Cách Tính Chi Phí Mỗi Trang In (CPP) Chính Xác 2025
Cách Tính Chi Phí Trên Mỗi Trang In: Công Thức CPP & Tổng Chi Phí Sở Hữu Cho Doanh Nghiệp
Bạn có biết chi phí mực in thay thế có thể vượt gấp 7 lần giá máy in ban đầu trong suốt vòng đời sử dụng? Đây là thực tế mà nhiều doanh nghiệp vừa và nhỏ tại Việt Nam đang đối mặt mà không hề hay biết. Mỗi tháng, hàng trăm nghìn đồng chi phí in ấn “bốc hơi” một cách âm thầm chỉ vì không kiểm soát được chi phí mỗi trang in.
- Vấn đề nằm ở chỗ: phần lớn doanh nghiệp chỉ quan tâm đến giá máy in khi mua mới, trong khi chi phí vận hành thực sự mới là khoản tiền lớn nhất bạn phải trả. Một máy in giá 3 triệu đồng có thể “ngốn” thêm 20-30 triệu tiền mực trong 3 năm sử dụng nếu bạn không biết cách tính toán và tối ưu.
- Bài viết này sẽ cung cấp cho bạn công thức tính chi phí mỗi trang in (CPP) chính xác, bảng so sánh CPP các dòng máy phổ biến nhất năm 2025, và công cụ Excel tính tự động hoàn toàn miễn phí. Dù bạn là quản lý văn phòng, IT admin hay chủ doanh nghiệp nhỏ, những kiến thức này sẽ giúp bạn kiểm soát ngân sách in ấn hiệu quả hơn.
Để hiểu toàn diện về chi phí sử dụng máy in laser bao gồm mực, bảo trì và dịch vụ hỗ trợ, bài viết này sẽ tập trung vào công thức tính CPP cụ thể và cách áp dụng vào thực tế doanh nghiệp.
- CPP Là Gì? Định Nghĩa Chi Phí Mỗi Trang In
- Các Thành Phần Cấu Thành CPP
- Độ Phủ Mực 5% Nghĩa Là Gì?
- Công Thức Tính Chi Phí Mỗi Trang In Chính Xác
- Công Thức CPP Máy In Đen Trắng
- Công Thức CPP Máy In Màu
- Bảng So Sánh CPP Các Dòng Máy In Phổ Biến 2025
- Máy In Laser Đen Trắng
- Máy In Laser Màu
- Cách Tính TCO – Tổng Chi Phí Sở Hữu Máy In
- Ví Dụ Tính TCO Thực Tế
- 5 Cách Giảm Chi Phí Mỗi Trang In Hiệu Quả
- Mực Chính Hãng và Mực Tương Thích: Ảnh Hưởng Đến CPP
- Công Cụ Tính CPP Tự Động (Excel Miễn Phí)
- Kết Luận
- Câu Hỏi Thường Gặp Về Chi Phí Mỗi Trang In
CPP Là Gì? Định Nghĩa Chi Phí Mỗi Trang In
CPP (Cost Per Page) hay chi phí mỗi trang in là số tiền thực tế bạn phải bỏ ra để in được một trang giấy A4 tiêu chuẩn. Đây là chỉ số quan trọng nhất để đánh giá hiệu quả kinh tế của bất kỳ máy in nào, đặc biệt với doanh nghiệp in số lượng lớn hàng tháng.
Nhiều người nhầm lẫn giữa CPP và TCO (Total Cost of Ownership – Tổng chi phí sở hữu). Điểm khác biệt cốt lõi nằm ở phạm vi tính toán. CPP chỉ tính chi phí vận hành cho mỗi trang in bao gồm mực và giấy. Trong khi đó, TCO bao gồm tất cả từ giá máy, chi phí vận hành, bảo trì cho đến sửa chữa trong toàn bộ vòng đời sử dụng.
Hiểu rõ CPP giúp bạn thực hiện được ba việc quan trọng. Thứ nhất, so sánh chính xác giữa các dòng máy in khác nhau – một máy giá rẻ chưa chắc đã tiết kiệm hơn nếu CPP cao. Thứ hai, dự báo ngân sách in ấn hàng tháng/quý/năm một cách chính xác. Thứ ba, đánh giá hiệu quả khi chuyển đổi giữa mực chính hãng và mực tương thích.

Các Thành Phần Cấu Thành CPP
CPP được tạo nên từ bốn yếu tố chính, trong đó mực in chiếm tỷ trọng lớn nhất từ 60% đến 80% tổng chi phí mỗi trang.
