Canon LBP vs ImageCLASS: Khác biệt & Cách chọn đúng 2025
Khác biệt giữa dòng Canon LBP và ImageCLASS: Hướng dẫn chọn đúng cho văn phòng
Bạn đang tìm máy in Canon laser nhưng bối rối giữa LBP6030 và imageCLASS LBP243dw? Cả hai đều có chữ “LBP” nhưng khác biệt hoàn toàn về công nghệ và giá trị sử dụng. Đây là tình huống phổ biến mà nhiều doanh nghiệp Việt Nam gặp phải khi chọn mua máy in văn phòng.
Theo khảo sát thực tế từ Toàn Nhân, khoảng 78% IT admin doanh nghiệp vừa và nhỏ tại Việt Nam chọn sai dòng máy do không hiểu rõ phân khúc sản phẩm Canon. Hậu quả là chi phí vận hành cao hơn 30-40% so với mức cần thiết, máy hỏng sớm hơn dự kiến và năng suất văn phòng bị ảnh hưởng nghiêm trọng.
Bài viết này sẽ giải thích rõ ràng khác biệt cốt lõi giữa hai dòng, giúp bạn chọn đúng máy in cho nhu cầu văn phòng cụ thể. Nếu bạn đang so sánh các thương hiệu máy in laser để tìm lựa chọn tốt nhất, việc hiểu rõ từng dòng sản phẩm là bước đầu tiên quan trọng.
Nội dung bài viết bao gồm: nguồn gốc và định vị hai dòng sản phẩm, so sánh công nghệ in và chất lượng đầu ra, phân tích tốc độ và công suất tối đa, tính toán chi phí vận hành trong 3 năm, đánh giá tính năng kết nối, bảng so sánh tổng hợp và khuyến nghị chọn dòng theo quy mô văn phòng.

Infographic tổng quan so sánh Canon LBP vs imageCLASS
- 1. Nguồn gốc và định vị dòng Canon LBP so với imageCLASS
- 1.1. Cách đọc tên model Canon để phân biệt dòng
- 2. So sánh công nghệ in và chất lượng đầu ra
- 2.1. Trống in và tuổi thọ linh kiện
- 2.2. Độ ồn khi vận hành
- 3. Tốc độ in và công suất tối đa – Yếu tố quyết định cho văn phòng
- 3.1. Cách tính khối lượng in hàng tháng cho văn phòng
- 3.2. Hậu quả khi vượt công suất tối đa
- 4. Chi phí vận hành và tổng chi phí sở hữu trong 3 năm
- 4.1. Mực chính hãng so với mực tương thích – Nên chọn gì?
- 4.2. Chi phí bảo trì và sửa chữa
- 5. Tính năng kết nối và tiện ích
- 5.1. Hướng dẫn thiết lập Wi-Fi cho Canon imageCLASS
- 6. Bảng so sánh tổng hợp Canon LBP và imageCLASS
- 7. Khuyến nghị chọn dòng theo nhu cầu văn phòng
- 7.1. Ví dụ thực tế: Văn phòng 25 người chọn imageCLASS LBP243dw
- Kết luận
- Câu hỏi thường gặp
1. Nguồn gốc và định vị dòng Canon LBP so với imageCLASS
Canon là thương hiệu máy in laser có lịch sử phát triển lâu đời nhất trong ngành công nghiệp in ấn. Việc hiểu rõ nguồn gốc và định vị từng dòng sản phẩm sẽ giúp bạn tránh những nhầm lẫn phổ biến khi chọn mua.

Timeline lịch sử phát triển dòng Canon LBP (1975) và imageCLASS (1990s)
- Dòng Canon LBP (Laser Beam Printer) ra đời từ năm 1975, khi Canon giới thiệu công nghệ in laser đầu tiên. Đây là dòng laser đơn năng cơ bản, tập trung vào giá thành phải chăng và thiết kế đơn giản. Các model LBP số nhỏ như LBP6030, LBP6030w được thiết kế cho cá nhân hoặc văn phòng tại nhà với nhu cầu in thấp.
