Máy in Laser là gì? Kiến thức cơ bản cho người mới 2025
Máy in Laser là gì? Hướng dẫn kiến thức cơ bản từ A-Z
Bạn đang tìm hiểu về máy in cho văn phòng và cảm thấy bối rối giữa hàng loạt thuật ngữ kỹ thuật? Theo khảo sát thị trường thiết bị văn phòng, khoảng 80% doanh nghiệp nhỏ tại Việt Nam chọn sai loại máy in ngay từ đầu, dẫn đến chi phí vận hành cao gấp 2-3 lần mức cần thiết.
Vấn đề phổ biến nhất là không phân biệt được máy in laser và máy in phun. Nhiều người mua máy in phun vì giá ban đầu rẻ, rồi “ngã ngửa” khi phát hiện chi phí mực in cao ngất ngưởng. Ngược lại, có người đầu tư máy in laser đắt tiền nhưng chỉ in vài chục trang mỗi tháng, gây lãng phí không cần thiết.
Bài viết này sẽ giúp bạn hiểu rõ máy in laser là gì, nguyên lý hoạt động, ưu nhược điểm và cách chọn loại phù hợp với nhu cầu thực tế. Tất cả được trình bày bằng ngôn ngữ đơn giản, dễ hiểu cho người mới bắt đầu. Nếu bạn muốn tìm hiểu sâu hơn về toàn bộ công nghệ và ứng dụng, hãy tham khảo hướng dẫn toàn diện về máy in laser của Toàn Nhân.
- Máy in laser là gì? Định nghĩa đơn giản
- Cấu tạo cơ bản của máy in laser
- Phân loại máy in laser phổ biến
- Nguyên lý hoạt động của máy in laser
- Tại sao máy in laser in nhanh hơn?
- Ưu nhược điểm của máy in laser
- Ưu điểm nổi bật
- Nhược điểm cần lưu ý
- So sánh chi phí sử dụng 1 năm
- Máy in laser có phù hợp với văn phòng nhỏ?
- So sánh máy in laser với các công nghệ khác
- Bảng so sánh 3 công nghệ in
- Khi nào chọn máy in laser?
- Khi nào chọn máy in phun?
- Khi nào chọn máy in kim?
- Thông số kỹ thuật cần biết khi chọn máy in laser
- Tốc độ in (ppm – pages per minute)
- Độ phân giải (dpi – dots per inch)
- Bộ nhớ RAM
- Công suất tối đa (Duty Cycle)
- Kết nối
- Bảng thông số khuyến nghị theo nhu cầu
- Các thương hiệu máy in laser uy tín tại Việt Nam
- Hướng dẫn chọn máy in laser phù hợp
- Gợi ý máy in laser theo ngân sách
- Kết luận
- Câu hỏi thường gặp
Máy in laser là gì? Định nghĩa đơn giản
Máy in laser là thiết bị in ấn sử dụng công nghệ tia laser kết hợp với mực bột (toner) để tạo ra bản in trên giấy. Đây là công nghệ in phổ biến nhất trong môi trường văn phòng nhờ tốc độ nhanh, chất lượng văn bản sắc nét và chi phí vận hành thấp.
Điểm khác biệt cơ bản giữa máy in laser và máy in phun nằm ở cách tạo hình ảnh trên giấy:
| Đặc điểm | Máy in laser | Máy in phun |
|---|---|---|
| Loại mực | Mực bột (toner) | Mực lỏng (ink) |
| Cơ chế in | Nhiệt + ánh sáng laser | Phun mực qua đầu phun |
| Tốc độ in | 20-60 trang/phút | 5-20 trang/phút |
| Độ bền bản in | Không phai, chống nước | Có thể bị nhòe khi ướt |
Công nghệ in laser ra đời từ năm 1969 tại phòng thí nghiệm Xerox, nhưng phải đến thập niên 1990 mới trở nên phổ biến trong văn phòng. Ngày nay, máy in laser chiếm khoảng 65% thị phần máy in văn phòng tại Việt Nam (IDC Vietnam, 2024).
