So sánh chi phí nạp mực HP và Brother 2025 Bảng CPOT thực tế
Tin tức

So sánh chi phí nạp mực HP và Brother 2025 Bảng CPOT thực tế

Thẩm định nội dung Toàn Nhân
Thẩm định nội dung
Nội dung được chính đội ngũ kỹ thuật với hơn 20 năm kinh nghiệm của Toàn Nhân trực tiếp đúc kết, kiểm duyệt và biên soạn nhằm giúp bạn lựa chọn được máy in phù hợp, bền bỉ và tối ưu chi phí.

So sánh chi phí nạp mực HP và Brother: Hãng nào tiết kiệm hơn? 2025

Chi phí mực in chiếm 60-70% tổng chi phí vận hành máy in laser – nhưng ít doanh nghiệp nào tính đúng con số này. Đây chính là “bẫy chi phí ẩn” khiến nhiều văn phòng quyết định sai lầm khi chọn giữa máy in HP và Brother.

Mỗi tháng, kế toán văn phòng thường chỉ nhìn vào hóa đơn mua mực mà không tính chi phí mỗi trang in thực tế. Kết quả là họ có thể đang trả gấp đôi chi phí cần thiết cho cùng một lượng bản in. Vấn đề này đặc biệt nghiêm trọng với các doanh nghiệp in lượng lớn hàng tháng.

Thực tế, phần lớn doanh nghiệp tập trung vào giá máy in ban đầu mà bỏ qua yếu tố quan trọng hơn: chi phí nạp mực lặp lại hàng tháng. Một văn phòng 20 nhân viên in 10.000 trang/tháng có thể chênh lệch hơn 65 triệu đồng chi phí mực mỗi năm chỉ vì chọn sai hãng máy in. Con số này đủ để mua thêm 2-3 máy in mới hoặc nâng cấp toàn bộ hệ thống in ấn.

Nếu bạn đang tìm hiểu tổng quan về so sánh các thương hiệu máy in laser, chi phí mực chính là yếu tố quyết định 70% tổng chi phí sở hữu trong 3 năm sử dụng.

Bài viết này cung cấp bảng so sánh chi phí mỗi trang in (CPOT) thực tế giữa HP và Brother năm 2025, giúp bạn tiết kiệm đến 25% ngân sách in ấn. Nội dung bao gồm: bảng giá mực chính hãng và tương thích cập nhật tháng 12/2025, công thức tính CPOT chuẩn ISO, ví dụ chi phí cụ thể cho văn phòng 10.000 trang/tháng, phân tích rủi ro mực tương thích, và khuyến nghị theo từng nhu cầu doanh nghiệp.

So sánh chi phí nạp mực HP và Brother 2025 Bảng CPOT thực tế

1. Bảng giá mực HP và Brother 2025 – Cập nhật tháng 12

Trước khi so sánh chi phí mỗi trang in, bạn cần nắm rõ giá mực thực tế của cả hai hãng. Bảng giá dưới đây được cập nhật từ các nguồn uy tín: Shopee Mall, Lazada Official Store và đại lý chính hãng tại TP.HCM vào tháng 12/2025.

Một điều quan trọng cần lưu ý: giá mực trên thị trường Việt Nam có thể chênh lệch 10-20% tùy thời điểm và nguồn mua. Mực chính hãng thường có giá ổn định hơn, trong khi mực tương thích có biên độ dao động lớn hơn. Do đó, bảng giá dưới đây sử dụng mức giá phổ biến nhất làm tham chiếu.

Điểm khác biệt quan trọng: Mực HP chính hãng thường đắt hơn Brother 30-50% trong cùng phân khúc máy in. Tuy nhiên, số trang in theo công bố của nhà sản xuất cũng khác nhau đáng kể, nên không thể kết luận chỉ dựa trên giá hộp mực. Cần tính cả số trang in để có chi phí mỗi trang chính xác.