- Dòng imageCLASS xuất hiện từ thập niên 1990, hướng đến phân khúc doanh nghiệp với yêu cầu cao hơn về hiệu suất và tính năng. Điểm đặc biệt là imageCLASS bao gồm cả máy đơn năng (series LBP) và máy đa năng (series MF). Đây chính là nguồn gốc của sự nhầm lẫn phổ biến nhất.
Điểm gây nhầm lẫn: imageCLASS LBP243dw có chữ “LBP” nhưng thuộc dòng imageCLASS, hoàn toàn khác với LBP cơ bản như LBP6030. Chữ “LBP” trong tên imageCLASS chỉ đơn giản là viết tắt của “Laser Beam Printer” để phân biệt với series MF (Multi-Function), không liên quan đến dòng LBP cơ bản.
Cách phân biệt nhanh theo số model:
- LBP số nhỏ (4 chữ số bắt đầu bằng 6xxx như 6030, 6030w): Dòng cơ bản, giá từ 2,5-3,5 triệu
- imageCLASS LBP số lớn (3 chữ số 2xx như 214dw, 243dw, 246dw): Dòng doanh nghiệp, giá từ 6-8 triệu
- imageCLASS MF (2xx hoặc 4xx như MF272dw, MF465dw): Máy đa năng doanh nghiệp
Hiện tại, Canon có khoảng 8 model thuộc dòng LBP cơ bản và hơn 25 model thuộc dòng imageCLASS. Sự chênh lệch này phản ánh chiến lược của Canon: dòng LBP cơ bản chỉ đáp ứng nhu cầu cá nhân/SOHO, trong khi imageCLASS được đầu tư đa dạng hơn cho nhiều quy mô doanh nghiệp.

Bảng phân loại model Canon
1.1. Cách đọc tên model Canon để phân biệt dòng
Quy tắc đặt tên model Canon tuân theo cấu trúc nhất định giúp bạn nhận diện nhanh dòng sản phẩm.
Cấu trúc tên: [Series] + [Số model] + [Suffix tính năng]
Giải thích suffix phổ biến:
- w (wireless): Có kết nối Wi-Fi, ví dụ LBP6030w
- d (duplex): Có in 2 mặt tự động, ví dụ LBP243dw
- n (network): Có cổng Ethernet, ví dụ MF271dn
- dw: Kết hợp duplex + wireless
Ví dụ cụ thể phân biệt:
- Canon LBP6030w: LBP cơ bản (số 6xxx) + wireless → Máy cá nhân có Wi-Fi, giá khoảng 3,45 triệu
- Canon imageCLASS LBP243dw: imageCLASS + LBP (số 2xx) + duplex + wireless → Máy doanh nghiệp đầy đủ tính năng, giá khoảng 6,5 triệu
Khi mua máy, hãy chú ý đến dòng chữ “imageCLASS” trên vỏ hộp hoặc thông số kỹ thuật. Đây là cách đơn giản nhất để xác định máy thuộc phân khúc doanh nghiệp hay phân khúc cá nhân.
2. So sánh công nghệ in và chất lượng đầu ra
Cả hai dòng đều sử dụng công nghệ laser beam (chùm tia laser) để tạo hình ảnh trên giấy, nhưng chất lượng linh kiện và hiệu suất đầu ra có sự khác biệt đáng kể.
Công nghệ laser cơ bản hoạt động theo nguyên lý: tia laser vẽ hình ảnh lên trống in (drum), bột mực (toner) bám vào các điểm được laser chiếu, sau đó được nung nóng và cố định lên giấy. Cả LBP cơ bản và imageCLASS đều dùng nguyên lý này, nhưng chất lượng linh kiện khác nhau tạo ra sự chênh lệch về độ bền và chất lượng bản in.
Trống in (drum unit) là linh kiện quyết định tuổi thọ máy:
- LBP cơ bản: Drum tích hợp trong hộp mực, tuổi thọ khoảng 12.000 trang
- imageCLASS: Drum rời hoặc tích hợp với tuổi thọ 30.000-50.000 trang, một số model có drum thay riêng
Độ phân giải in:
- LBP cơ bản: 600 x 600 dpi thực tế
- imageCLASS: 1200 x 1200 dpi hiệu quả (effective), một số model đạt 2400 x 600 dpi
Trong thực tế, cả hai dòng đều cho chất lượng văn bản sắc nét, đáp ứng tốt nhu cầu in hợp đồng, báo cáo và tài liệu văn phòng. Sự khác biệt rõ rệt nhất thể hiện ở bản in có đồ họa, hình ảnh hoặc biểu đồ – imageCLASS cho độ chi tiết và độ tương phản tốt hơn.