Máy in laser được chia thành hai loại cơ bản: máy in laser đen trắng (monochrome) chỉ in một màu đen, và máy in laser màu (color) in được đầy đủ màu sắc. Ngoài ra còn có máy in laser đa năng tích hợp thêm chức năng scan, copy và fax.
Cấu tạo cơ bản của máy in laser
Để hiểu cách máy in laser hoạt động, bạn cần biết 5 bộ phận chính:
- Trống in (Drum) là linh kiện hình trụ phủ lớp vật liệu cảm quang. Khi tia laser chiếu vào, trống in sẽ tạo ra hình ảnh tĩnh điện tương ứng với nội dung cần in. Đây là bộ phận quan trọng nhất, quyết định chất lượng bản in.
- Hộp mực (Toner Cartridge) chứa bột mực siêu mịn với kích thước hạt chỉ 5-8 micromet. Bột mực bám vào trống in theo hình ảnh tĩnh điện, sau đó được chuyển sang giấy.
- Bộ sấy (Fuser Unit) sử dụng nhiệt độ cao từ 180-220°C để nung chảy bột mực, giúp mực thấm sâu vào sợi giấy. Đây là lý do bản in laser có độ bền cao, không bị nhòe khi tiếp xúc nước.
- Bộ laser phát ra tia laser chính xác, điều khiển bởi gương quay để vẽ hình ảnh lên trống in với tốc độ cực nhanh.
- Khay giấy chứa và cấp giấy vào máy. Máy in văn phòng thường có khay 150-500 tờ, đủ cho nhu cầu in hàng ngày.
Phân loại máy in laser phổ biến
Theo màu sắc:
- Máy in laser đen trắng: Giá từ 2-8 triệu, phù hợp in văn bản, hợp đồng, hóa đơn
- Máy in laser màu: Giá từ 5-30 triệu, phù hợp in báo cáo, tài liệu marketing có biểu đồ màu
Theo chức năng:
- Máy in laser đơn năng: Chỉ có chức năng in
- Máy in laser đa năng: Tích hợp in, scan, copy, có thể thêm fax
Theo kết nối:
- Kết nối USB: Cơ bản, chỉ nối được 1 máy tính
- Kết nối WiFi: In từ nhiều thiết bị, thuận tiện cho văn phòng hiện đại
- Kết nối Ethernet: Ổn định nhất cho môi trường doanh nghiệp có nhiều người dùng
Văn phòng nhỏ 1-10 người nên ưu tiên máy in laser đơn năng có WiFi. Văn phòng từ 10 người trở lên nên chọn máy đa năng có kết nối mạng để nhiều người cùng sử dụng.
Theo khổ giấy:
- Máy in laser A4: Phổ biến nhất, giá hợp lý, đáp ứng 95% nhu cầu văn phòng
- Máy in laser A3: In được khổ lớn hơn, thường dùng trong kiến trúc, thiết kế, in bản vẽ kỹ thuật
Theo công suất:
- Máy in cá nhân: Công suất 5.000-10.000 trang/tháng, phù hợp 1-3 người dùng
- Máy in nhóm: Công suất 15.000-50.000 trang/tháng, phù hợp văn phòng 5-20 người
- Máy in doanh nghiệp: Công suất 100.000+ trang/tháng, dành cho tổ chức lớn, phòng in tập trung
Việc chọn đúng loại máy theo phân loại trên giúp tối ưu cả chi phí đầu tư lẫn vận hành. Máy quá nhỏ sẽ nhanh hỏng khi dùng quá tải, trong khi máy quá lớn gây lãng phí vốn ban đầu.
Nguyên lý hoạt động của máy in laser
Máy in laser hoạt động theo quy trình 6 bước tuần tự, tất cả diễn ra trong vài giây:
- Bước 1 – Nạp điện (Charging): Trống in được nạp điện tích âm đồng đều trên toàn bề mặt bằng con lăn sạc (Primary Charge Roller). Điện áp thường dao động từ -600V đến -1000V tùy model.
- Bước 2 – Chiếu sáng (Exposing): Tia laser quét qua bề mặt trống in theo nội dung cần in. Những điểm được laser chiếu vào sẽ mất điện tích, tạo thành “hình ảnh tiềm ẩn” bằng điện tích trên trống in.