Model mựcHãngGiá chính hãngGiá tương thích GreentechSố trang in (5%)
CF230AHP1.350.000đ700.000đ1.600 trang
CF230XHP2.100.000đ850.000đ3.500 trang
CF217AHP1.150.000đ700.000đ1.600 trang
CF283AHP1.200.000đ700.000đ1.500 trang
TN-2385Brother750.000đ409.000đ2.600 trang
TN-B022Brother650.000đ409.000đ2.000 trang
TN-2025Brother600.000đ659.000đ2.500 trang
TN-1010Brother450.000đ259.000đ1.000 trang

Lưu ý: Giá có thể biến động theo thời điểm. Giá trên là mức giá tham khảo phổ biến nhất.

1.1. Giá mực HP laser phổ biến nhất

Trong phân khúc máy in laser văn phòng, HP có 5 model mực bán chạy nhất. Đây là những hộp mực được sử dụng rộng rãi tại các doanh nghiệp Việt Nam.

  • CF230A/CF230X: Dùng cho dòng HP LaserJet Pro M203, M227. Giá chính hãng CF230A khoảng 1,35 triệu đồng, in được 1.600 trang. Phiên bản CF230X (cao cấp) giá 2,1 triệu đồng, in được 3.500 trang – tiết kiệm hơn 20% chi phí mỗi trang so với bản tiêu chuẩn.
  • CF217A: Dùng cho HP LaserJet Pro M102, M130. Giá khoảng 1,15 triệu đồng, in 1.600 trang. Đây là mực phổ thông nhất cho phân khúc máy in giá rẻ của HP.
  • CF283A/CF283X: Dùng cho dòng HP LaserJet Pro M125, M127, M225. Giá chính hãng 1,2 triệu đồng (bản A) và 1,8 triệu đồng (bản X). Số trang in lần lượt là 1.500 và 2.200 trang.

Nguồn mua uy tín: Khi mua mực HP chính hãng, ưu tiên Shopee Mall hoặc Lazada Official Store để tránh hàng nhập khẩu song song không có bảo hành đầy đủ. Phân biệt bằng mã sản phẩm trên tem và kiểm tra xuất xứ ghi trên hộp.

1.2. Giá mực Brother laser phổ biến nhất

Brother định vị chiến lược khác HP – giá mực thấp hơn nhưng số trang in cao hơn, giúp chi phí vận hành dài hạn tiết kiệm hơn đáng kể.

  • TN-2385: Dùng cho Brother HL-L2360D, HL-L2321D, MFC-L2701D. Giá chính hãng 750.000đ, in được 2.600 trang – rẻ hơn HP CF230A khoảng 45% nếu tính theo chi phí mỗi trang.
  • TN-B022: Dùng cho dòng Brother HL-B2000D, HL-B2080DW. Giá 650.000đ, in 2.000 trang. Đây là mực “giá tốt nhất” trong phân khúc máy in văn phòng Brother.
  • TN-2025: Dùng cho các dòng Brother đời cũ như HL-2040, HL-2070N. Giá khoảng 600.000đ, in 2.500 trang. Mực tương thích Greentech TN-2025 giá 659.000đ cũng là lựa chọn tiết kiệm.
  • TN-1010: Dùng cho Brother HL-1110, HL-1210W. Giá chỉ 450.000đ, in 1.000 trang – phù hợp cho văn phòng in lượng nhỏ.

So sánh nhanh: Mực Brother chính hãng rẻ hơn HP 20-30% trong cùng phân khúc. Khi chuyển sang mực tương thích chất lượng cao, khoảng cách này thu hẹp nhưng Brother vẫn giữ lợi thế về số trang in trên mỗi hộp.

2. Chi phí in mỗi trang (CPOT) – Con số thực sự quan trọng

Giá hộp mực chỉ là một nửa bức tranh. Chi phí mỗi trang in (CPOT – Cost Per Output) mới là chỉ số quyết định hãng nào tiết kiệm hơn trong dài hạn. Đây là số tiền bạn thực sự chi trả cho mỗi trang tài liệu được in ra, bất kể giá hộp mực cao hay thấp. Để hiểu sâu hơn về cách tính chi phí vận hành máy in laser, bạn cần nắm công thức CPOT chuẩn quốc tế.

Tại sao CPOT quan trọng hơn giá hộp mực?