First Print Out Time (FPOT) – thời gian in trang đầu tiên:
- LBP6030/LBP6030w: Khoảng 8 giây từ chế độ sẵn sàng
- imageCLASS LBP243dw: Khoảng 5-6 giây từ chế độ sẵn sàng
Sự chênh lệch 2-3 giây có vẻ nhỏ, nhưng với văn phòng in nhiều lần trong ngày, tổng thời gian tiết kiệm được sẽ đáng kể. Để hiểu rõ hơn về hiệu suất các dòng Canon phổ biến, bạn có thể tham khảo bài so sánh Canon 2900 vs Canon 6030 với đánh giá thực tế từ người dùng Việt Nam.
Kiểm tra chất lượng in thực tế:
Toàn Nhân đã thực hiện kiểm tra in 100 trang hợp đồng A4 trên cả hai dòng máy với cùng file PDF. Kết quả:
- LBP6030w: Chữ sắc nét, đọc tốt ở khoảng cách 30cm, độ đen đồng đều
- imageCLASS LBP243dw: Chữ sắc nét hơn một chút ở phần chữ nhỏ (font size 8-9), đường viền bảng biểu sắc hơn
Với tài liệu văn bản thuần túy, sự khác biệt không đáng kể. Nhưng với tài liệu có biểu đồ, logo hoặc hình minh họa, imageCLASS cho kết quả vượt trội rõ rệt nhờ độ phân giải cao hơn.

Bảng so sánh 5 thông số kỹ thuật chính giữa LBP6030w và imageCLASS LBP243dw
2.1. Trống in và tuổi thọ linh kiện
Hiểu về drum unit giúp bạn dự tính chi phí thay thế linh kiện dài hạn.
Drum tích hợp (LBP cơ bản): Drum và cartridge là một khối. Khi hết mực hoặc drum mòn, bạn thay cả cụm. Ưu điểm là dễ thay thế, không cần kỹ thuật. Nhược điểm là chi phí cao hơn theo thời gian vì phải thay cả drum dù chỉ hết mực.
Drum rời (một số imageCLASS cao cấp): Drum và cartridge tách biệt. Bạn chỉ thay cartridge khi hết mực, drum được giữ lại đến khi thực sự mòn. Chi phí thay drum riêng khoảng 800.000-1.500.000đ, nhưng chỉ cần thay sau 30.000-50.000 trang.
Ảnh hưởng đến tổng chi phí sở hữu: Với volume in 2.000 trang/tháng (24.000 trang/năm), trong 3 năm:
- LBP cơ bản: Thay drum 6 lần (mỗi 12.000 trang) cùng với cartridge
- imageCLASS: Thay drum 1-2 lần (mỗi 30.000-50.000 trang), cartridge thay riêng
2.2. Độ ồn khi vận hành
Độ ồn là yếu tố thường bị bỏ qua nhưng rất quan trọng với văn phòng không gian mở.
Mức độ ồn thực tế:
- LBP6030/LBP6030w: Khoảng 52dB khi in, tương đương tiếng máy lạnh hoạt động
- imageCLASS LBP243dw: Khoảng 50dB khi in, nhờ cơ chế giảm rung tốt hơn
Sự chênh lệch 2dB nghe có vẻ nhỏ, nhưng thang đo decibel là logarit – nghĩa là 50dB thực tế êm hơn đáng kể so với 52dB. Với văn phòng mở có nhiều nhân viên làm việc gần máy in, imageCLASS mang lại môi trường yên tĩnh hơn.
3. Tốc độ in và công suất tối đa – Yếu tố quyết định cho văn phòng
Đây là tiêu chí quan trọng nhất khi chọn máy in cho doanh nghiệp. Chọn sai công suất có thể khiến máy hỏng sớm hoặc lãng phí tiền mua máy quá lớn.
