Ưu nhược điểm máy in laser 2025: Phân tích chi tiết cho văn phòng
Ưu nhược điểm của máy in laser: Phân tích chi tiết giúp bạn quyết định đúng
Văn phòng bạn đang phải đi in ngoài mỗi khi cần in hợp đồng gấp? Hay máy in phun hiện tại cứ liên tục bị khô mực, kẹt giấy, chất lượng in ngày càng xuống cấp? Đây là tình huống quen thuộc của hàng nghìn doanh nghiệp nhỏ và vừa tại Việt Nam.
Máy in laser được quảng cáo là giải pháp “nhanh, bền, tiết kiệm” nhưng chi phí đầu tư ban đầu cao hơn 2-3 lần so với máy in phun cùng phân khúc. Nhiều người băn khoăn: liệu khoản đầu tư này có thực sự đáng? Máy in laser có phù hợp với nhu cầu in ấn của mình không?
Bài viết này phân tích đầy đủ 7 ưu điểm và 5 nhược điểm của máy in laser với số liệu thực tế từ thị trường Việt Nam năm 2025. Bạn sẽ hiểu rõ tổng chi phí sở hữu trong 3 năm, biết chính xác khi nào laser tiết kiệm hơn phun, và tự trả lời được câu hỏi “có nên mua máy in laser không” dựa trên nhu cầu cụ thể của mình.
Nếu bạn chưa nắm vững kiến thức cơ bản về máy in laser, hãy tham khảo trước để dễ theo dõi các phân tích kỹ thuật trong bài. Nội dung được chia theo cấu trúc: ưu điểm, nhược điểm, so sánh chi phí thực tế, và cuối cùng là tư vấn ai nên hoặc không nên mua máy in laser.
- 1. 7 Ưu điểm nổi bật của máy in laser
- 1.1 Tốc độ in – Yếu tố quyết định cho văn phòng bận rộn
- 1.2 Chi phí mỗi trang in – Bài toán tiết kiệm dài hạn
- 1.3 Độ bền và ổn định – Đầu tư một lần, dùng nhiều năm
- 1.4 Chất lượng in văn bản sắc nét
- 1.5 Không lo khô mực – Ưu điểm vượt trội so với phun
- 1.6 In số lượng lớn ổn định
- 1.7 Đa dạng loại giấy
- 2. 5 Nhược điểm cần cân nhắc trước khi mua
- 2.1 Chi phí đầu tư – Rào cản lớn nhất
- 2.2 Chất lượng in màu – Điểm yếu cố hữu
- 2.3 Bảo trì và thay thế linh kiện
- 2.4 Kích thước và trọng lượng
- 2.5 Hạn chế với giấy đặc biệt
- 3. So sánh chi phí thực tế: Laser và phun theo nhu cầu
- 3.1 Kịch bản 1 – In ít (dưới 300 trang/tháng)
- 3.2 Kịch bản 2 – In vừa (300-1,000 trang/tháng)
- 3.3 Kịch bản 3 – In nhiều (trên 1,000 trang/tháng)
- 4. Ai nên và không nên mua máy in laser?
- 4.1 Văn phòng và doanh nghiệp – Laser là lựa chọn số 1
- 4.2 Cửa hàng và kinh doanh nhỏ – Cân nhắc kỹ nhu cầu màu
- 4.3 Gia đình và cá nhân – Laser có thể “quá sức”
- 5. Danh sách 5 tiêu chí chọn mua máy in laser phù hợp
- 5.1 Bước 1-2: Xác định khối lượng và loại in
- 5.2 Bước 3-4: Chọn tính năng và kết nối
- 5.3 Bước 5: Cân đối ngân sách thông minh
- Kết luận
- Câu hỏi thường gặp
1. 7 Ưu điểm nổi bật của máy in laser
Máy in laser chiếm ưu thế tuyệt đối trong môi trường văn phòng nhờ khả năng xử lý khối lượng in lớn với tốc độ cao và chi phí mỗi trang thấp. Dưới đây là 7 ưu điểm quan trọng nhất được kiểm chứng từ thực tế sử dụng.

Tổng hợp 7 ưu điểm máy in laser
1.1 Tốc độ in – Yếu tố quyết định cho văn phòng bận rộn
Tốc độ in là lợi thế cạnh tranh hàng đầu của máy in laser. Nhờ nguyên lý hoạt động máy in laser sử dụng tia laser và trống quang, toàn bộ trang được xử lý cùng lúc thay vì từng dòng như máy in phun.