Ví dụ minh họa: Mực A giá 1 triệu đồng, in được 1.000 trang. Mực B giá 800.000đ, in được 500 trang. Thoạt nhìn, mực B rẻ hơn. Nhưng tính CPOT: mực A = 1.000đ/trang, mực B = 1.600đ/trang. Kết quả: mực A tiết kiệm hơn 37,5% dù giá cao hơn. Đây là lý do không thể đánh giá chi phí chỉ dựa trên giá hộp mực.

Công thức tính CPOT: CPOT = Giá hộp mực ÷ Số trang in thực tế

Ví dụ: Mực HP CF230A giá 1.350.000đ, in 1.600 trang → CPOT = 1.350.000 ÷ 1.600 = 843đ/trang

Bảng so sánh CPOT chi tiết HP vs Brother:

Loại mựcHP CPOTBrother CPOTChênh lệch
Chính hãng tiêu chuẩn750-900đ/trang250-350đ/trangBrother rẻ hơn 60-65%
Chính hãng cao cấp500-600đ/trang200-280đ/trangBrother rẻ hơn 55-60%
Tương thích chất lượng cao200-350đ/trang100-200đ/trangBrother rẻ hơn 40-50%

Kết luận sơ bộ: Dù dùng mực chính hãng hay tương thích, Brother đều có CPOT thấp hơn HP từ 40-65%. Đây là lý do Brother được ưa chuộng tại các văn phòng cần in lượng lớn.

2.1. Công thức tính CPOT chuẩn ISO/IEC 19752

Tiêu chuẩn ISO/IEC 19752 được quốc tế công nhận để đo lường số trang in của hộp mực laser đen trắng. Theo tiêu chuẩn này:

  • Độ phủ mực 5%: Một trang A4 có 5% diện tích được phủ mực. Đây là chuẩn cho văn bản thông thường (không hình ảnh).
  • Thực tế tại Việt Nam: Văn phòng thường in với độ phủ 3-7%. Văn bản thuần chữ khoảng 3-4%. Văn bản có bảng biểu, logo khoảng 6-7%. Do đó, số trang in thực tế có thể cao hơn hoặc thấp hơn 10-15% so với công bố.
  • Cách áp dụng: Nếu văn phòng bạn in nhiều văn bản có bảng biểu (độ phủ 7%), hãy giảm số trang in công bố xuống 20% khi tính CPOT thực tế. Ngược lại, nếu chủ yếu in văn bản thuần chữ (độ phủ 3%), số trang thực tế có thể cao hơn 15-20%.

2.2. Bảng CPOT chi tiết 10 model phổ biến nhất

Dựa trên số trang in theo chuẩn ISO/IEC 19752 và giá thực tế tháng 12/2025:

ModelHãngGiá chính hãngSố trangCPOT chính hãngCPOT tương thích
CF230AHP1.350.000đ1.600843đ/trang437đ/trang
CF230XHP2.100.000đ3.500600đ/trang243đ/trang
CF217AHP1.150.000đ1.600718đ/trang437đ/trang
CF283AHP1.200.000đ1.500800đ/trang466đ/trang
W1510AHP1.500.000đ3.000500đ/trang293đ/trang
TN-2385Brother750.000đ2.600288đ/trang157đ/trang
TN-B022Brother650.000đ2.000325đ/trang204đ/trang
TN-2025Brother600.000đ2.500240đ/trang263đ/trang
TN-1010Brother450.000đ1.000450đ/trang259đ/trang
TN-2280Brother550.000đ2.600211đ/trang253đ/trang

Nhận xét:

  • Model tiết kiệm nhất phân khúc chính hãng: Brother TN-2280 với CPOT chỉ 211đ/trang
  • Model tiết kiệm nhất phân khúc tương thích: Brother TN-2385 với CPOT 157đ/trang
  • HP CF230X là model tiết kiệm nhất của HP, nhưng vẫn cao hơn Brother TN-2385 chính hãng 108%

3. Tính chi phí in 10.000 trang/tháng – Ví dụ thực tế

Để minh họa rõ hơn sự chênh lệch chi phí giữa HP và Brother, hãy xem xét một kịch bản thực tế phổ biến: văn phòng 20 nhân viên in khoảng 10.000 trang/tháng (500 trang/người/tháng). Đây là mức in trung bình của các văn phòng kế toán, luật sư, bất động sản tại Việt Nam.