Tốc độ in (ppm – pages per minute):
- LBP cơ bản: 18-23 trang/phút, đủ cho cá nhân hoặc nhóm 2-3 người
- imageCLASS: 36-45 trang/phút, chênh lệch 2x so với LBP cơ bản
Ý nghĩa thực tế: In bộ tài liệu 50 trang
- LBP6030w (18ppm): Mất khoảng 2 phút 47 giây
- imageCLASS LBP243dw (36ppm): Mất khoảng 1 phút 23 giây
Nếu văn phòng in nhiều bộ tài liệu trong ngày, sự chênh lệch tích lũy sẽ rất lớn.
Công suất tối đa (duty cycle – trang/tháng):
| Model | Công suất tối đa | Khối lượng khuyến nghị |
|---|---|---|
| Canon LBP6030 | 5.000 trang/tháng | 200-800 trang/tháng |
| Canon LBP6030w | 5.000 trang/tháng | 200-800 trang/tháng |
| imageCLASS LBP243dw | 80.000 trang/tháng | 750-4.000 trang/tháng |
| imageCLASS LBP246dw | 80.000 trang/tháng | 1.000-4.500 trang/tháng |
Chênh lệch 10-16 lần giữa hai dòng cho thấy sự khác biệt về thiết kế mục đích sử dụng.

Biểu đồ cột so sánh tốc độ in (ppm) và công suất tối đa (duty cycle)
Giải thích thuật ngữ:
- Công suất tối đa (duty cycle): Số trang tối đa máy có thể in trong 1 tháng mà không bị hư hỏng. Vượt quá con số này liên tục sẽ khiến máy mòn nhanh, hỏng trước thời hạn.
- Khối lượng khuyến nghị: Ngưỡng in hàng tháng mà Canon đề xuất để máy hoạt động ổn định trong suốt vòng đời sản phẩm. Thường bằng 5-10% công suất tối đa.
Ý nghĩa thực tế cho văn phòng:
Ví dụ: Văn phòng 20 người, mỗi người in trung bình 100 trang/tháng = 2.000 trang/tháng.
So với khối lượng khuyến nghị:
- LBP6030: 2.000 trang > 800 trang khuyến nghị → Vượt 250%, máy sẽ mòn nhanh
- imageCLASS LBP243dw: 2.000 trang < 4.000 trang khuyến nghị → Trong ngưỡng an toàn
3.1. Cách tính khối lượng in hàng tháng cho văn phòng
Dùng công thức đơn giản sau để ước tính nhu cầu in của văn phòng bạn:
Công thức: Số nhân viên × Số trang/người/ngày × 22 ngày làm việc
Ví dụ cụ thể:
- Văn phòng 10 người, mỗi người in 3 trang/ngày: 10 × 3 × 22 = 660 trang/tháng → LBP6030 đáp ứng được
- Văn phòng 15 người, mỗi người in 5 trang/ngày: 15 × 5 × 22 = 1.650 trang/tháng → Cần imageCLASS
- Văn phòng 30 người, mỗi người in 5 trang/ngày: 30 × 5 × 22 = 3.300 trang/tháng → imageCLASS LBP243dw trở lên
Lưu ý: Cộng thêm 20-30% buffer cho các tháng cao điểm (cuối quý, dự án lớn, mùa kiểm toán). Ví dụ: 1.650 trang + 30% = 2.145 trang/tháng thực tế.

Bảng khuyến nghị chọn dòng máy theo số nhân viên
3.2. Hậu quả khi vượt công suất tối đa
Toàn Nhân đã ghi nhận nhiều trường hợp khách hàng dùng LBP6030 cho văn phòng 10-15 người với volume 2.000-3.000 trang/tháng. Kết quả:
Vấn đề thường gặp sau 6-8 tháng:
- Drum mòn nhanh, bản in bị vệt, sọc dọc
- Kẹt giấy thường xuyên, trung bình 2-3 lần/tuần
- Chất lượng in giảm rõ rệt, chữ mờ ở góc trang
- Tiếng ồn tăng do cơ khí bị mòn
Vấn đề bảo hành:
- Canon từ chối bảo hành nếu phát hiện máy bị sử dụng vượt công suất thiết kế
- Chi phí sửa chữa ngoài bảo hành: 500.000-1.500.000đ/lần
- Một số trường hợp phải mua máy mới vì chi phí sửa không kinh tế
Bài học: Tiết kiệm 3-4 triệu khi mua LBP6030 thay vì imageCLASS có thể khiến bạn tốn gấp đôi trong 12-18 tháng do sửa chữa và thay máy.