- Chi phí mực/toner là thành phần quan trọng nhất. Với máy in laser đen trắng, chi phí này dao động từ 150 đến 500 đồng/trang tùy dòng máy và loại mực. Máy in laser màu có chi phí cao hơn đáng kể, từ 800 đến 1.500 đồng/trang do sử dụng 4 màu CMYK.
- Chi phí giấy thường ổn định ở mức 35 đến 45 đồng/trang với giấy A4 văn phòng thông thường. Một ram 500 tờ giá khoảng 80.000 đến 95.000 đồng tùy thương hiệu và chất lượng.
- Chi phí năng lượng chiếm tỷ lệ nhỏ, khoảng 5 đến 15 đồng/trang với máy in laser thông thường. Tuy nhiên, với những doanh nghiệp in hàng chục nghìn trang mỗi tháng, đây vẫn là con số đáng kể.
- Chi phí bảo trì và drum là yếu tố thường bị bỏ quên. Drum máy in laser cần thay sau 12.000 đến 30.000 trang tùy dòng máy, với chi phí từ 500.000 đến 1.500.000 đồng.
Độ Phủ Mực 5% Nghĩa Là Gì?
Khi nhà sản xuất công bố năng suất hộp mực là 2.000 trang, con số này được tính theo tiêu chuẩn ISO/IEC 19752 (đen trắng) hoặc ISO/IEC 19798 (màu) với độ phủ mực 5%. Điều này có nghĩa chỉ 5% diện tích trang A4 được phủ mực, tương đương một trang văn bản thuần túy với khoảng 20 dòng chữ cỡ 12pt.
Trong thực tế, nếu bạn in tài liệu có nhiều biểu đồ, hình ảnh hoặc đồ họa, độ phủ có thể lên đến 15% đến 30%. Khi đó, năng suất thực tế giảm còn 50% đến 70% so với công bố. Đây là lý do nhiều doanh nghiệp thấy mực hết nhanh hơn dự kiến và CPP thực tế cao hơn tính toán ban đầu.
Công Thức Tính Chi Phí Mỗi Trang In Chính Xác
Nắm vững công thức tính CPP giúp bạn chủ động kiểm soát chi phí thay vì bị động chờ hóa đơn mực in cuối tháng. Dưới đây là hai công thức từ cơ bản đến đầy đủ mà bạn có thể áp dụng ngay.
Công thức cơ bản:
CPP = Giá mực ÷ Năng suất trang
Ví dụ: Hộp mực giá 650.000 đồng, năng suất 2.000 trang → CPP = 650.000 ÷ 2.000 = 325 đồng/trang
Công thức đầy đủ:
CPP = (Giá mực ÷ Năng suất) + (Giá giấy ÷ 500) + Chi phí điện/trang
Với công thức đầy đủ, lấy cùng ví dụ trên và giả sử giấy A4 giá 85.000 đồng/ram 500 tờ, chi phí điện ước tính 10 đồng/trang:
CPP = (650.000 ÷ 2.000) + (85.000 ÷ 500) + 10 = 325 + 170 + 10 = 505 đồng/trang
Để xem phân tích chi phí sử dụng chi tiết từng loại máy in laser phổ biến trên thị trường, bạn có thể tham khảo hướng dẫn chuyên sâu với số liệu cập nhật mới nhất.
Lưu ý quan trọng: Công thức trên tính theo độ phủ 5% tiêu chuẩn. Nếu nhu cầu in của bạn chủ yếu là tài liệu có nhiều hình ảnh, hãy nhân CPP với hệ số 1,5 đến 2 để có con số sát thực tế hơn.

Công Thức CPP Máy In Đen Trắng
Với máy in laser đen trắng, việc tính CPP khá đơn giản vì chỉ có một loại mực. Lấy ví dụ thực tế với một số dòng máy phổ biến tại Việt Nam.
Brother HL-L2321D sử dụng mực TN-2385 với giá chính hãng khoảng 1.200.000 đồng, năng suất 2.600 trang. CPP mực = 1.200.000 ÷ 2.600 = 462 đồng. Cộng giấy 170 đồng, tổng CPP = 632 đồng/trang.
Nếu sử dụng mực tương thích Greentech TN-2385 giá 350.000 đồng với năng suất tương đương 2.400 trang, CPP mực = 350.000 ÷ 2.400 = 146 đồng. Tổng CPP = 316 đồng/trang – tiết kiệm gần 50% so với mực chính hãng.
