3498: 12.000 |
| Brother HL-L6400DW | TN-3498 | 12.000 | ~4.000 | Không có |
| Brother MFC-L8690CDW | TN-451 | 3.000 | ~1.000 | TN-456: 6.500 |
Cách Đọc Bảng Và Áp Dụng Cho Máy Của Bạn
Để sử dụng bảng tra cứu hiệu quả, bạn cần xác định 3 yếu tố:
Bước 1: Tìm dòng máy của bạn trong bảng tương ứng (HP, Canon, hoặc Brother)
Bước 2: Xác định loại tài liệu bạn thường in:
- Email, ghi chú ngắn → Dùng số liệu cột “Số trang ISO (5%)” hoặc giữa 2 cột
- Văn bản Word, hợp đồng → Dùng cột “Thực tế (15%)”
- Tài liệu có hình ảnh → Giảm thêm 30-50% so với cột “Thực tế (15%)”
Bước 3: Nếu doanh nghiệp bạn in nhiều (trên 1.000 trang/tháng), nên cân nhắc máy in sử dụng hộp mực công suất cao (High Yield) để tiết kiệm chi phí dài hạn. Cột “Phiên bản High Yield” cho thấy số trang in tăng gấp 2-3 lần với chi phí chỉ tăng 50-80%.
Lưu ý: Số liệu trong bảng là ước tính dựa trên thông số nhà sản xuất và kinh nghiệm thực tế. Kết quả thực tế có thể chênh lệch ±10% tùy thuộc vào tình trạng máy, chất lượng mực, và môi trường sử dụng.
Công Thức Tính Số Trang In Chính Xác Theo Nhu Cầu

Công thức tính số trang thực tế với ví dụ minh họa
Nếu bạn muốn tính toán chính xác số trang in cho nhu cầu cụ thể, công thức dưới đây sẽ giúp bạn không còn bị “bất ngờ” khi hộp mực hết.
Công thức chính:
Số trang thực tế = Số trang ISO (5%) × (5 ÷ Độ phủ thực tế %)
Trong đó:
- Số trang ISO (5%): Số trang ghi trên bao bì hộp mực
- Độ phủ thực tế (%): Tỷ lệ diện tích được phủ mực trên trang in
Để áp dụng công thức, trước tiên bạn cần xác định độ phủ mực thực tế của loại tài liệu thường in. Dựa vào bảng độ phủ đã nêu ở phần trước, hầu hết văn bản văn phòng có độ phủ từ 10-20%.
Ví dụ 1: Văn phòng luật (in hợp đồng)
- Hộp mực: Canon Cartridge 303 (Số trang ISO: 2.000 trang)
- Độ phủ thực tế: 18% (hợp đồng nhiều text, nhiều điều khoản)
- Tính toán: 2.000 × (5 ÷ 18) = 555 trang
Với văn phòng luật in khoảng 100 hợp đồng/tháng, mỗi hợp đồng 20 trang, tổng cộng 2.000 trang/tháng. Như vậy cần thay khoảng 3-4 hộp mực mỗi tháng.
Ví dụ 2: Văn phòng kế toán (in hóa đơn)
- Hộp mực: HP CF217A (Số trang ISO: 1.600 trang)
- Độ phủ thực tế: 12% (hóa đơn ít text, nhiều khoảng trắng)
- Tính toán: 1.600 × (5 ÷ 12) = 667 trang
Hóa đơn thường có độ phủ thấp hơn văn bản thông thường, nên số trang thực tế cao hơn so với in hợp đồng.
Ví dụ 3: Công ty bất động sản (in brochure)
- Hộp mực: Brother TN-2385 (Số trang ISO: 2.600 trang)
- Độ phủ thực tế: 35% (tài liệu có nhiều hình ảnh căn hộ)
- Tính toán: 2.600 × (5 ÷ 35) = 371 trang
Tài liệu có hình ảnh tiêu tốn mực gấp 2-3 lần so với văn bản thuần text. Đây là lý do các công ty marketing, bất động sản thường phàn nàn hộp mực hết nhanh.
Nếu bạn muốn có cái nhìn toàn diện hơn về tính toán chi phí vận hành máy in, bao gồm cả chi phí điện năng, bảo trì và mực in, hãy tham khảo hướng dẫn chuyên sâu của chúng tôi.