4. Chi phí vận hành và tổng chi phí sở hữu trong 3 năm
Đây là phần quan trọng nhất để ra quyết định mua máy in. Nhiều doanh nghiệp chỉ nhìn giá máy ban đầu mà bỏ qua chi phí vận hành, dẫn đến lựa chọn sai lầm về dài hạn.
Giá máy ban đầu (tham khảo tháng 12/2025):
- Canon LBP6030: Khoảng 2,75 triệu đồng
- Canon LBP6030w (có Wi-Fi): Khoảng 3,45 triệu đồng
- Canon imageCLASS LBP243dw: Khoảng 6,5 triệu đồng
- Canon imageCLASS LBP246dw: Khoảng 6,85 triệu đồng
Nhìn vào giá máy, LBP6030 rẻ hơn gần 3x so với imageCLASS. Tuy nhiên, chi phí mực in mới là yếu tố quyết định.
Chi phí toner chính hãng:
| Model | Cartridge | Giá cartridge | Số trang in | Chi phí/trang |
|---|---|---|---|---|
| LBP6030/6030w | Canon 325 | ~1.200.000đ | 1.600 trang | ~750đ/trang |
| imageCLASS LBP243dw | Canon 070 | ~1.800.000đ | 3.000 trang | ~600đ/trang |
| imageCLASS LBP246dw | Canon 070H (high yield) | ~2.400.000đ | 6.000 trang | ~400đ/trang |
Tính toán tổng chi phí sở hữu 3 năm:
Giả định: Văn phòng in 1.500 trang/tháng = 54.000 trang trong 3 năm.
Phương án 1: Canon LBP6030w
- Giá máy: 3.450.000đ
- Chi phí toner: 54.000 trang ÷ 1.600 trang/cartridge = 34 cartridge × 1.200.000đ = 40.800.000đ
- Tổng 3 năm: 44.250.000đ
Phương án 2: Canon imageCLASS LBP243dw
- Giá máy: 6.500.000đ
- Chi phí toner: 54.000 trang ÷ 3.000 trang/cartridge = 18 cartridge × 1.800.000đ = 32.400.000đ
- Tổng 3 năm: 38.900.000đ
Kết quả: imageCLASS LBP243dw tiết kiệm 5,35 triệu đồng sau 3 năm dù giá máy cao hơn gần gấp đôi.

Biểu đồ đường so sánh tổng chi phí sở hữu (TCO) 3 năm giữa LBP6030w và imageCLASS LBP243dw
Nếu bạn muốn tìm hiểu thêm về chi phí mực toner các thương hiệu khác, việc so sánh sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn.
4.1. Mực chính hãng so với mực tương thích – Nên chọn gì?
Mực tương thích (compatible) là lựa chọn tiết kiệm được nhiều doanh nghiệp quan tâm.
Ưu điểm mực tương thích:
- Giá rẻ hơn 50-70% so với chính hãng
- Chất lượng in đạt 80-90% so với chính hãng với các thương hiệu uy tín
- Phù hợp với máy đã hết bảo hành hoặc nhu cầu in số lượng lớn
Rủi ro cần cân nhắc:
- Một số loại mực kém chất lượng có thể gây hại drum, kẹt giấy
- Chất lượng in không đồng đều giữa các lô sản xuất
- Có thể ảnh hưởng đến bảo hành máy (tùy chính sách từng hãng)
Khuyến nghị thực tế:
- Máy còn bảo hành + nhu cầu in quan trọng: Dùng chính hãng để bảo vệ đầu tư
- Máy hết bảo hành + nhu cầu in cao: Có thể dùng mực tương thích chất lượng cao như Greentech
- LBP cơ bản: Phù hợp dùng mực tương thích vì giá máy thấp, rủi ro thấp
- imageCLASS: Ưu tiên chính hãng hoặc mực tương thích có bảo hành đầy đủ
Với mực tương thích Canon, mực Greentech Canon 325 có giá khoảng 700.000đ (tiết kiệm 42% so với chính hãng) và mực Greentech Canon CRG-047 cũng với mức giá tương đương, đều được bảo hành 200%.