- Bước 3 – Hiện hình (Developing): Bột mực mang điện tích âm nhẹ hơn được hút vào những vùng đã mất điện trên trống in. Kết quả là hình ảnh được “vẽ” bằng bột mực trên bề mặt trống.
- Bước 4 – Chuyển mực (Transferring): Giấy in được nạp điện tích dương mạnh, hút bột mực từ trống in sang giấy. Hình ảnh lúc này mới chỉ “nằm” trên bề mặt giấy, chưa bám chắc.
- Bước 5 – Nung chảy (Fusing): Giấy đi qua bộ sấy có nhiệt độ 180-220°C. Nhiệt độ cao làm tan chảy bột mực, ép mực thấm sâu vào sợi giấy. Đây là bước quyết định độ bền của bản in.
- Bước 6 – Làm sạch (Cleaning): Bột mực thừa trên trống in được gạt sạch, chuẩn bị cho chu kỳ in tiếp theo. Một số máy còn có bước xóa điện (Erasing) để trống in trở về trạng thái ban đầu.
Toàn bộ quy trình này lặp lại cho mỗi trang in. Với máy in laser màu, quy trình diễn ra 4 lần song song cho 4 màu: đen, xanh lam (Cyan), đỏ tươi (Magenta) và vàng (Yellow). Để hiểu rõ hơn từng giai đoạn, bạn có thể tham khảo bài viết về nguyên lý hoạt động máy in laser chi tiết.

Sơ đồ 6 bước hoạt động của máy in laser
Tại sao máy in laser in nhanh hơn?
Bí mật nằm ở cơ chế in toàn trang cùng lúc. Khi tia laser quét qua trống in, toàn bộ hình ảnh một trang được tạo ra đồng thời trong vài miligiây. Sau đó, mực bám lên trống và chuyển sang giấy theo một lần cuốn duy nhất.
Ngược lại, máy in phun phải di chuyển đầu phun qua lại hàng nghìn lần để “vẽ” từng dòng một. Điều này giải thích tại sao máy in laser trung bình đạt 20-40 trang/phút, trong khi máy in phun chỉ đạt 5-15 trang/phút cho cùng loại văn bản.
Với văn phòng in 500-1000 trang/ngày, máy in laser giúp tiết kiệm hàng giờ so với máy in phun. Đây là lý do chính khiến doanh nghiệp ưu tiên chọn công nghệ laser.
Ưu nhược điểm của máy in laser
Chúng tôi đã phân tích chi tiết ưu nhược điểm của máy in laser trong bài viết chuyên sâu. Dưới đây là tóm tắt những điểm quan trọng nhất để bạn đưa ra quyết định.
Ưu điểm nổi bật
- Tốc độ in vượt trội: Máy in laser văn phòng trung bình đạt 25-40 trang/phút, nhanh gấp 3-5 lần máy in phun cùng phân khúc. Với nhu cầu in nhiều, điều này tiết kiệm đáng kể thời gian chờ đợi.
- Chi phí mỗi trang in thấp: Một hộp mực laser in được 1.500-10.000 trang tùy model, chi phí chỉ 200-400đ/trang. Trong khi đó, mực phun thường chỉ in được 200-500 trang với chi phí 500-1.000đ/trang.
- Độ bền và ổn định cao: Máy in laser được thiết kế cho công suất lớn với tuổi thọ 5-10 năm sử dụng bình thường. Các bộ phận chính như trống in có thể thay thế độc lập, giảm chi phí bảo trì.
- Chất lượng văn bản sắc nét: Công nghệ laser tạo ra đường nét chữ sắc cạnh, rõ ràng ở mọi kích thước. Đặc biệt phù hợp với văn bản nhiều chữ nhỏ như hợp đồng, tài liệu pháp lý.
- Bột mực không bị khô: Khác với mực lỏng của máy in phun, bột mực laser có thể để hàng tháng không sử dụng mà không bị khô hay tắc nghẽn. Đây là ưu điểm quan trọng với văn phòng in không thường xuyên.