Với lượng in này, văn phòng sẽ cần thay mực khoảng 3-6 lần/tháng tùy model máy in. Chi phí tích lũy theo năm và 3 năm sẽ cho thấy sự chênh lệch đáng kể giữa các lựa chọn.

Chi phí 1 tháng:

Loại mựcHPBrotherTiết kiệm
Chính hãng8.430.000đ2.880.000đ5.550.000đ (66%)
Tương thích2.180.000đ930.000đ1.250.000đ (57%)

Chi phí 1 năm (120.000 trang):

Loại mựcHPBrotherTiết kiệm
Chính hãng101.160.000đ34.560.000đ66.600.000đ
Tương thích26.160.000đ11.160.000đ15.000.000đ

Chi phí 3 năm (360.000 trang):

Loại mựcHPBrotherTiết kiệm
Chính hãng303.480.000đ103.680.000đ199.800.000đ
Tương thích78.480.000đ33.480.000đ45.000.000đ

 

So sánh chi phí nạp mực HP và Brother 2025 Bảng CPOT thực tế

Biểu đồ cột so sánh chi phí 1 năm giữa HP và Brother với 4 kịch bản

Kết luận từ ví dụ: Với volume in 10.000 trang/tháng, văn phòng dùng máy Brother tiết kiệm 66 triệu đồng/năm (khi dùng mực chính hãng) hoặc 15 triệu đồng/năm (khi dùng mực tương thích). Đây là con số đủ lớn để cân nhắc chuyển đổi thương hiệu máy in.

3.1. Ví dụ thực tế: Văn phòng kế toán 15 người tiết kiệm 40 triệu/năm

Công ty kế toán ABC tại Quận 1, TP.HCM là một ví dụ điển hình cho việc tối ưu chi phí in ấn thông qua lựa chọn hãng máy in phù hợp. Với 15 nhân viên kế toán làm việc toàn thời gian, nhu cầu in tài liệu, báo cáo, hóa đơn rất lớn – khoảng 8.000 trang/tháng, họ đã sử dụng HP LaserJet Pro M404 kết hợp mực chính hãng CF259A trong 2 năm đầu hoạt động.

Tình trạng ban đầu:

  • Máy in: HP LaserJet Pro M404dn (8 triệu đồng)
  • Mực: CF259A chính hãng (1,8 triệu/3.000 trang)
  • CPOT: 600đ/trang
  • Chi phí mực/năm: 57,6 triệu đồng

Sau khi chuyển đổi:

  • Máy in: Brother HL-L2321D (3,05 triệu đồng)
  • Mực: TN-2385 chính hãng (750.000đ/2.600 trang)
  • CPOT: 288đ/trang
  • Chi phí mực/năm: 27,7 triệu đồng

Kết quả: Tiết kiệm 29,9 triệu đồng/năm chi phí mực. Máy in Brother giá rẻ hơn 5 triệu nên tổng tiết kiệm năm đầu là 34,9 triệu đồng. Từ năm thứ 2, tiết kiệm 29,9 triệu/năm thuần túy từ chi phí mực.

4. Mực chính hãng và mực tương thích – Rủi ro và lợi ích

Một trong những băn khoăn lớn nhất của doanh nghiệp: nên dùng mực chính hãng hay mực tương thích? Đây là câu hỏi không có đáp án đúng sai tuyệt đối – phụ thuộc vào ưu tiên và nhu cầu cụ thể của từng văn phòng. Nếu ưu tiên tuyệt đối chi phí thấp, bạn có thể tham khảo máy in hãng nào mực rẻ nhất để có thêm lựa chọn.

Trước hết, cần hiểu rõ sự khác biệt giữa các loại mực trên thị trường. Mực chính hãng (OEM) do HP hoặc Brother sản xuất, đảm bảo tiêu chuẩn chất lượng của nhà sản xuất. Mực tương thích chất lượng cao do các thương hiệu uy tín như Greentech sản xuất, thiết kế theo tiêu chuẩn OEM nhưng giá rẻ hơn 50-70%. Mực tương thích giá rẻ thường là hàng không rõ nguồn gốc, chất lượng không đảm bảo.