Bảng Quy Đổi Nhanh Theo Độ Phủ
Để tiện tra cứu nhanh mà không cần tính toán, bạn có thể sử dụng bảng quy đổi sau:
| Số trang ISO (5%) | 10% | 15% | 20% | 30% |
|---|---|---|---|---|
| 1.000 | 500 | 333 | 250 | 167 |
| 1.500 | 750 | 500 | 375 | 250 |
| 2.000 | 1.000 | 667 | 500 | 333 |
| 2.500 | 1.250 | 833 | 625 | 417 |
| 3.000 | 1.500 | 1.000 | 750 | 500 |
| 5.000 | 2.500 | 1.667 | 1.250 | 833 |
| 10.000 | 5.000 | 3.333 | 2.500 | 1.667 |
Cách sử dụng: Tìm hàng có số trang ISO gần nhất với hộp mực của bạn, sau đó tra cột độ phủ phù hợp với loại tài liệu thường in. Ví dụ: Hộp mực 2.000 trang, in văn bản thông thường (15%) → khoảng 667 trang thực tế.
6 Yếu Tố Làm Hộp Mực Hết Nhanh Hơn Bình Thường

6 yếu tố ảnh hưởng đến số trang in với mức độ tác động từ cao đến thấp
Ngoài độ phủ mực, còn nhiều yếu tố khác ảnh hưởng đến số trang in thực tế. Hiểu rõ các yếu tố này giúp bạn tối ưu chi phí in ấn.
Bảng tổng hợp các yếu tố ảnh hưởng:
| Yếu tố | Mức độ ảnh hưởng | Giải pháp |
|---|---|---|
| Độ phủ mực cao | Rất cao (50-70%) | Chọn hộp High Yield |
| Mực kém chất lượng | Cao (20-40%) | Dùng mực chính hãng/uy tín |
| Drum/Fuser cũ | Trung bình (15-25%) | Bảo trì định kỳ |
| Môi trường ẩm | Thấp (5-10%) | Bảo quản đúng cách |
| Cài đặt in Best | Thấp (5-10%) | Dùng Draft cho bản nháp |
| In từng trang lẻ | Thấp (3-5%) | In hàng loạt |
- Yếu tố 1: Độ phủ mực cao – Đây là nguyên nhân chính chiếm 50-70% sự chênh lệch giữa lý thuyết và thực tế. Như đã phân tích, tài liệu có hình ảnh có thể giảm số trang in xuống còn 1/3 so với công bố.
- Yếu tố 2: Chất lượng mực – Không phải hộp mực nào cũng cho số trang in như nhau, ngay cả khi cùng số trang ISO. Mực chính hãng thường đạt 90-100% số trang công bố, trong khi mực tương thích chất lượng kém chỉ đạt 50-60%.
- Yếu tố 3: Tình trạng máy in – Drum (trống) và fuser (bộ sấy) cũ làm mực phủ không đều, máy phải sử dụng nhiều mực hơn để bù đắp. Drum cũ có thể giảm 15-25% số trang in.
- Yếu tố 4: Môi trường sử dụng – Nhiệt độ và độ ẩm không phù hợp ảnh hưởng đến chất lượng mực. Môi trường quá ẩm làm mực vón cục, quá khô làm mực khó bám. Điều kiện lý tưởng là nhiệt độ 18-25°C và độ ẩm 40-60%. Tại Việt Nam, đặc biệt khu vực phía Nam với độ ẩm thường xuyên trên 70%, cần lưu ý bảo quản hộp mực trong tủ kín có hút ẩm.
- Yếu tố 5: Cài đặt in – Chế độ “Best Quality” sử dụng nhiều mực hơn 15-20% so với chế độ “Draft” hoặc “Normal”. Nên dùng Draft cho bản nháp, Normal cho tài liệu nội bộ.
- Yếu tố 6: Thói quen in – In từng trang lẻ nhiều lần khiến máy phải khởi động warm-up liên tục, tiêu tốn thêm 3-5% mực. In hàng loạt (batch) tiết kiệm hơn.
Mực Chính Hãng, Mực Tương Thích Và Mực Nạp: Số Trang Thực Tế Khác Nhau Thế Nào?

Biểu đồ thanh ngang so sánh % số trang đạt được của 4 loại mực
Đây là câu hỏi phổ biến nhất từ khách hàng doanh nghiệp. Dựa trên kinh nghiệm 20+ năm phục vụ hơn 5.000 doanh nghiệp, chúng tôi tổng hợp như sau:
- Mực chính hãng: Đạt 95-100% số trang công bố. Chất lượng bản in tốt nhất, ít kẹt giấy, ít hư hỏng máy. Nhược điểm là giá cao, thường gấp 2-3 lần mực tương thích.