Nhược điểm cần lưu ý
- Giá mua ban đầu cao hơn: Máy in laser đen trắng cơ bản có giá từ 2-4 triệu, cao hơn máy in phun cùng loại (1-2 triệu). Máy in laser màu còn đắt hơn, từ 5-15 triệu cho phân khúc văn phòng.
- In ảnh màu chất lượng hạn chế: Công nghệ laser tối ưu cho văn bản và đồ họa đơn giản. Nếu cần in ảnh chất lượng cao, máy in phun chuyên ảnh vẫn là lựa chọn tốt hơn.
- Kích thước và trọng lượng lớn: Máy in laser thường nặng 8-15kg và chiếm nhiều không gian hơn máy in phun cùng chức năng. Cần bố trí không gian phù hợp trong văn phòng.
- Tiêu thụ điện cao hơn khi in: Bộ sấy cần nhiệt độ cao để nung chảy mực, tiêu thụ 300-600W khi hoạt động. Tuy nhiên, chế độ chờ chỉ tiêu thụ 1-5W, nên tổng chi phí điện không đáng kể.
So sánh chi phí sử dụng 1 năm
Để thấy rõ lợi ích dài hạn của máy in laser, hãy xem bảng so sánh với giả định in 1.000 trang/tháng (12.000 trang/năm):
| Hạng mục | Máy in laser đen trắng | Máy in phun |
|---|---|---|
| Giá máy | 3.500.000đ | 2.000.000đ |
| Chi phí mực/năm | 1.200.000đ (2 hộp) | 4.800.000đ (12 bộ) |
| Chi phí điện/năm | 200.000đ | 100.000đ |
| Tổng chi phí năm 1 | 4.900.000đ | 6.900.000đ |
| Tiết kiệm | 2.000.000đ | – |
Từ năm thứ 2 trở đi, khi không còn chi phí mua máy, mức tiết kiệm lên tới 3.500.000đ/năm. Đây là lý do các doanh nghiệp có nhu cầu in trung bình đến cao đều ưu tiên máy in laser.
Máy in laser có phù hợp với văn phòng nhỏ?
Với doanh nghiệp nhỏ 1-20 người có nhu cầu in 500-2.000 trang/tháng, máy in laser đen trắng là lựa chọn tối ưu về chi phí. Lý do:
Một shop bán hàng online tại TP.HCM đã chia sẻ: Trước đây họ dùng máy in phun để in hóa đơn, vận đơn khoảng 800 trang/tháng. Chi phí mực khoảng 500.000đ/tháng. Sau khi chuyển sang máy in laser Brother HL-L2321D, chi phí mực giảm xuống còn 150.000đ/tháng, tương đương tiết kiệm 70%.
Tuy nhiên, nếu văn phòng chỉ in dưới 200 trang/tháng và cần in ảnh màu chất lượng cao, máy in phun vẫn có thể phù hợp hơn nhờ giá đầu tư thấp.
Lưu ý quan trọng cho văn phòng nhỏ:
- Ưu tiên máy có kết nối WiFi để nhiều người có thể in từ laptop, điện thoại mà không cần dây cáp
- Chọn máy có chức năng in 2 mặt tự động (auto duplex) để tiết kiệm giấy, giảm 50% chi phí giấy
- Cân nhắc máy đa năng (in + scan + copy) nếu có nhu cầu photocopy chứng từ, giúp tiết kiệm không gian và chi phí mua máy scan riêng
- Kiểm tra chi phí hộp mực thay thế trước khi mua, vì đây là khoản chi lớn nhất trong vận hành
So sánh máy in laser với các công nghệ khác
Ngoài máy in laser, thị trường còn có máy in phun (inkjet) và máy in kim (dot matrix). Mỗi công nghệ có ưu thế riêng cho từng nhu cầu sử dụng. Để có cái nhìn toàn diện hơn, bạn nên tham khảo bài so sánh công nghệ in laser, phun và kim với các kiểm tra hiệu năng thực tế.