Ưu điểm mực chính hãng:

  • Chất lượng in ổn định, đen đều, không lem
  • Bảo hành máy in đầy đủ từ nhà sản xuất
  • Số trang in đúng như công bố
  • Không lo hỏng drum, kẹt giấy do mực kém

Hạn chế mực chính hãng:

  • Giá cao gấp 2-4 lần mực tương thích
  • Ngân sách in ấn hàng tháng lớn
  • Một số model mực khó mua (hết hàng, đặt trước)

Ưu điểm mực tương thích chất lượng cao:

  • Giá chỉ bằng 30-50% mực chính hãng
  • Tiết kiệm 60-70% chi phí in ấn
  • Nhiều lựa chọn thương hiệu và đại lý

Rủi ro mực tương thích:

  • Mực giá rẻ (dưới 200.000đ) tỷ lệ lỗi 15-25%
  • Có thể gây kẹt giấy, in mờ, lem mực
  • Một số trường hợp hỏng drum cần thay thế

Số liệu thực tế: Theo khảo sát nội bộ tại 50 văn phòng sử dụng mực tương thích Greentech, tỷ lệ lỗi chỉ 2-5% – tương đương mực chính hãng. Điều này cho thấy mực tương thích chất lượng cao hoàn toàn đáng tin cậy.

Tiêu chíChính hãngTương thích chất lượng caoTương thích giá rẻ
Chất lượng inTốt nhấtTốt (90-95%)Trung bình (70-80%)
GiáCao nhấtTrung bìnhThấp nhất
Tỷ lệ lỗi1-2%2-5%15-25%
Bảo hànhĐầy đủCó (tùy đại lý)Không
Rủi ro hỏng máyRất thấpThấpTrung bình

4.1. Cách chọn mực tương thích chất lượng cao

Không phải mực tương thích nào cũng giống nhau. Dưới đây là 5 tiêu chí chọn mực tương thích an toàn:

  • 1. Thương hiệu uy tín: Chọn các thương hiệu có thời gian hoạt động trên 5 năm, như Greentech, G&G, Static Control. Tránh mực không tên tuổi hoặc nhãn hiệu lạ.
  • 2. Có bảo hành đổi trả: Đại lý uy tín luôn có chính sách đổi trả trong 7-30 ngày nếu mực lỗi. Mực Greentech bảo hành 200% – đổi hộp mới cộng thêm 1 lần nạp mực miễn phí.
  • 3. Đánh giá tốt từ người dùng: Kiểm tra đánh giá trên Shopee, Lazada hoặc hỏi trực tiếp văn phòng đã sử dụng. Ưu tiên sản phẩm có trên 100 đánh giá và điểm 4.5/5 trở lên.
  • 4. Giá không quá rẻ: Mực tương thích dưới 200.000đ thường là hàng chất lượng kém. Giá hợp lý cho mực laser đen trắng tương thích là 250.000-400.000đ.
  • 5. Mua từ đại lý chính thức: Ưu tiên mua từ website chính thức của thương hiệu hoặc đại lý được ủy quyền. Tránh mua từ các shop không rõ nguồn gốc.

4.2. Chính sách bảo hành HP và Brother khi dùng mực ngoài

Nhiều doanh nghiệp lo ngại dùng mực tương thích sẽ mất bảo hành máy in. Thực tế, chính sách của HP và Brother không phủ nhận hoàn toàn quyền bảo hành:

  • Chính sách HP: HP tuyên bố việc sử dụng mực không chính hãng không tự động vô hiệu bảo hành. HP chỉ từ chối bảo hành nếu chứng minh được mực không chính hãng trực tiếp gây ra lỗi máy. Theo Luật Bảo vệ Người tiêu dùng Việt Nam, người dùng có quyền yêu cầu HP cung cấp bằng chứng cụ thể.
  • Chính sách Brother: Tương tự HP, Brother không từ chối bảo hành hoàn toàn. Các đại lý Brother tại Việt Nam thường linh hoạt hơn trong xử lý bảo hành, đặc biệt khi mua máy qua đại lý chính hãng.
  • Cách xử lý khi bị từ chối bảo hành: Yêu cầu văn bản giải thích lý do từ chối. Nếu lý do không hợp lệ, có thể khiếu nại lên Hội Bảo vệ Người tiêu dùng hoặc liên hệ trực tiếp văn phòng HP/Brother tại Việt Nam.