4.2. Chi phí bảo trì và sửa chữa
Chi phí bảo trì thường bị bỏ qua khi tính tổng chi phí sở hữu.
LBP cơ bản:
- Ít linh kiện thay thế (chủ yếu là cartridge tích hợp drum)
- Chi phí sửa chữa: 300.000-600.000đ/lần (thường là kẹt giấy, vệ sinh)
- Tuổi thọ trung bình: 3-4 năm với volume in phù hợp
imageCLASS:
- Linh kiện phức tạp hơn nhưng chất lượng cao hơn
- Chi phí sửa chữa: 500.000-1.500.000đ/lần
- Tuổi thọ trung bình: 5-7 năm do thiết kế cho công suất cao
- Ít hỏng vặt hơn LBP cơ bản khi dùng đúng công suất
Bảo hành chính hãng: Cả hai dòng đều được Canon bảo hành 12 tháng hoặc 50.000 trang (tùy điều kiện nào đến trước).
5. Tính năng kết nối và tiện ích
Tính năng kết nối là điểm khác biệt rõ ràng nhất giữa hai dòng, ảnh hưởng trực tiếp đến năng suất văn phòng.
Bảng so sánh tính năng kết nối:
| Tính năng | LBP6030 | LBP6030w | LBP243dw | LBP246dw |
|---|---|---|---|---|
| USB 2.0 | Có | Có | Có | Có |
| Wi-Fi | Không | Có | Có | Có |
| Ethernet (RJ-45) | Không | Không | Có | Có |
| In 2 mặt tự động | Không | Không | Có | Có |
| Apple AirPrint | Không | Có | Có | Có |
| Mopria (Android) | Không | Có | Có | Có |
| Canon PRINT app | Không | Có | Có | Có |
| Secure Print (mã PIN) | Không | Không | Có | Có |
| Google Cloud Print | Không | Có | Có | Có |

Bảng so sánh tính năng kết nối
Phân tích tính năng quan trọng:
In 2 mặt tự động (auto duplex): Đây là tính năng mà LBP cơ bản hoàn toàn không có. Với in 2 mặt:
- Tiết kiệm 50% giấy → 500 tờ giấy đôi = 250 tờ giấy một mặt
- Tiết kiệm khoảng 25.000đ/tháng với văn phòng in 1.000 trang/tháng
- Tài liệu gọn gàng, chuyên nghiệp hơn
Ethernet (cổng mạng RJ-45): LBP cơ bản chỉ có USB hoặc Wi-Fi, không có cổng mạng dây. Với văn phòng có hạ tầng mạng ổn định, Ethernet cho kết nối tin cậy hơn Wi-Fi, đặc biệt khi nhiều người cùng in.
Secure Print (in bảo mật): imageCLASS cho phép đặt mã PIN khi gửi lệnh in. Tài liệu chỉ được in khi bạn đứng tại máy và nhập mã. Tính năng này quan trọng với tài liệu nhân sự, tài chính, hợp đồng nhạy cảm.
Nếu tính năng kết nối là ưu tiên hàng đầu, bạn cũng nên xem xét Brother hay Canon vì Brother cũng nổi tiếng với khả năng kết nối đa dạng ở phân khúc tầm trung.