- Mực tương thích chất lượng cao (như Greentech): Đạt 80-90% số trang công bố. Chất lượng bản in đạt 90% so với chính hãng, tiết kiệm 40-60% chi phí. Phù hợp cho văn phòng in nhiều, không yêu cầu chất lượng tuyệt đối.
- Mực nạp lần 1: Đạt 70-80% số trang công bố. Tiết kiệm chi phí ngắn hạn nhưng chất lượng giảm dần theo số lần nạp.
- Mực nạp lần 2-3: Chỉ đạt 50-60% số trang công bố. Drum bị mài mòn, bột mực không tương thích làm giảm hiệu suất đáng kể.
Để hiểu rõ hơn ưu nhược điểm của từng loại, bạn có thể tham khảo phân tích chi tiết về mực nạp và cách chọn lựa phù hợp với nhu cầu.
Kết luận: Nạp mực tiết kiệm ngắn hạn nhưng cần tính chi phí mỗi trang dài hạn. Với văn phòng in trên 1.000 trang/tháng, mực tương thích chất lượng cao thường là lựa chọn tối ưu về chi phí và chất lượng.
Hướng Dẫn Kiểm Tra Số Trang Đã In Và Còn Lại

3 cột song song thể hiện các bước kiểm tra trên HP, Canon, Brother
Biết cách kiểm tra số trang đã in và mức mực còn lại giúp bạn chủ động lên kế hoạch thay mực, tránh tình trạng hết mực đột ngột ảnh hưởng công việc.
Lưu ý quan trọng: Chỉ số “Toner Level” (mức mực còn lại) chỉ là ước tính, không chính xác 100%. Máy in ước tính dựa trên số trang đã in và mật độ mực trung bình, không thể đo chính xác lượng bột mực còn trong hộp.
Cách Kiểm Tra Trên Máy In HP
Phương pháp 1: In trang Configuration
- Nhấn giữ nút Cancel (hoặc nút có biểu tượng X) trong 5 giây
- Máy sẽ tự động in trang Configuration/Status
- Tìm mục “Page Count” (tổng số trang đã in) và “Toner Level” (% mực còn lại)
Phương pháp 2: Sử dụng HP Smart
- Tải và cài đặt ứng dụng HP Smart trên máy tính hoặc điện thoại
- Kết nối máy in với ứng dụng
- Vào mục Supplies → Xem % mực còn lại và ước tính số trang có thể in thêm
Mẹo: Trên các dòng HP LaserJet Pro có màn hình LCD, bạn có thể xem nhanh mức mực bằng cách vào Setup → Reports → Supplies Status. Một số dòng máy mới như HP LaserJet Pro 4003 còn hiển thị ước tính số trang còn lại, không chỉ phần trăm mực.
Lưu ý quan trọng với máy HP: Một số máy in HP có chip chống sử dụng mực tương thích. Nếu bạn dùng mực tương thích, mức mực hiển thị có thể không chính xác. Trong trường hợp này, hãy theo dõi chất lượng bản in thay vì dựa vào thông báo phần mềm.
Cách Kiểm Tra Trên Máy In Canon
Phương pháp 1: Qua menu máy in
- Nhấn nút Menu trên bảng điều khiển
- Chọn Device Settings (Cài đặt thiết bị) → Report → Configuration Page
- Máy in trang thông tin, tìm “Total Pages” và “Toner Remaining”
Phương pháp 2: Sử dụng Canon Print Business
- Cài đặt ứng dụng Canon Print Business trên điện thoại
- Kết nối máy in qua WiFi hoặc mạng LAN
- Vào Supplies Status để xem mức mực chi tiết từng hộp
Với các dòng Canon không có màn hình: Nhấn giữ nút Resume/Cancel trong 3-5 giây để in trang Status.
Cách Kiểm Tra Trên Máy In Brother
Phương pháp 1: Qua menu máy in
- Nhấn nút Menu hoặc Settings
- Chọn Machine Info (Thông tin máy) → Page Counter
- Xem “Total” (tổng số trang) và “Toner Life” (% còn lại)
Phương pháp 2: Sử dụng Brother iPrint&Scan
- Cài đặt ứng dụng Brother iPrint&Scan
- Kết nối và chọn máy in của bạn
- Vào Machine Status để xem chi tiết mức mực và số trang đã in
Với dòng Brother HL-L2321D và tương tự: LED trạng thái sẽ nhấp nháy màu cam khi mực sắp hết. Khi thấy cảnh báo này, còn khoảng 200-300 trang nữa trước khi hết hoàn toàn.