Công Thức CPP Máy In Màu
Máy in laser màu phức tạp hơn vì sử dụng 4 hộp mực CMYK (Cyan, Magenta, Yellow, Black). Công thức tính:
CPP màu = (Mực đen + Cyan + Magenta + Yellow) ÷ Năng suất
Lấy ví dụ với Canon LBP633Cdw sử dụng bộ mực 067:
- Mực đen 067BK: 1.800.000 đồng, năng suất 1.350 trang
- Mực màu 067C/M/Y: mỗi hộp 2.200.000 đồng, năng suất 1.250 trang
CPP đen = 1.800.000 ÷ 1.350 = 1.333 đồng CPP màu (trung bình 3 màu) = (2.200.000 × 3) ÷ 1.250 = 5.280 đồng
Tổng CPP in màu = 1.333 + 5.280 ÷ 3 = 2.093 đồng/trang màu (chưa tính giấy)
Bảng So Sánh CPP Các Dòng Máy In Phổ Biến 2025
Dựa trên giá mực chính hãng và năng suất công bố từ nhà sản xuất, dưới đây là bảng so sánh CPP chi tiết giúp bạn đưa ra quyết định mua máy chính xác hơn.
Máy In Laser Đen Trắng
| Dòng máy | Giá mực (VNĐ) | Năng suất | CPP mực | CPP tổng | Đánh giá |
|---|---|---|---|---|---|
| Brother HL-L2321D | 1.200.000 | 2.600 | 462đ | 632đ | Tiết kiệm nhất |
| Canon LBP246dw | 1.500.000 | 2.100 | 714đ | 884đ | Cân bằng |
| HP LaserJet M211d | 980.000 | 1.500 | 653đ | 823đ | Phổ thông |
| Brother HL-B2180DW | 450.000 | 3.000 | 150đ | 320đ | Dòng tiết kiệm |
| Pantum P2516 | 350.000 | 1.600 | 219đ | 389đ | Giá rẻ |
Mời bạn tham khảo các dòng máy in được viết trong bài này
Máy in Laser đen trắng HP LaserJet M211DW
Máy in Laser đen trắng Canon imageCLASS LBP246dw
Máy in laser đen trắng Brother HL B2180DW
Máy in laser đen trắng Brother HL-L2321D
Máy in laser đen trắng Pantum P2516
CPP tổng bao gồm mực + giấy (170đ/trang)
Máy In Laser Màu
| Dòng máy | Bộ mực 4 màu (VNĐ) | Năng suất | CPP màu | Đánh giá |
|---|---|---|---|---|
| Canon LBP633Cdw | 8.400.000 | 1.250-1.350 | 2.093đ | Văn phòng nhỏ |
| Brother HL-L3240CDW | 7.600.000 | 1.000-1.500 | 1.900đ | Tiết kiệm |
| HP Color M255dw | 9.200.000 | 1.250 | 2.300đ | Chất lượng cao |
Mời bạn tham khảo các dòng máy in được viết trong bài này
Máy in laser màu HP Color LaserJet Pro M255dw
Máy in laser màu Canon i-SENSYS LBP633CDW
Máy in laser màu Brother HL-L3240CDW
Riêng với Canon LBP2900 – dòng máy được sử dụng phổ biến nhất tại Việt Nam, bạn có thể xem chi phí thay mực Canon 2900 cập nhật mới nhất để so sánh chính xác với các dòng máy khác.
Nhận xét từ bảng so sánh:
Brother nổi bật với CPP thấp nhất trong phân khúc đen trắng, đặc biệt là dòng B2180DW với chi phí chỉ 320 đồng/trang. Canon có ưu thế về độ bền và chất lượng in nhưng CPP cao hơn khoảng 20-30%. HP cân bằng giữa giá máy và chi phí vận hành, phù hợp văn phòng có ngân sách trung bình.
Cách Tính TCO – Tổng Chi Phí Sở Hữu Máy In
Nếu CPP cho bạn biết chi phí mỗi trang, thì TCO (Total Cost of Ownership – Tổng chi phí sở hữu) cho thấy bức tranh toàn cảnh về số tiền bạn thực sự phải chi trong suốt vòng đời sử dụng máy in.
Công thức TCO:
TCO = Giá máy + (CPP × Số trang/năm × Số năm) + Chi phí bảo trì
Việc chọn mực in laser chính hãng hay tương thích ảnh hưởng trực tiếp đến TCO dài hạn và độ bền máy. Đây là quyết định quan trọng mà bạn cần cân nhắc kỹ trước khi mua.