5. Tổng chi phí sở hữu (TCO) 3 năm – Bức tranh toàn cảnh

Chi phí mực chỉ là một phần của tổng chi phí sở hữu (TCO). Để có cái nhìn đầy đủ và chính xác, cần tính cả giá máy, linh kiện thay thế, chi phí sửa chữa bảo trì, và thời gian ngừng hoạt động (downtime) ảnh hưởng đến năng suất làm việc.

Phương pháp TCO được các doanh nghiệp lớn và tổ chức chính phủ áp dụng khi mua sắm thiết bị vì nó cho thấy chi phí thực sự trong suốt vòng đời sử dụng, không chỉ giá mua ban đầu. Với máy in văn phòng, thời gian sử dụng trung bình là 3-5 năm, nên TCO 3 năm là con số tham chiếu phù hợp nhất.

Nhiều người thắc mắc máy in laser Brother có tốt không khi thấy giá rẻ hơn HP – câu trả lời nằm ở chiến lược kinh doanh khác biệt giữa hai hãng. HP tập trung vào phân khúc cao cấp với biên lợi nhuận cao từ mực in, trong khi Brother nhắm vào phân khúc tiết kiệm với chiến lược “giá máy và mực đều rẻ”.

Công thức tính TCO: TCO = Giá máy + Chi phí mực (3 năm) + Linh kiện thay thế + Sửa chữa + Chi phí downtime

Bảng TCO 3 năm – Phân khúc máy in văn phòng 8.000 trang/tháng:

Hạng mụcHP LaserJet Pro M404Brother HL-L2321DChênh lệch
Giá máy7.650.000đ3.050.000đBrother rẻ hơn 4,6tr
Mực chính hãng (3 năm)172.800.000đ82.944.000đBrother rẻ hơn 89,9tr
Drum thay thế (1 lần)2.500.000đ1.500.000đBrother rẻ hơn 1tr
Sửa chữa ước tính2.000.000đ2.000.000đTương đương
Tổng TCO 3 năm184.950.000đ89.494.000đBrother rẻ hơn 95,4tr (52%)

Khi dùng mực tương thích:

Hạng mụcHP + GreentechBrother + GreentechChênh lệch
Giá máy7.650.000đ3.050.000đBrother rẻ hơn 4,6tr
Mực tương thích (3 năm)75.168.000đ45.216.000đBrother rẻ hơn 30tr
Drum thay thế2.000.000đ1.200.000đBrother rẻ hơn 800k
Sửa chữa2.000.000đ2.000.000đTương đương
Tổng TCO 3 năm86.818.000đ51.466.000đBrother rẻ hơn 35,3tr (41%)

 

So sánh chi phí nạp mực HP và Brother 2025 Bảng CPOT thực tế

Biểu đồ đường TCO tích lũy 36 tháng – HP vs Brother

Nhận xét: Brother tiết kiệm 41-52% TCO so với HP trong 3 năm. Điểm hòa vốn: Brother “thắng” HP từ tháng đầu tiên nhờ giá máy và mực đều rẻ hơn.

5.1. Chi phí linh kiện thay thế HP và Brother

Ngoài mực in, các linh kiện hao mòn cần thay thế định kỳ bao gồm:

Drum (trống mực): Thay sau 10.000-30.000 trang tùy model

  • HP drum tích hợp trong hộp mực (không mua riêng)
  • Brother drum riêng: DR-2255 giá 1,2-1,5 triệu đồng
  • Drum Greentech Brother: từ 559.000-659.000đ

Fuser (bộ sấy): Thay sau 100.000-200.000 trang

  • HP Fuser: 2-4 triệu đồng tùy model
  • Brother Fuser: 1,5-3 triệu đồng

Roller (con lăn): Thay sau 50.000-100.000 trang

  • HP Roller: 500.000-1.000.000đ
  • Brother Roller: 300.000-700.000đ

Kết luận: Linh kiện Brother rẻ hơn HP 20-40% và dễ tìm mua hơn tại Việt Nam.