Hộp Mực Tiêu Chuẩn vs Công Suất Cao (High Yield): Khi Nào Nên Chọn Loại Nào?

So sánh visual 2 hộp mực Standard vs High Yield
Khi mua hộp mực, bạn thường thấy 2 phiên bản: Standard (tiêu chuẩn) và High Yield (công suất cao) hoặc XL. Nhiều người thắc mắc tại sao giá chênh lệch lớn như vậy và liệu High Yield có thực sự tiết kiệm hơn không.
Bảng so sánh chi tiết (Ví dụ: HP CF259A vs CF259X):
| Tiêu chí | Standard Yield | High Yield |
|---|---|---|
| Mã hộp mực | CF259A | CF259X |
| Số trang ISO (5%) | 3.000 trang | 10.000 trang |
| Giá tham khảo | ~1.500.000đ | ~3.200.000đ |
| Chi phí mỗi trang | 500đ/trang | 320đ/trang |
| Mức tiết kiệm | – | 36% |
| Phù hợp với | <500 trang/tháng | >1.000 trang/tháng |
Phân tích:
- High Yield có giá cao hơn 113% (gấp 2,1 lần)
- Nhưng số trang in gấp 3,3 lần
- Kết quả: Chi phí mỗi trang giảm 36%
Khi nào nên chọn Standard Yield:
- Văn phòng nhỏ in dưới 500 trang/tháng
- Máy in cá nhân, sử dụng không thường xuyên
- Ngân sách hạn chế, cần chia nhỏ chi phí
Khi nào nên chọn High Yield:
- Doanh nghiệp in trên 1.000 trang/tháng
- Cần giảm tần suất thay mực (tránh gián đoạn công việc)
- Ưu tiên tối ưu chi phí dài hạn
Điểm cân nhắc thêm: Hộp mực High Yield có kích thước lớn hơn nhưng vẫn tương thích với cùng dòng máy. Một số văn phòng lo ngại hộp mực lớn sẽ không vừa máy – điều này không xảy ra vì thiết kế đã được tính toán. Tuy nhiên, nếu máy in đặt trong không gian chật hẹp, bạn nên kiểm tra kích thước hộp mực trước khi mua.
Ngoài ra, hộp mực High Yield thường có drum tích hợp chất lượng cao hơn, giúp bản in đồng đều hơn trong suốt vòng đời sử dụng. Đây là lý do chi phí mỗi trang không chỉ thấp hơn mà chất lượng bản in cũng ổn định hơn so với Standard Yield.
Ví Dụ Thực Tế: Công Ty ABC Tiết Kiệm 40% Chi Phí In Ấn

So sánh Before/After chi phí in ấn của Công ty ABC
Công ty ABC hoạt động trong lĩnh vực xuất nhập khẩu với 30 nhân viên văn phòng. Nhu cầu in ấn trung bình 3.000 trang/tháng gồm hợp đồng, chứng từ, và báo cáo.
Trước đây (dùng HP CF259A Standard):
- Số trang ISO: 3.000 trang → Thực tế: ~1.000 trang (độ phủ 15%)
- Mỗi tháng cần: 3 hộp mực
- Chi phí: 3 × 1.500.000 = 4.500.000đ/tháng
Sau khi chuyển sang HP CF259X High Yield:
- Số trang ISO: 10.000 trang → Thực tế: ~3.300 trang
- Mỗi tháng cần: ~1 hộp mực (thực tế 1 hộp dùng hơn 1 tháng)
- Chi phí: ~2.700.000đ/tháng (tính trung bình)
Kết quả tiết kiệm:
- Mỗi tháng: 1.800.000đ
- Mỗi năm: 21.600.000đ
- Giảm tần suất thay mực: Từ 3 lần/tháng xuống 1 lần/tháng
Ngoài tiết kiệm tiền, công ty ABC còn tiết kiệm thời gian và công sức của nhân viên IT khi giảm 2/3 số lần thay mực mỗi tháng. Mỗi lần thay mực mất khoảng 10-15 phút, nghĩa là tiết kiệm thêm 20-30 phút nhân công mỗi tháng – một con số nhỏ nhưng tích lũy theo thời gian.