Tốc độ in theo phân khúc máy:
| Phân khúc | Tốc độ (ppm) | Thời gian in 100 trang | Dòng máy tiêu biểu |
|---|---|---|---|
| Phổ thông | 18-22 | 4.5-5.5 phút | Pantum P2516, Canon LBP122DW |
| Tầm trung | 25-35 | 3-4 phút | Brother HL-L2321D, Canon LBP243dw |
| Cao cấp | 40-60 | 1.5-2.5 phút | Brother HL-L6400DW, HP LaserJet MFP M442dn |
Thời gian in trang đầu tiên (first page out) của máy laser chỉ 8-10 giây, trong khi máy phun cần 15-30 giây để khởi động đầu in. Với văn phòng thường xuyên in tài liệu ngắn (1-5 trang), khoảng thời gian chờ này tích lũy đáng kể qua mỗi ngày làm việc.
1.2 Chi phí mỗi trang in – Bài toán tiết kiệm dài hạn
Công thức tính chi phí mỗi trang đơn giản: Giá hộp mực ÷ Số trang in được = Chi phí/trang. Tuy nhiên, kết quả thực tế phụ thuộc nhiều vào độ phủ mực và loại tài liệu in.
So sánh chi phí mỗi trang (độ phủ 5%):
| Loại máy | Chi phí/trang đen trắng | Chi phí/trang màu |
|---|---|---|
| Laser đen trắng | 150-400đ | – |
| Laser màu | 400-800đ | 1,200-2,500đ |
| Phun thường | 600-1,200đ | 1,500-3,000đ |
| Phun EcoTank | 30-80đ | 100-200đ |
Máy in laser đen trắng tiết kiệm 40-60% so với máy in phun thông thường khi in văn bản. Với văn phòng in 1,000 trang/tháng, tiết kiệm khoảng 400,000-600,000đ mỗi tháng, tương đương 4.8-7.2 triệu đồng/năm.

So sánh Laser vs Phun
1.3 Độ bền và ổn định – Đầu tư một lần, dùng nhiều năm
Máy in laser có tuổi thọ trung bình 5-7 năm với bảo trì đúng cách, cao hơn đáng kể so với máy in phun (3-4 năm). Lý do chính nằm ở cơ chế in khác biệt: laser sử dụng mực bột khô, không có đầu phun dễ tắc như máy phun.
Các yếu tố ảnh hưởng độ bền:
- Môi trường: Độ ẩm dưới 70%, nhiệt độ 20-30°C là điều kiện lý tưởng
- Tần suất sử dụng: In đều đặn tốt hơn để máy thường xuyên hoặc in dồn số lượng lớn
- Chất lượng giấy: Giấy có độ ẩm phù hợp, không quá mỏng hoặc quá dày
Công suất tối đa của máy laser phổ thông đạt 50,000-100,000 trang, nghĩa là với văn phòng in 2,000 trang/tháng, máy có thể hoạt động ổn định trong 2-4 năm trước khi cần bảo dưỡng lớn.
1.4 Chất lượng in văn bản sắc nét
Độ phân giải 600-1200 dpi của máy in laser tạo ra chữ in sắc nét, nét mảnh rõ ràng, phù hợp tuyệt đối cho tài liệu văn phòng. Điểm mạnh đặc biệt: bản in laser không bị nhòe khi đánh dấu bằng bút highlight hoặc tiếp xúc với nước nhẹ.
Chất lượng này nhất quán từ trang đầu đến trang cuối, không suy giảm khi in liên tục số lượng lớn. Đây là lý do các văn phòng kế toán, luật, và hành chính ưu tiên máy laser cho in hợp đồng, chứng từ, báo cáo.
1.5 Không lo khô mực – Ưu điểm vượt trội so với phun
Mực bột (toner) không bị khô cứng khi để lâu không sử dụng. Đây là điểm khác biệt quan trọng so với máy in phun, nơi đầu phun dễ bị tắc nếu không in trong 2-4 tuần.
Với văn phòng có nhu cầu in không đều (có tuần in nhiều, tuần không in), máy in laser giúp tiết kiệm chi phí bảo trì đầu in và tránh lãng phí mực do khô.