Bảng so sánh 3 công nghệ in
| Tiêu chí | Máy in laser | Máy in phun | Máy in kim |
|---|---|---|---|
| Tốc độ in | 20-60 trang/phút | 5-20 trang/phút | 2-5 trang/phút |
| Chất lượng văn bản | Xuất sắc | Tốt | Trung bình |
| Chất lượng ảnh màu | Khá | Xuất sắc | Không hỗ trợ |
| Chi phí/trang | 200-400đ | 500-1.000đ | 50-150đ |
| Độ bền máy | 5-10 năm | 3-5 năm | 10-15 năm |
| Giá mua | 2-30 triệu | 1-15 triệu | 5-20 triệu |
| In nhiều liên | Không | Không | Có |
Khi nào chọn máy in laser?
Chọn máy in laser khi:
- In văn bản, tài liệu với số lượng từ 500 trang/tháng trở lên
- Cần tốc độ in nhanh để phục vụ nhiều người dùng
- Ưu tiên chi phí dài hạn thấp hơn giá mua ban đầu
- In chủ yếu văn bản đen trắng hoặc tài liệu có biểu đồ đơn giản
- Máy in được đặt ở nơi ít sử dụng thường xuyên (mực laser không bị khô)
- Cần in hợp đồng, chứng từ có độ bền cao, chống nước, chống phai màu
- Văn phòng có nhiều người dùng cần in đồng thời qua mạng
Khi nào chọn máy in phun?
Chọn máy in phun khi:
- In ảnh màu chất lượng cao là nhu cầu chính
- Ngân sách đầu tư ban đầu hạn chế
- In ít hơn 200 trang/tháng
- Cần in trên nhiều loại vật liệu đặc biệt (giấy ảnh, thiệp, nhãn)
- Ưu tiên kích thước máy nhỏ gọn
Khi nào chọn máy in kim?
Chọn máy in kim khi:
- Cần in hóa đơn nhiều liên (2-6 liên cùng lúc)
- Môi trường sử dụng khắc nghiệt (nhiều bụi, nhiệt độ cao)
- In liên tục với số lượng cực lớn (kho vận, sản xuất)
- Yêu cầu độ bền máy tối đa, ít bảo trì
- Chi phí vận hành cực thấp là ưu tiên hàng đầu
Thông số kỹ thuật cần biết khi chọn máy in laser
Nhiều người bối rối khi đọc bảng thông số kỹ thuật của máy in. Dưới đây là 5 thông số quan trọng nhất cần quan tâm:
Tốc độ in (ppm – pages per minute)
Đây là số trang in tối đa trong 1 phút với khổ giấy A4. Tốc độ thực tế thường thấp hơn 10-20% so với công bố do thời gian xử lý dữ liệu và sấy nóng.
Khuyến nghị theo nhu cầu:
- Cá nhân/văn phòng 1-3 người: 18-22 ppm
- Văn phòng nhỏ 5-15 người: 25-35 ppm
- Văn phòng vừa 15-30 người: 40 ppm trở lên
Độ phân giải (dpi – dots per inch)
Đo lường độ chi tiết của bản in. Số càng cao, bản in càng sắc nét.
- 600×600 dpi: Đủ cho văn bản thông thường, hợp đồng, hóa đơn. Đây là mức tiêu chuẩn cho hầu hết máy in văn phòng.
- 1200×1200 dpi: Cần thiết nếu in đồ họa chi tiết, bản vẽ kỹ thuật, tài liệu marketing có hình ảnh.
Bộ nhớ RAM
Bộ nhớ ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng xử lý file lớn và in nhiều trang cùng lúc. Máy in có RAM thấp sẽ bị chậm hoặc lỗi khi in file PDF nặng.
Khuyến nghị: 64MB cho nhu cầu cơ bản, 128-256MB cho văn phòng, 512MB trở lên cho in đồ họa phức tạp.
Công suất tối đa (Duty Cycle)
Số trang tối đa máy có thể in trong 1 tháng mà không bị quá tải. Đây là thông số quan trọng để đánh giá độ bền.
Quy tắc vàng: Chọn máy có công suất tối đa gấp 3-5 lần nhu cầu thực tế. Ví dụ: in 1.000 trang/tháng nên chọn máy có công suất tối đa 3.000-5.000 trang.
Kết nối
- USB: Cơ bản nhất, chỉ kết nối được 1 máy tính. Phù hợp cho cá nhân.