Ví dụ thực tế: Văn phòng in 500 trang/tháng (6.000 trang/năm), so sánh TCO 3 năm giữa hai phương án:
| Hạng mục | Máy A (giá rẻ) | Máy B (giá cao hơn) |
|---|---|---|
| Giá máy | 3.000.000đ | 4.500.000đ |
| CPP | 650đ/trang | 350đ/trang |
| Chi phí mực 3 năm | 11.700.000đ | 6.300.000đ |
| Bảo trì ước tính | 500.000đ | 300.000đ |
| TCO 3 năm | 15.200.000đ | 11.100.000đ |
Máy B tuy đắt hơn 1.500.000 đồng ban đầu nhưng tiết kiệm 4.100.000 đồng sau 3 năm nhờ CPP thấp hơn. Đây chính là “cái bẫy máy in giá rẻ” mà nhiều doanh nghiệp mắc phải.

Biểu đồ đường so sánh TCO tích lũy theo thời gian
Ví Dụ Tính TCO Thực Tế
Xét trường hợp văn phòng 20 nhân viên, in trung bình 3.000 trang/tháng (36.000 trang/năm). So sánh hai lựa chọn phổ biến:
Phương án 1: HP LaserJet M211d
- Giá máy: 3.500.000đ
- CPP: 823đ/trang (mực chính hãng)
- Chi phí in 3 năm: 823 × 36.000 × 3 = 88.884.000đ
- TCO 3 năm: 3.500.000 + 88.884.000 + 1.000.000 = 93.384.000đ
Phương án 2: Brother HL-L2321D + mực Greentech
- Giá máy: 3.050.000đ
- CPP: 316đ/trang (mực tương thích)
- Chi phí in 3 năm: 316 × 36.000 × 3 = 34.128.000đ
- TCO 3 năm: 3.050.000 + 34.128.000 + 500.000 = 37.678.000đ
Kết luận: Phương án 2 tiết kiệm 55.706.000 đồng trong 3 năm – gấp 18 lần giá máy ban đầu. Đây là minh chứng rõ ràng nhất cho tầm quan trọng của việc tính TCO thay vì chỉ nhìn vào giá máy.
5 Cách Giảm Chi Phí Mỗi Trang In Hiệu Quả
Sau khi hiểu rõ cách tính CPP và TCO, bước tiếp theo là áp dụng các biện pháp tối ưu chi phí. Dưới đây là 5 cách đã được kiểm chứng hiệu quả tại hàng nghìn doanh nghiệp.
Cách 1: Chọn máy in có CPP thấp từ đầu
Như đã phân tích ở bảng so sánh, chênh lệch CPP giữa các dòng máy có thể lên đến 300-400 đồng/trang. Với văn phòng in 1.000 trang/tháng, chọn đúng máy giúp tiết kiệm 3-4 triệu đồng/năm. Ưu tiên các dòng Brother B-Series hoặc Canon dòng tiết kiệm.
Cách 2: Sử dụng in 2 mặt (Duplex)
In hai mặt giảm 50% chi phí giấy ngay lập tức. Với giá giấy 170 đồng/trang, in duplex giúp tiết kiệm 85 đồng/tờ. Hầu hết máy in phân khúc từ 3 triệu đồng trở lên đều có tính năng này.
Cách 3: Bật chế độ Draft/Eco Mode
Chế độ tiết kiệm mực giảm lượng toner sử dụng 20-30% mà vẫn đảm bảo đọc được nội dung. Phù hợp cho tài liệu nội bộ, bản nháp, không cần in chính thức.
Cách 4: Chọn mực năng suất cao (XL/XXL)
Nhiều dòng máy có phiên bản mực XL với năng suất gấp đôi nhưng giá chỉ tăng 50-60%. CPP giảm đáng kể khi sử dụng mực dung lượng lớn. Ví dụ: Mực HP 151A thường (1.000 trang) vs 151X (3.000 trang) – CPP giảm từ 650đ xuống còn 450đ/trang.
Cách 5: Bảo trì định kỳ
Máy in bẩn, bụi làm giảm chất lượng in và tăng tiêu hao mực. Vệ sinh định kỳ mỗi 3-6 tháng giúp duy trì hiệu suất và kéo dài tuổi thọ cả máy lẫn drum.
Xem đầy đủ 15 mẹo tiết kiệm giấy và mực in văn phòng để áp dụng ngay cho doanh nghiệp của bạn, bao gồm cả các thiết lập phần mềm và quy trình quản lý in ấn hiệu quả.