Đây là lý do lý do mực chính hãng có giá cao hơn thường được bù đắp bằng hiệu suất và độ bền vượt trội, đặc biệt với các dòng High Yield.
Mẹo Tối Ưu Để Hộp Mực In Được Nhiều Trang Nhất

6 mẹo tối ưu hộp mực với icon minh họa cho mỗi mẹo: font chữ, EconoMode, in 2 mặt, lắc hộp mực, bảo trì máy, bảo quản
Sau khi hiểu rõ các yếu tố ảnh hưởng đến số trang in, đây là những mẹo thực tế giúp bạn tối ưu hiệu suất hộp mực.
Bảng tổng hợp mẹo tối ưu:
| Mẹo | Mức tiết kiệm | Độ khó thực hiện |
|---|---|---|
| Dùng font Garamond/Century Gothic | 20-24% | Dễ |
| Bật chế độ EconoMode/Draft | 15-20% | Dễ |
| In 2 mặt (duplex) | 50% giấy | Dễ |
| Lắc hộp mực khi sắp hết | +50-100 trang | Dễ |
| Bảo trì máy định kỳ | 10-15% | Trung bình |
Mẹo 1: Chọn font chữ tiết kiệm mực
Không phải font nào cũng tiêu tốn mực như nhau. Nghiên cứu từ Consumer Reports cho thấy font Garamond tiết kiệm 24% mực so với Arial, font Century Gothic tiết kiệm 22%. Các font có nét mảnh, ít đặc tiêu tốn ít mực hơn.
Một số font tiết kiệm mực khác bạn có thể sử dụng: Times New Roman (tiết kiệm 15% so với Arial), Calibri Light (tiết kiệm 18%), và Trebuchet MS (tiết kiệm 12%). Ngược lại, các font đậm như Impact, Arial Black tiêu tốn nhiều mực hơn 30-50% so với font thường.
Mẹo 2: Sử dụng chế độ Draft hoặc EconoMode
Hầu hết máy in đều có chế độ tiết kiệm mực, thường gọi là Draft, EconoMode, hoặc Toner Save. Chế độ này giảm 15-20% lượng mực sử dụng bằng cách giảm mật độ in. Phù hợp cho tài liệu nội bộ, bản nháp, không cần chất lượng cao.
Cách bật: Printer Properties → Quality → Chọn Draft hoặc EconoMode
Mẹo 3: In 2 mặt (duplex)
In 2 mặt không tiết kiệm mực (vẫn in cùng số trang) nhưng tiết kiệm 50% giấy và giảm tần suất nạp giấy. Gián tiếp giúp máy hoạt động ổn định hơn.
Mẹo 4: Lắc hộp mực khi sắp hết
Khi máy báo mực sắp hết, hãy tháo hộp mực ra và lắc nhẹ theo chiều ngang 5-10 lần. Điều này giúp phân bố đều bột mực còn lại, có thể in thêm 50-100 trang nữa.
Lưu ý: Chỉ lắc nhẹ, không lắc mạnh. Không mở nắp hộp mực khi lắc.
Mẹo 5: Bảo trì máy in định kỳ
Vệ sinh máy in 3-6 tháng/lần giúp duy trì hiệu suất tốt nhất. Bụi bẩn tích tụ trên drum và roller làm mực phủ không đều, máy phải dùng nhiều mực hơn để bù đắp.
Các bước cơ bản: Tháo hộp mực → Dùng khăn mềm lau bụi bên trong → Lau sạch roller tiếp giấy → Kiểm tra và vệ sinh drum (nếu tách rời).
Với các dòng máy in Brother như Brother HL-L2321D hay Brother DCP-L2520D, drum và hộp mực tách rời nên việc vệ sinh và thay thế linh hoạt hơn. Drum Brother thường có tuổi thọ 12.000-30.000 trang, khi thay drum mới sẽ giúp tối ưu số trang in của hộp mực.
Mẹo 6: Bảo quản hộp mực đúng cách
- Để hộp mực chưa mở seal ở nơi khô ráo, thoáng mát
- Tránh ánh nắng trực tiếp và nhiệt độ cao
- Hộp mực chưa mở có hạn sử dụng 2-3 năm
- Hộp mực đã mở nên dùng trong 6-12 tháng
Kết Luận
Số trang in trên bao bì hộp mực (Page Yield) chỉ là con số tham khảo theo tiêu chuẩn ISO với độ phủ 5% – điều kiện lý tưởng hiếm khi xảy ra trong thực tế. Văn bản văn phòng thông thường có độ phủ 10-20%, nghĩa là số trang thực tế chỉ bằng 1/2 đến 1/3 so với công bố.