- WiFi: In từ nhiều thiết bị không dây, kể cả điện thoại. Ưu tiên cho văn phòng hiện đại muốn sự linh hoạt.
- Ethernet (LAN): Kết nối mạng có dây, ổn định nhất cho môi trường nhiều người dùng. Phù hợp với doanh nghiệp từ 10 người trở lên.
Bảng thông số khuyến nghị theo nhu cầu
| Quy mô | Tốc độ | Độ phân giải | RAM | Công suất tối đa | Kết nối |
|---|---|---|---|---|---|
| Cá nhân/SOHO (1-3 người) | 18-22 ppm | 600 dpi | 64MB | 5.000 trang | USB + WiFi |
| Văn phòng nhỏ (5-15 người) | 25-35 ppm | 1200 dpi | 256MB | 20.000 trang | WiFi + Ethernet |
| Văn phòng vừa (15-30 người) | 40+ ppm | 1200 dpi | 512MB+ | 50.000+ trang | Ethernet |
Nếu bạn muốn hiểu sâu hơn về từng thông số, hãy đọc bài giải mã thông số kỹ thuật máy in laser của chúng tôi.
Các thương hiệu máy in laser uy tín tại Việt Nam
Ba thương hiệu được đánh giá cao nhất về chất lượng và dịch vụ hậu mãi:
- HP (Hewlett-Packard): Thương hiệu phổ biến nhất với thị phần khoảng 35-40%. Điểm mạnh là độ bền cao, dễ tìm mực thay thế, mạng lưới bảo hành rộng. Phù hợp cho mọi quy mô doanh nghiệp.
- Canon: Thương hiệu Nhật Bản nổi tiếng về độ bền và chi phí vận hành thấp. Máy Canon thường “chạy khỏe” trong điều kiện sử dụng cao tải. Phù hợp cho văn phòng in nhiều.
- Brother: Thương hiệu có giá cạnh tranh nhất trong phân khúc tầm trung. Chi phí mực thay thế thấp hơn HP và Canon khoảng 15-20%. Phù hợp cho doanh nghiệp ưu tiên tối ưu chi phí.
Hướng dẫn chọn máy in laser phù hợp
Sau khi hiểu rõ các khái niệm cơ bản, đây là quy trình 5 bước giúp bạn chọn đúng máy in laser cho nhu cầu thực tế:
Bước 1: Xác định nhu cầu in
Trả lời các câu hỏi sau:
- Bạn in khoảng bao nhiêu trang mỗi tháng? (dưới 500, 500-2.000, trên 2.000)
- In chủ yếu đen trắng hay cần in màu?
- Có cần chức năng scan, copy không?
- Bao nhiêu người sẽ sử dụng chung máy in?
Bước 2: Xác định ngân sách
Tính tổng chi phí gồm: giá máy + chi phí mực cho 1 năm sử dụng. Đừng chỉ so sánh giá mua ban đầu vì chi phí mực mới là khoản lớn về dài hạn.
Bước 3: Chọn tính năng cần thiết
- Đơn năng (chỉ in) hay Đa năng (in + scan + copy)?
- Cần in 2 mặt tự động (duplex) không?
- Kết nối WiFi có cần thiết không?
- Có cần khay giấy lớn (trên 250 tờ) không?
Bước 4: So sánh 2-3 dòng máy trong tầm giá
Tìm kiếm thông tin từ nhiều nguồn, đọc đánh giá từ người dùng thực tế. Chú ý đến chi phí hộp mực thay thế của từng model.
Bước 5: Kiểm tra bảo hành và hỗ trợ
Ưu tiên mua từ đại lý ủy quyền chính hãng để được bảo hành đầy đủ 12-24 tháng. Hỏi rõ về dịch vụ bảo hành tại chỗ hay phải mang máy đi sửa. Nên chọn đơn vị có đội ngũ kỹ thuật hỗ trợ tận nơi, đảm bảo công việc không bị gián đoạn khi máy gặp sự cố.