1.6 In số lượng lớn ổn định
Máy in laser duy trì chất lượng đồng đều khi in liên tục 500+ trang. Hệ thống tản nhiệt và cơ chế cấp giấy được thiết kế cho khối lượng công việc cao, không quá nhiệt như một số máy phun giá rẻ.
Ví dụ thực tế: Văn phòng 15 người in trung bình 3,000 trang/tháng. Với máy laser tầm trung (Brother HL-L2321D giá khoảng 3 triệu), chi phí vận hành ước tính 600,000-800,000đ/tháng. So với máy phun thông thường (1.2-1.5 triệu/tháng), tiết kiệm khoảng 1.8-2.4 triệu đồng/tháng.
1.7 Đa dạng loại giấy
Máy in laser xử lý tốt nhiều loại giấy khác nhau: giấy văn phòng thường, giấy dày (cardstock), nhãn, phong bì. Khả năng này mở rộng công dụng cho in thiệp, nhãn sản phẩm đơn giản, và tài liệu đặc biệt.
2. 5 Nhược điểm cần cân nhắc trước khi mua
Bên cạnh những ưu điểm vượt trội, máy in laser cũng có những hạn chế cần hiểu rõ trước khi quyết định đầu tư.

Bảng tổng hợp 5 nhược điểm với mức độ ảnh hưởng
2.1 Chi phí đầu tư – Rào cản lớn nhất
Giá máy in laser cao hơn 50-150% so với máy in phun cùng tính năng. Đây là rào cản tâm lý lớn nhất với nhiều người dùng, đặc biệt khi ngân sách hạn chế.
Bảng giá theo phân khúc (tháng 12/2025):
| Phân khúc | Laser đen trắng | Laser màu | Laser đa năng |
|---|---|---|---|
| Phổ thông | 2-4 triệu | 5-7 triệu | 4-6 triệu |
| Tầm trung | 4-8 triệu | 8-13 triệu | 6-10 triệu |
| Cao cấp | 8-15 triệu | 13-25 triệu | 10-20 triệu |
Thời gian hoàn vốn: Nếu in trên 1,000 trang/tháng, chi phí tiết kiệm từ mực sẽ “bù” lại chênh lệch giá máy trong 6-12 tháng. Với nhu cầu in thấp (dưới 300 trang/tháng), thời gian hoàn vốn kéo dài 18-24 tháng.
2.2 Chất lượng in màu – Điểm yếu cố hữu
Máy in laser màu sử dụng mực bột với 4 màu cơ bản (CMYK), khả năng pha trộn màu hạn chế hơn so với máy phun sử dụng mực lỏng. Kết quả là:
Laser màu phù hợp cho:
- Tài liệu văn phòng có biểu đồ, đồ thị
- Logo, tiêu đề màu trong báo cáo
- Tờ rơi đơn giản, thông báo nội bộ
Laser màu KHÔNG phù hợp cho:
- Ảnh chụp chất lượng cao (portrait, sản phẩm)
- Poster marketing cần màu sắc sống động
- Thiệp mời, ấn phẩm có gradient màu phức tạp
Nếu nhu cầu chính là in ảnh sản phẩm, catalog, hoặc ấn phẩm marketing cao cấp, máy in phun chuyên dụng hoặc dịch vụ in ấn chuyên nghiệp sẽ phù hợp hơn.
2.3 Bảo trì và thay thế linh kiện
Ngoài hộp mực, máy in laser có các linh kiện cần thay định kỳ:
| Linh kiện | Tuổi thọ (trang) | Chi phí thay |
|---|---|---|
| Drum (trống) | 10,000-30,000 | 800,000-2,000,000đ |
| Fuser (bộ sấy) | 50,000-100,000 | 1,500,000-3,500,000đ |
| Roller (ru lô) | 50,000-100,000 | 200,000-500,000đ |
Lưu ý: Nhiều dòng máy tầm trung và cao cấp tích hợp drum vào hộp mực, giảm phức tạp khi bảo trì nhưng chi phí mực cao hơn. Nên xác nhận cấu hình linh kiện trước khi mua.
2.4 Kích thước và trọng lượng
Máy in laser có kích thước lớn hơn 30-50% so với máy phun cùng phân khúc. Máy laser đen trắng phổ thông nặng 5-8kg, trong khi máy phun chỉ 3-5kg.