Việc hiểu rõ cách tính số trang in giúp doanh nghiệp lên kế hoạch ngân sách chính xác hơn, tránh tình trạng hết mực bất ngờ làm gián đoạn công việc, và đưa ra quyết định đúng đắn khi chọn mua hộp mực Standard hay High Yield.
Những điểm chính cần nhớ:
- Thứ nhất, sử dụng công thức: Số trang thực tế = Số trang ISO × (5 ÷ Độ phủ %) để ước tính chính xác.
- Thứ hai, tra cứu bảng số trang in 20+ dòng máy phổ biến trong bài viết để có con số tham khảo nhanh.
- Thứ ba, nếu doanh nghiệp in trên 1.000 trang/tháng, hãy cân nhắc hộp mực High Yield để tiết kiệm 30-40% chi phí dài hạn.
- Thứ tư, kiểm tra số trang đã in và mức mực còn lại định kỳ để chủ động lên kế hoạch thay mực.
Để tìm hiểu thêm về các loại mực in và cách chọn phù hợp, bạn có thể tham khảo các hướng dẫn chuyên sâu khác trên website Toàn Nhân.
> Cần tư vấn chọn hộp mực phù hợp cho doanh nghiệp? > Liên hệ hotline 0899 199 660 hoặc email sales@toannhan.com để được chuyên gia tư vấn miễn phí. Với 20+ năm kinh nghiệm phục vụ hơn 5.000 doanh nghiệp, Toàn Nhân cam kết mang đến giải pháp in ấn tối ưu chi phí nhất cho bạn.
Câu Hỏi Thường Gặp
Một lần nạp mực in được bao nhiêu trang?
Một lần nạp mực đạt khoảng 70-80% số trang của hộp mực mới. Ví dụ hộp Canon Cartridge 303 (2.000 trang) sau khi nạp in được khoảng 1.400-1.600 trang. Lần nạp thứ 2-3 giảm còn 50-60% do drum bị mài mòn và bột mực thay thế không tương thích hoàn toàn. Nếu cân nhắc nạp mực, hãy tham khảo chi tiết về dịch vụ nạp mực để hiểu rõ ưu nhược điểm.
Tại sao hộp mực mới thay mà hết nhanh?
Nguyên nhân phổ biến nhất là độ phủ mực thực tế cao hơn 5% chuẩn ISO. Văn bản thông thường có độ phủ 10-15%, nên số trang thực tế chỉ bằng 1/2 đến 1/3 con số quảng cáo. Các yếu tố khác bao gồm chất lượng mực, tình trạng drum/fuser, và cài đặt in.
Làm sao biết hộp mực sắp hết?
Dấu hiệu nhận biết: Bản in nhạt màu không đều, xuất hiện vệt trắng dọc hoặc ngang, máy hiển thị cảnh báo Toner Low hoặc đèn LED nhấp nháy cam. Kiểm tra chính xác bằng cách in trang Configuration hoặc sử dụng ứng dụng HP Smart, Canon Print, Brother iPrint&Scan.
Hộp mực để lâu không dùng có bị hỏng không?
Hộp mực chưa mở seal có hạn sử dụng 2-3 năm nếu bảo quản đúng cách (nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng). Sau khi mở seal, nên sử dụng trong 6-12 tháng. Để quá lâu, bột mực có thể vón cục, giảm chất lượng bản in hoặc gây kẹt mực.
Mực chính hãng có in được nhiều trang hơn mực tương thích không?
Có. Mực chính hãng thường đạt 95-100% số trang công bố, trong khi mực tương thích chất lượng tốt (như Greentech) đạt 80-90%. Mực tương thích kém chất lượng chỉ đạt 50-60%. Tuy nhiên, xét về chi phí mỗi trang, mực tương thích uy tín vẫn tiết kiệm hơn 40-60%.
Nên mua hộp mực Standard hay High Yield?
Nếu in dưới 500 trang/tháng → Standard Yield phù hợp vì chi phí ban đầu thấp. Nếu in trên 1.000 trang/tháng → High Yield tiết kiệm 30-40% chi phí dài hạn và giảm tần suất thay mực. Đối với văn phòng 10-50 nhân viên, High Yield thường là lựa chọn tối ưu.