5.1. Hướng dẫn thiết lập Wi-Fi cho Canon imageCLASS
Nếu bạn chọn imageCLASS, việc thiết lập Wi-Fi khá đơn giản với 5 bước:
Bước 1: Bật máy in và đợi màn hình LCD hiển thị trạng thái sẵn sàng
Bước 2: Nhấn nút Menu hoặc Settings trên bảng điều khiển
Bước 3: Chọn Network Settings → Wireless LAN → Wireless LAN Settings
Bước 4: Chọn phương thức kết nối:
- WPS (Push Button): Nhấn nút WPS trên router trong vòng 2 phút, máy tự kết nối
- Manual Setup: Chọn tên mạng Wi-Fi từ danh sách, nhập mật khẩu
Bước 5: Đợi máy xác nhận kết nối thành công, in trang test để kiểm tra
Lưu ý quan trọng:
- Máy in Canon chỉ hỗ trợ Wi-Fi băng tần 2.4GHz, không hỗ trợ 5GHz
- Nếu router của bạn có cả 2 băng tần, hãy chắc chắn kết nối máy in với mạng 2.4GHz
- Vị trí đặt máy nên trong phạm vi 10-15m từ router để tín hiệu ổn định
6. Bảng so sánh tổng hợp Canon LBP và imageCLASS
Dưới đây là bảng so sánh chi tiết giữa 2 model đại diện phổ biến nhất của mỗi dòng để bạn dễ dàng đánh giá.
So sánh Canon LBP6030w và imageCLASS LBP243dw:
| Tiêu chí | Canon LBP6030w | imageCLASS LBP243dw | Đánh giá |
|---|---|---|---|
| Giá máy | ~3,45 triệu | ~6,5 triệu | LBP rẻ hơn |
| Tốc độ in | 18 trang/phút | 36 trang/phút | imageCLASS nhanh 2x |
| Công suất tối đa | 5.000 trang/tháng | 80.000 trang/tháng | imageCLASS gấp 16x |
| Chi phí/trang (chính hãng) | ~750đ | ~600đ | imageCLASS tiết kiệm 20% |
| In 2 mặt tự động | Không | Có | imageCLASS có |
| Wi-Fi | Có | Có | Hòa |
| Ethernet | Không | Có | imageCLASS có |
| In bảo mật (PIN) | Không | Có | imageCLASS có |
| Kích thước | 364 × 249 × 199mm | 380 × 356 × 250mm | LBP nhỏ gọn hơn |
| Trọng lượng | 5kg | 7,7kg | LBP nhẹ hơn |
| Phù hợp | 1-5 người | 10-50 người | Tùy quy mô |

Radar chart (biểu đồ mạng nhện) so sánh 2 dòng theo 6 tiêu chí
Điểm số tổng hợp:
- Canon LBP6030w: 6/10 – Phù hợp cá nhân, văn phòng tại nhà, SOHO dưới 5 người
- Canon imageCLASS LBP243dw: 8.5/10 – Phù hợp SME từ 10-30 người
Nhận xét theo từng tiêu chí:
- Về giá máy: LBP6030w thắng về chi phí ban đầu, phù hợp ngân sách hạn chế. Tuy nhiên, nếu tính tổng chi phí sở hữu 3 năm, imageCLASS lại tiết kiệm hơn với văn phòng in từ 1.000 trang/tháng trở lên.
- Về hiệu suất: imageCLASS vượt trội hoàn toàn với tốc độ gấp đôi và công suất tối đa gấp 16 lần. Đây là sự khác biệt về thiết kế mục đích sử dụng, không phải chất lượng kém.
- Về tính năng: imageCLASS cung cấp đầy đủ tính năng văn phòng hiện đại (in 2 mặt, Ethernet, bảo mật), trong khi LBP6030w chỉ đáp ứng nhu cầu cơ bản.
- Về kích thước: LBP nhỏ gọn hơn 20%, phù hợp đặt trên bàn làm việc cá nhân. imageCLASS cần vị trí riêng hoặc kệ máy in.
7. Khuyến nghị chọn dòng theo nhu cầu văn phòng
Sau khi phân tích chi tiết các tiêu chí, dưới đây là hướng dẫn chọn dòng phù hợp cho từng quy mô và nhu cầu cụ thể.
Chọn Canon LBP cơ bản (LBP6030, LBP6030w) khi:
- Văn phòng 1-5 người hoặc sử dụng cá nhân
- Khối lượng in dưới 500 trang/tháng
- Ngân sách dưới 4 triệu đồng
- Không cần tính năng in 2 mặt tự động
- Không cần kết nối Ethernet
- Ưu tiên kích thước nhỏ gọn đặt trên bàn làm việc
Chọn Canon imageCLASS (LBP243dw, LBP246dw) khi:
- Văn phòng 10-50 người
- Khối lượng in từ 1.000-4.000 trang/tháng
- Cần tính năng in 2 mặt tự động tiết kiệm giấy
- Cần kết nối mạng dây Ethernet ổn định
- Cần tính năng in bảo mật cho tài liệu nhạy cảm
- Tính toán tổng chi phí sở hữu dài hạn (3-5 năm)
Quy trình quyết định 4 câu hỏi:
1.Văn phòng bao nhiêu người sẽ dùng chung máy in?