Hình minh họa so sánh kích thước thực tế
Với không gian văn phòng nhỏ hoặc góc làm việc tại gia, cần cân nhắc kỹ vị trí đặt máy. Tuy nhiên, các dòng máy compact mới (Pantum P2516, Canon LBP122DW) đã cải thiện đáng kể với kích thước nhỏ gọn hơn thế hệ trước.
2.5 Hạn chế với giấy đặc biệt
Máy in laser không phù hợp với:
- Giấy nhiệt (giấy in hóa đơn)
- Một số loại decal, giấy in chuyển nhiệt
- Giấy quá mỏng (dưới 60gsm) hoặc quá dày (trên 220gsm)
Nguyên nhân: Bộ sấy (fuser) của máy laser hoạt động ở nhiệt độ cao để nung chảy mực bột, có thể làm hỏng các loại giấy nhạy nhiệt.
3. So sánh chi phí thực tế: Laser và phun theo nhu cầu
Để trả lời chính xác “máy nào tiết kiệm hơn”, cần tính tổng chi phí sở hữu (bao gồm giá máy, mực, linh kiện, bảo trì) trong 3 năm theo khối lượng in thực tế.

Bảng tổng chi phí sở hữu 3 năm
3.1 Kịch bản 1 – In ít (dưới 300 trang/tháng)
Đối tượng: Hộ gia đình, freelancer, văn phòng 1-2 người.
| Hạng mục | Laser đen trắng | Phun EcoTank |
|---|---|---|
| Giá máy | 3,000,000đ | 3,100,000đ |
| Chi phí mực/năm | 540,000đ | 180,000đ |
| Tổng 3 năm | 4,620,000đ | 3,640,000đ |
Kết luận: Với nhu cầu in ít và không đều, máy phun EcoTank tiết kiệm hơn. Tuy nhiên, nếu thường xuyên để máy không sử dụng 2-3 tuần, rủi ro tắc đầu phun có thể phát sinh chi phí bảo trì.
3.2 Kịch bản 2 – In vừa (300-1,000 trang/tháng)
Đối tượng: Cửa hàng nhỏ, văn phòng 5-10 người.
| Hạng mục | Laser đen trắng | Phun thường |
|---|---|---|
| Giá máy | 3,500,000đ | 2,000,000đ |
| Chi phí mực/năm | 1,800,000đ | 5,400,000đ |
| Bảo trì/năm | 200,000đ | 500,000đ |
| Tổng 3 năm | 9,500,000đ | 19,700,000đ |
Kết luận: Laser bắt đầu có lợi thế rõ rệt, tiết kiệm hơn 52% sau 3 năm. Đây là phân khúc mà máy in laser thể hiện giá trị tối ưu.
3.3 Kịch bản 3 – In nhiều (trên 1,000 trang/tháng)
Đối tượng: Văn phòng 15+ người, trung tâm đào tạo, văn phòng kế toán.
| Hạng mục | Laser đen trắng tầm trung | Laser đa năng |
|---|---|---|
| Giá máy | 5,000,000đ | 6,500,000đ |
| Chi phí mực/năm | 3,600,000đ | 3,600,000đ |
| Chi phí drum (năm 2) | 1,200,000đ | (tích hợp) |
| Tổng 3 năm | 17,000,000đ | 17,300,000đ |
Kết luận: Laser là lựa chọn tối ưu không còn bàn cãi. Chi phí tiết kiệm 40-50% so với các phương án thay thế. Máy đa năng phù hợp nếu cần scan, copy thường xuyên.
Để hiểu sâu hơn về sự khác biệt công nghệ, bạn có thể tham khảo bài so sánh công nghệ in laser, phun và kim.
4. Ai nên và không nên mua máy in laser?
Dựa trên phân tích ưu nhược điểm và chi phí thực tế, dưới đây là tư vấn cụ thể theo từng nhóm đối tượng.