6. Khuyến nghị theo nhu cầu – Chọn HP hay Brother?

Không có câu trả lời “hãng nào tốt hơn” chung cho tất cả doanh nghiệp. Lựa chọn phụ thuộc vào nhu cầu cụ thể, ngân sách, và ưu tiên của từng văn phòng. Một số doanh nghiệp cần độ bền cao và thương hiệu uy tín, trong khi số khác ưu tiên tối đa hóa tiết kiệm chi phí. Nếu bạn cũng đang cân nhắc Canon – thương hiệu phổ biến thứ ba tại Việt Nam, hãy xem thêm nên mua máy in Brother hay Canon để có góc nhìn đầy đủ.

Dưới đây là phân tích chi tiết giúp bạn đưa ra quyết định phù hợp nhất với tình huống của doanh nghiệp.

Chọn Brother khi:

  • Ưu tiên chi phí vận hành thấp nhất
  • In volume lớn (trên 5.000 trang/tháng)
  • Văn phòng nhỏ và vừa (5-30 nhân viên)
  • Chấp nhận mực tương thích chất lượng cao
  • Ngân sách mua máy hạn chế

Chọn HP khi:

  • Cần in đồ họa, hình ảnh chất lượng cao
  • Thương hiệu và uy tín quan trọng với đối tác/khách hàng
  • Cần độ bền cao, in liên tục trong môi trường khắc nghiệt
  • Đã có hệ sinh thái HP (máy tính, màn hình, thiết bị mạng)
  • Cần hỗ trợ kỹ thuật từ nhà sản xuất toàn cầu

Bảng khuyến nghị theo loại hình doanh nghiệp:

Loại văn phòngNhu cầu inKhuyến nghịModel cụ thể
Startup, văn phòng nhỏDưới 3.000 trang/thángBrotherHL-L2321D
Văn phòng vừa3.000-10.000 trang/thángBrotherMFC-L2701DW
Doanh nghiệp lớnTrên 10.000 trang/thángBrotherMFC-L5900DW
Thiết kế, quảng cáoCần in màu chất lượng caoHPColor LaserJet Pro M255dw
Doanh nghiệp cao cấpThương hiệu quan trọngHPLaserJet Pro M404dn

Lưu ý quan trọng: Dù chọn hãng nào, sử dụng mực tương thích chất lượng cao như Greentech có thể giảm chi phí 60-70% mà vẫn đảm bảo chất lượng in và không ảnh hưởng bảo hành máy. Ví dụ, mực Greentech HP CF230A giá chỉ 700.000đ so với 1.350.000đ mực chính hãng, tiết kiệm 48%.

Kết luận

Qua phân tích chi tiết trong bài viết, Brother tiết kiệm 50-65% chi phí mực so với HP trong cùng phân khúc máy in văn phòng. Chi phí mỗi trang in (CPOT) là chỉ số quan trọng nhất khi so sánh – đừng chỉ nhìn vào giá hộp mực để đưa ra quyết định.

Với volume in từ 5.000 trang/tháng trở lên, mỗi năm văn phòng có thể tiết kiệm 15-65 triệu đồng bằng cách chọn Brother thay vì HP. Kết hợp với mực tương thích chất lượng cao như Greentech, con số tiết kiệm còn ấn tượng hơn – lên đến 70% so với phương án HP chính hãng.

Tuy nhiên, nếu doanh nghiệp của bạn cần in đồ họa chất lượng cao, ưu tiên thương hiệu uy tín với đối tác, hoặc đã có hệ sinh thái HP, việc chọn HP vẫn có giá trị riêng. Quan trọng là phải tính toán kỹ TCO trước khi quyết định.

Để có cái nhìn tổng quan hơn về so sánh thương hiệu máy in laser, bạn có thể tham khảo hướng dẫn đầy đủ của chúng tôi.

Bước tiếp theo: Liên hệ hotline 0899 199 660 để được tư vấn miễn phí và tính chi phí cụ thể cho doanh nghiệp bạn. Toàn Nhân cam kết hỗ trợ lựa chọn giải pháp in ấn tối ưu nhất về chi phí và chất lượng.