Mực Chính Hãng và Mực Tương Thích: Ảnh Hưởng Đến CPP
Đây là câu hỏi mà hầu hết doanh nghiệp đều quan tâm: Mực tương thích giá rẻ có thực sự tiết kiệm không? Hay sẽ hại máy và đắt hơn về lâu dài?
So sánh giá và năng suất thực tế:
| Loại mực | Giá (VNĐ) | Năng suất | CPP thực tế | Rủi ro |
|---|---|---|---|---|
| Chính hãng | 1.200.000 | 2.600 trang | 462đ | Thấp |
| Tương thích chất lượng cao | 350.000 | 2.400 trang | 146đ | Thấp-Trung bình |
| Tương thích giá rẻ | 150.000 | 1.500 trang | 100đ | Cao |
Phân tích chi tiết:
Mực tương thích chất lượng cao như Greentech có năng suất đạt 90-95% so với chính hãng nhưng giá chỉ bằng 25-30%. CPP thực tế thấp hơn đáng kể mà không ảnh hưởng đến chất lượng in hay độ bền máy.
Ngược lại, mực tương thích giá rẻ tuy có CPP lý thuyết thấp nhất, nhưng năng suất thực tế chỉ đạt 50-60% công bố. Tính lại, CPP có thể cao hơn cả mực chính hãng, chưa kể rủi ro hỏng máy, lem mực, kẹt giấy.
Khuyến cáo lựa chọn:
Với tài liệu quan trọng cần in chất lượng cao (hợp đồng, báo cáo khách hàng), nên dùng mực chính hãng. Với tài liệu nội bộ, bản nháp, có thể sử dụng mực tương thích uy tín để tiết kiệm chi phí. Tránh mực không rõ nguồn gốc, giá quá rẻ so với thị trường.
Nếu cân nhắc nạp mực thay vì mua mới, tham khảo dịch vụ nạp mực máy in uy tín theo khu vực để đảm bảo chất lượng và bảo hành thiết bị.
Công Cụ Tính CPP Tự Động (Excel Miễn Phí)
Để giúp bạn tính toán nhanh chóng và chính xác, Toàn Nhân cung cấp file Excel tính CPP và TCO hoàn toàn miễn phí.
Tính năng của công cụ:
File Excel cho phép bạn nhập các thông số đầu vào bao gồm giá mực, năng suất trang, số lượng in hàng tháng và giá giấy. Kết quả xuất ra tự động tính CPP từng thành phần, CPP tổng, TCO theo năm, và so sánh tối đa 3 dòng máy cùng lúc.
Cách sử dụng:
- Tải file Excel từ link bên dưới
- Nhập thông tin máy in bạn đang xem xét (giá mực, năng suất)
- Nhập số trang in dự kiến mỗi tháng
- Xem kết quả CPP và TCO tự động tính toán
- So sánh giữa các phương án để chọn tối ưu nhất
Tính năng nổi bật:
Công cụ hỗ trợ tính CPP cho cả máy đen trắng và màu, dự báo chi phí từ 1 đến 5 năm, và so sánh giữa mực chính hãng với mực tương thích. Đặc biệt, bảng tính cập nhật tự động khi bạn thay đổi bất kỳ thông số nào.

Screenshot giao diện file Excel tính CPP
Liên hệ hotline 0899 199 660 hoặc email sales@toannhan.com để nhận file Excel miễn phí kèm hướng dẫn sử dụng chi tiết.
Kết Luận
Chi phí mỗi trang in (CPP) là công cụ không thể thiếu để kiểm soát chi phí in ấn doanh nghiệp. Từ công thức cơ bản CPP = Giá mực ÷ Năng suất đến công thức đầy đủ tính cả giấy và điện, bạn đã có đủ kiến thức để tính toán và so sánh giữa các phương án.
Những điểm quan trọng cần ghi nhớ: thứ nhất, độ phủ mực 5% là tiêu chuẩn nên CPP thực tế có thể cao hơn tính toán nếu in nhiều hình ảnh; thứ hai, TCO 3 năm mới là con số phản ánh chi phí thực sự, không phải giá máy ban đầu; thứ ba, mực tương thích chất lượng cao có thể giảm CPP 50-70% mà không ảnh hưởng đến máy.
Để có cái nhìn chi phí sử dụng máy in laser toàn diện bao gồm mực, bảo trì và dịch vụ hỗ trợ, hãy tham khảo hướng dẫn đầy đủ của chúng tôi.