Flowchart quyết định “3 câu hỏi giúp bạn chọn đúng loại máy in”
4.1 Văn phòng và doanh nghiệp – Laser là lựa chọn số 1
Đặc điểm nhu cầu:
- In chủ yếu văn bản: hợp đồng, báo cáo, chứng từ
- Khối lượng từ 500 trang/tháng trở lên
- Cần tốc độ xử lý nhanh, không đợi
Gợi ý phân khúc:
| Quy mô | Phân khúc | Mức giá | Dòng máy phù hợp |
|---|---|---|---|
| 5-10 người | Phổ thông | 3-5 triệu | Pantum P2516, Canon LBP122DW |
| 10-20 người | Tầm trung | 5-8 triệu | Brother HL-L2321D, Canon LBP243dw |
| 20+ người | Cao cấp/đa năng | 8-15 triệu | Brother MFC-L2701DW, Canon MF465dw |
Gợi ý phân khúc
Máy in laser đen trắng Canon imageCLASS LBP122DW
Máy in Laser đen trắng Canon imageCLASS LBP243dw
Máy in laser đen trắng đa năng Canon imageCLASS MF465dw
Máy in laser đen trắng Brother HL-L2321D
Máy in laser đen trắng đa năng Brother MFC-L2701D
Máy in laser đen trắng Pantum P2516
Nếu bạn là chủ doanh nghiệp nhỏ, hãy xem thêm bài tư vấn chọn mua máy in cho doanh nghiệp nhỏ để có hướng dẫn chi tiết hơn.
4.2 Cửa hàng và kinh doanh nhỏ – Cân nhắc kỹ nhu cầu màu
Phân tích nhu cầu:
- In hóa đơn, phiếu giao hàng: Laser đen trắng tối ưu
- In nhãn sản phẩm, tờ rơi đơn giản: Laser màu có thể đáp ứng
- In ảnh sản phẩm chất lượng cao: Nên cân nhắc máy phun hoặc dịch vụ in ngoài
Khuyến nghị:
- Nếu in hóa đơn là chính (trên 70% nhu cầu): Laser đen trắng
- Nếu cần in màu thường xuyên: Canon LBP631Cw (giá khoảng 5.4 triệu) hoặc Brother HL-L3240CDW (giá khoảng 6.5 triệu)
4.3 Gia đình và cá nhân – Laser có thể “quá sức”
Đặc điểm nhu cầu:
- In bài tập, tài liệu học tập, ảnh gia đình
- Khối lượng dưới 200 trang/tháng
- Ngân sách hạn chế, không gian nhỏ
Lưu ý: Máy in phun có thể phù hợp hơn với gia đình nhờ giá rẻ, in ảnh đẹp, kích thước nhỏ gọn. Tuy nhiên, gia đình có con đi học thường xuyên in tài liệu (trên 300 trang/tháng) nên cân nhắc laser đen trắng phổ thông như Pantum P2516 (giá chỉ 2.2 triệu) để tiết kiệm chi phí mực dài hạn.
5. Danh sách 5 tiêu chí chọn mua máy in laser phù hợp
Trước khi quyết định, hãy trả lời 5 câu hỏi sau để xác định chính xác dòng máy phù hợp.

Checklist 5 bước chọn máy in laser
5.1 Bước 1-2: Xác định khối lượng và loại in
Cách ước tính khối lượng in/tháng:
- Đếm số giấy ram mua trong 3 tháng gần nhất
- 1 ram = 500 trang → Tổng ÷ 3 = Khối lượng/tháng
Quy đổi sang phân khúc:
| Khối lượng/tháng | Phân khúc máy | Công suất tối đa |
|---|---|---|
| Dưới 300 trang | Phổ thông | 5,000 trang/tháng |
| 300-1,000 trang | Tầm trung | 10,000 trang/tháng |
| Trên 1,000 trang | Cao cấp | 20,000+ trang/tháng |
Xác định tỷ lệ màu: Nếu trên 30% tài liệu cần in màu, cân nhắc laser màu hoặc giải pháp kết hợp (laser đen trắng + đặt in màu ngoài).