Mẹo tiết kiệm chi phí:
- So sánh giá hộp mực thay thế giữa các model trước khi mua máy
- Cân nhắc sử dụng mực tương thích chất lượng cao như Greentec để tiết kiệm 40-60% chi phí mực
- Chọn máy có drum (trống in) tách rời với hộp mực, khi hết mực chỉ cần thay mực, không phải thay cả drum

Checklist 5 bước chọn máy in laser phù hợp cho văn phòng
Gợi ý máy in laser theo ngân sách
Dưới 3 triệu đồng:
- Pantum P2516: 2.240.000đ – đơn năng, USB, phù hợp cá nhân
- Pantum P2505W: 2.450.000đ – đơn năng, WiFi, phù hợp SOHO
Từ 3-5 triệu đồng:
- Brother HL-L2321D: 3.050.000đ – in 2 mặt tự động, chi phí mực thấp
- Brother HL-B2100D: 3.250.000đ – in 2 mặt, dòng tiết kiệm của Brother
- HP M304A: 4.000.000đ – đơn năng, thương hiệu uy tín
Từ 5-10 triệu đồng:
- Canon MF262dw: 4.900.000đ – đa năng, WiFi, in 2 mặt
- Canon MF272dw: 6.100.000đ – đa năng cao cấp, tốc độ 29 ppm
- Brother DCP-B7620DW: 5.250.000đ – đa năng, chi phí mực cực thấp
- HP LaserJet Pro M404dn: 7.650.000đ – đơn năng cao cấp, 40 ppm
Máy in laser theo ngân sách
Máy in laser đen trắng HP LaserJet Pro M404dn
Máy in laser đen trắng HP M304A
Máy in laser đen trắng đa năng Canon imageCLASS MF262dw
Máy in laser đen trắng đa năng Canon imageCLASS MF272dw
Máy in laser đen trắng đa năng Brother DCP-B7620DW
Máy in laser đen trắng Brother HL-B2100D
Máy in laser đen trắng Brother HL-L2321D
Máy in laser đen trắng PANTUM P2505W
Máy in laser đen trắng Pantum P2516
Kết luận
Qua bài viết này, bạn đã nắm được những kiến thức cơ bản về máy in laser, từ định nghĩa, nguyên lý hoạt động đến cách chọn mua phù hợp. Đây là nền tảng quan trọng giúp bạn đưa ra quyết định đúng đắn khi đầu tư thiết bị in cho văn phòng.
Tóm tắt 5 điểm chính:
- Máy in laser sử dụng tia laser và mực bột, phù hợp nhất cho in văn bản số lượng lớn
- Công nghệ 6 bước cho tốc độ in nhanh 20-40 trang/phút, vượt trội hơn máy in phun
- Chi phí mỗi trang in thấp hơn 50-70% so với máy in phun, tiết kiệm đáng kể về dài hạn
- Thông số quan trọng nhất cần quan tâm: tốc độ (ppm), công suất tối đa và loại kết nối
- Văn phòng nhỏ in 500-2.000 trang/tháng nên chọn máy in laser đen trắng tầm 3-7 triệu
Máy in laser phù hợp với: Văn phòng cần in nhiều văn bản, doanh nghiệp ưu tiên tốc độ và tiết kiệm chi phí dài hạn, tổ chức có nhiều người dùng cần in qua mạng. Không phù hợp nếu in dưới 200 trang/tháng hoặc chủ yếu in ảnh màu chất lượng cao.
Lời khuyên từ chuyên gia: Đừng chỉ nhìn vào giá mua ban đầu. Hãy tính tổng chi phí sở hữu trong 3 năm bao gồm giá máy, chi phí mực, bảo trì và điện năng. Với nhu cầu in từ 500 trang/tháng trở lên, máy in laser luôn là lựa chọn kinh tế hơn về dài hạn.
Bước tiếp theo: Xác định nhu cầu in thực tế của bạn, sau đó tham khảo hướng dẫn toàn diện về máy in laser từ A-Z để có thêm thông tin chuyên sâu. Nếu cần tư vấn cụ thể, đội ngũ chuyên gia của Toàn Nhân sẵn sàng hỗ trợ qua hotline 0899 199 660 hoặc ghé thăm showroom tại 12/3 Trương Định, Quận 1, TP.HCM.