Bước tiếp theo dành cho bạn: Tính ngay CPP cho máy in hiện tại của doanh nghiệp, sau đó so sánh với các dòng máy mới để xem có nên nâng cấp hay không. Với hơn 20 năm kinh nghiệm tư vấn thiết bị văn phòng, đội ngũ Toàn Nhân sẵn sàng hỗ trợ bạn lựa chọn giải pháp in ấn tối ưu nhất.
Liên hệ ngay hotline 0899 199 660 để được tư vấn miễn phí và nhận báo giá máy in có TCO thấp nhất phù hợp với quy mô doanh nghiệp của bạn.
Câu Hỏi Thường Gặp Về Chi Phí Mỗi Trang In
Công thức tính chi phí mỗi trang in đơn giản nhất là gì?
CPP = Giá mực ÷ Năng suất trang. Ví dụ mực giá 600.000 đồng với năng suất 2.000 trang cho CPP mực là 300 đồng/trang. Cộng thêm chi phí giấy khoảng 170 đồng, tổng CPP khoảng 470 đồng/trang. Đây là công thức áp dụng được ngay cho bất kỳ dòng máy in laser nào.
Độ phủ mực 5% có chính xác với thực tế không?
Độ phủ 5% là tiêu chuẩn ISO dành cho trang văn bản thuần túy. Thực tế nếu in tài liệu có nhiều biểu đồ hoặc hình ảnh, độ phủ tăng lên 15-30% khiến năng suất thực tế giảm 50-70% so với công bố. Doanh nghiệp in nhiều đồ họa nên nhân hệ số 1,5-2 khi tính CPP.
CPP máy in laser và máy in phun khác nhau thế nào?
Máy in laser đen trắng thường có CPP thấp hơn với mức 200-500 đồng/trang so với máy in phun 800-1.500 đồng/trang đen. Tuy nhiên, máy in phun dòng EcoTank (Epson) hoặc G-Series (Canon) có CPP màu cạnh tranh hơn laser màu nhờ hệ thống mực liên tục. Xem chi phí sử dụng chi tiết từng loại máy để so sánh cụ thể.
TCO khác CPP như thế nào?
CPP chỉ tính chi phí vận hành cho mỗi trang in bao gồm mực và giấy. TCO (Tổng chi phí sở hữu) bao gồm tất cả từ giá máy ban đầu, chi phí vận hành nhân với tổng số trang in trong vòng đời, cộng thêm bảo trì và sửa chữa. TCO cho thấy chi phí thực sự trong 3-5 năm sử dụng.
Mực tương thích có làm tăng CPP thực tế không?
Tùy thuộc chất lượng mực. Mực tương thích uy tín như Greentech có năng suất đạt 90-95% so với chính hãng, CPP thực tế thấp hơn 50-60%. Tuy nhiên, mực giá rẻ không rõ nguồn gốc thường chỉ đạt 50-60% năng suất công bố, khiến CPP thực tế có thể cao hơn mực chính hãng. Cần lựa chọn mực in laser phù hợp để đảm bảo chất lượng.
Chi phí trang in thấp nhất hiện nay là bao nhiêu?
Với máy in laser đen trắng sử dụng mực tương thích, CPP có thể xuống 150-250 đồng/trang ở các dòng Brother B-Series hoặc Canon dòng tiết kiệm. Máy in laser màu khoảng 800-1.200 đồng/trang. Máy in phun dòng tank với mực liên tục đạt 50-100 đồng/trang màu nhưng tốc độ chậm hơn laser.
Làm sao tính CPP khi in cả đen trắng và màu?
Tính riêng CPP đen và CPP màu theo từng loại mực, sau đó tính trung bình có trọng số theo tỷ lệ sử dụng thực tế. Ví dụ văn phòng in 80% đen (CPP 300 đồng) và 20% màu (CPP 1.200 đồng), CPP trung bình = (0,8 × 300) + (0,2 × 1.200) = 480 đồng/trang.
Có phần mềm nào tính CPP và TCO tự động không?
Bạn có thể sử dụng file Excel mà Toàn Nhân cung cấp miễn phí với công thức đã được thiết lập sẵn. Ngoài ra, một số hãng như HP và Brother có công cụ TCO Calculator trên website chính thức giúp ước tính chi phí dựa trên các thông số đầu vào. Liên hệ hotline 0899 199 660 để nhận file Excel và được hướng dẫn sử dụng.