5.2 Bước 3-4: Chọn tính năng và kết nối
Khi nào cần máy đa năng (scan, copy, fax):
- Văn phòng cần số hóa tài liệu thường xuyên
- Công ty logistics, vận chuyển cần scan chứng từ
- Văn phòng kế toán cần copy hồ sơ
Khi nào cần WiFi:
- Nhiều người dùng chung một máy (3+ người)
- Văn phòng mở, không muốn kéo dây mạng
- Cần in từ điện thoại, máy tính bảng
Khi nào cần Ethernet:
- Văn phòng trên 10 người, cần kết nối ổn định
- Yêu cầu bảo mật mạng cao
- In số lượng lớn, cần tốc độ truyền nhanh
5.3 Bước 5: Cân đối ngân sách thông minh
Công thức tính tổng chi phí 2 năm: Ngân sách thực = Giá máy + (Chi phí mỗi trang × Số trang/tháng × 24 tháng)
So sánh hai kịch bản:
| Phương án | Giá máy | Chi phí/trang | In 500 trang/tháng × 24 | Tổng |
|---|---|---|---|---|
| Máy rẻ, mực đắt | 2,500,000đ | 500đ | 6,000,000đ | 8,500,000đ |
| Máy tốt, mực rẻ | 4,000,000đ | 250đ | 3,000,000đ | 7,000,000đ |
Khuyến nghị: Ưu tiên chi phí mỗi trang thấp nếu in từ 500 trang/tháng trở lên. Giá máy ban đầu cao hơn nhưng tổng chi phí sở hữu thấp hơn đáng kể.

Bảng gợi ý model theo nhu cầu
Kết luận
Máy in laser phù hợp nhất khi bạn in trên 500 trang/tháng, cần tốc độ nhanh, và in chủ yếu văn bản đen trắng. Với đặc điểm này, laser giúp tiết kiệm 30-50% chi phí dài hạn so với máy in phun thông thường, đồng thời giảm thiểu gián đoạn do hỏng vặt, khô mực.
Những hạn chế chính của laser là giá đầu tư ban đầu cao và chất lượng in ảnh không bằng máy phun. Nếu nhu cầu in ảnh sản phẩm hoặc ấn phẩm marketing chiếm tỷ trọng lớn, cần cân nhắc kết hợp hoặc chọn giải pháp khác.
Hãy sử dụng danh sách 5 tiêu chí trong bài để tự đánh giá nhu cầu. Để tìm hiểu thêm về công nghệ này, bạn có thể quay lại bài kiến thức cơ bản về máy in laser hoặc liên hệ Toàn Nhân để được tư vấn miễn phí theo nhu cầu cụ thể.
Liên hệ tư vấn: Hotline 0899 199 660 hoặc email sales@toannhan.com
Câu hỏi thường gặp
Máy in laser có tốt không cho văn phòng nhỏ 5-10 người?
Máy in laser rất phù hợp cho văn phòng nhỏ nếu in trên 500 trang/tháng.
Với tốc độ 20-30 trang/phút và chi phí 200-400đ/trang, bạn tiết kiệm đáng kể
so với máy phun hoặc đi in ngoài.
Nên chọn phân khúc phổ thông 3-5 triệu như Pantum P2516 hoặc Canon LBP122DW
cho quy mô này.
Chi phí thay mực máy in laser bao nhiêu?
Hộp mực laser chính hãng giá 800,000-2,000,000đ, in được 1,500-3,000 trang.
Tính ra khoảng 200-600đ/trang.
Mực tương thích Greentech giá rẻ hơn 30-50% nhưng vẫn đảm bảo chất lượng in ấn.
Ngoài mực, cần thay drum sau 10,000-30,000 trang với chi phí 800,000-2,000,000đ.
Máy in laser có in ảnh đẹp được không?
Máy in laser màu có thể in ảnh nhưng chất lượng không bằng máy in phun.
Phù hợp in ảnh minh họa, biểu đồ, logo trong tài liệu văn phòng.
Không phù hợp in ảnh chụp chất lượng cao, poster marketing, thiệp mời
cần màu sắc sống động và gradient phức tạp.
Nên mua máy in laser đen trắng hay màu?
Nếu trên 80% nhu cầu là in văn bản, hợp đồng, báo cáo,
hãy chọn laser đen trắng (giá rẻ hơn 50-70%).
Nếu thường xuyên in tài liệu có biểu đồ màu, logo, tờ rơi đơn giản,
cân nhắc laser màu. Lưu ý laser màu giá cao hơn 2-3 lần và
chi phí mực cũng cao hơn tương ứng.
Máy in laser có bền không, thường hỏng gì?
Máy in laser rất bền với tuổi thọ 5-7 năm khi bảo trì đúng cách.
Lỗi phổ biến gồm:
- Kẹt giấy (do giấy ẩm hoặc cong)
- In mờ (hết mực hoặc drum cũ)
- Sọc đen (drum hỏng)
Hầu hết lỗi có thể tự khắc phục hoặc thay linh kiện đơn giản.
Nên vệ sinh định kỳ 3-6 tháng/lần để máy hoạt động ổn định.