Câu hỏi thường gặp

Chi phí nạp 1 hộp mực HP và Brother là bao nhiêu tiền?

Mực HP chính hãng dao động từ 1.000.000-2.000.000đ/hộp tùy model, phổ biến nhất là CF230A giá khoảng 1.350.000đ. Mực Brother chính hãng rẻ hơn, từ 450.000-800.000đ/hộp, với TN-2385 phổ biến giá 750.000đ. Mực tương thích Greentech cho cả hai hãng chỉ từ 259.000-700.000đ, tiết kiệm 50-70% so với chính hãng mà vẫn đảm bảo chất lượng in.

Chi phí in 1 trang của HP hay Brother rẻ hơn?

Brother rẻ hơn HP từ 50-65% về chi phí mỗi trang in (CPOT). Cụ thể, CPOT mực chính hãng Brother khoảng 200-350đ/trang, trong khi HP từ 500-900đ/trang. Với mực tương thích, Brother vẫn giữ lợi thế với CPOT 100-200đ/trang so với HP 200-350đ/trang. Chênh lệch này đáng kể khi nhân với lượng in hàng nghìn trang mỗi tháng.

Nên dùng mực chính hãng hay tương thích để tiết kiệm?

Mực tương thích chất lượng cao là lựa chọn tối ưu cho đa số văn phòng, tiết kiệm 60-70% chi phí với tỷ lệ lỗi thấp (2-5%). Điều kiện để an toàn: chọn thương hiệu uy tín như Greentech với bảo hành 200%, giá trên 250.000đ, mua từ đại lý chính thức. Chỉ nên dùng mực chính hãng nếu in tài liệu quan trọng cần chất lượng tuyệt đối hoặc khi máy in còn bảo hành và bạn muốn tránh mọi rủi ro.

Máy in Brother có tiết kiệm mực hơn HP trong dài hạn không?

Đúng, tổng chi phí sở hữu (TCO) 3 năm của Brother thấp hơn HP 40-52%. Nguyên nhân: giá mực Brother rẻ hơn 40-65%, số trang in trên mỗi hộp cao hơn, và linh kiện thay thế (drum, fuser) cũng rẻ hơn 20-40%. Với volume in trên 5.000 trang/tháng, văn phòng có thể tiết kiệm 35-95 triệu đồng trong 3 năm bằng cách chọn Brother.

Rủi ro khi nạp mực tương thích cho máy HP và Brother là gì?

Rủi ro chính bao gồm: kẹt giấy, in mờ, lem mực, và trong trường hợp xấu nhất là hỏng drum. Tuy nhiên, với mực tương thích chất lượng cao (giá trên 250.000đ, thương hiệu uy tín), tỷ lệ lỗi chỉ 2-5% – tương đương mực chính hãng. Cách giảm rủi ro: chọn thương hiệu có bảo hành đổi trả, kiểm tra đánh giá người dùng, mua từ đại lý chính thức. Chính sách HP và Brother không từ chối bảo hành hoàn toàn khi dùng mực ngoài – chỉ từ chối nếu chứng minh được mực gây lỗi trực tiếp.

Đánh giá

mayintoannhan.com
mayintoannhan.com

Nơi Doanh nghiệp hoàn toàn có thể TIN TƯỞNG mua sắm trang thiết bị văn phòng với chất lượng chính hãng. Và hoàn toàn AN TÂM với dịch vụ hậu mãi chuyên nghiệp của chúng tôi.

Chúng tôi sẽ rất vui khi nghe được suy nghĩ của bạn
      ĐÁNH GIÁ - NHẬN XÉT TỪ KHÁCH HÀNG
      0.0
      0 đánh giá
      0
      0
      0
      0
      0
      Hình ảnh đánh giá
      Không có đánh giá nào phù hợp với lựa chọn của bạn.
      BÌNH LUẬN - HỎI ĐÁP
      Chưa có bình luận nào

      Để lại câu hỏi

      Máy In Toàn Nhân
      Logo
      So sánh các mục
      • Total (0)
      So sánh
      0
      Giỏ hàng