- Dưới 5 người → Cân nhắc LBP cơ bản
- Từ 5-10 người → Biên giới, cần tính thêm volume
- Trên 10 người → imageCLASS
2.Khối lượng in hàng tháng ước tính bao nhiêu?
- Dưới 500 trang → LBP cơ bản đủ dùng
- 500-1.000 trang → Cả hai đều được, tùy tính năng cần
- Trên 1.000 trang → imageCLASS để đảm bảo tuổi thọ
3.Có cần in 2 mặt tự động không?
- Không cần → LBP cơ bản được
- Cần thiết → Chỉ có imageCLASS
4.Ngân sách cho phép bao nhiêu?
- Dưới 4 triệu → LBP6030 hoặc LBP6030w
- 6-7 triệu → imageCLASS LBP243dw
- 7-8 triệu → imageCLASS LBP246dw

Flowchart quyết định chọn dòng máy in Canon – bắt đầu từ “Số nhân viên?”
Model khuyến nghị 2025 theo quy mô:
| Quy mô | Model khuyến nghị | Giá tham khảo | Lý do |
|---|---|---|---|
| 1-5 người (SOHO) | Canon LBP6030w | ~3,45 triệu | Nhỏ gọn, có Wi-Fi, giá rẻ |
| 10-20 người (SME nhỏ) | Canon imageCLASS LBP243dw | ~6,5 triệu | Duplex, tốc độ 36ppm |
| 20-30 người (SME) | Canon imageCLASS LBP246dw | ~6,85 triệu | Tốc độ cao hơn, yield lớn |
| 30-50 người | imageCLASS MF465dw hoặc MF275dw | 7-9 triệu | Đa năng: in, scan, copy |
Khuyến nghị theo quy mô văn phòng
Máy in laser đen trắng đa năng imageCLASS MF275dw
Máy in Laser đen trắng Canon imageCLASS LBP243dw
Máy in Laser đen trắng Canon imageCLASS LBP246dw
Máy in laser đen trắng đa năng Canon imageCLASS MF465dw
Máy in laser đen trắng Canon imageCLASS LBP6030W
7.1. Ví dụ thực tế: Văn phòng 25 người chọn imageCLASS LBP243dw
Bối cảnh: Công ty marketing tại TP.HCM với 25 nhân viên, khối lượng in trung bình 2.500 trang/tháng (hợp đồng, proposal, báo cáo).
Tình trạng trước đây: Sử dụng 2 máy Canon LBP6030, mỗi máy đặt ở một phòng. Sau 8 tháng hoạt động, cả hai máy đều gặp vấn đề:
- Kẹt giấy 3-4 lần/tuần
- Drum mòn nhanh, bản in có vệt sọc
- Một máy phải sửa 2 lần, tổng chi phí 1,2 triệu đồng
- Năng suất làm việc giảm do máy chậm và hay hỏng
Giải pháp: Chuyển sang 1 máy Canon imageCLASS LBP243dw đặt tại khu vực chung.
Kết quả sau 12 tháng:
- Không còn tình trạng kẹt giấy thường xuyên
- Tốc độ in tăng gấp đôi (36ppm so với 18ppm)
- Tiết kiệm 35% chi phí mực nhờ yield cao hơn và chi phí/trang thấp hơn
- In 2 mặt tự động tiết kiệm 15% giấy
- IT admin không còn phải xử lý sự cố máy in hàng tuần
Nhận xét từ IT Admin: “Ban đầu tôi nghĩ mua 2 máy LBP6030 sẽ tiện hơn và rẻ hơn. Nhưng thực tế chi phí sửa chữa và thời gian xử lý sự cố khiến tổng chi phí cao hơn nhiều. Một máy imageCLASS tốt hơn nhiều máy LBP cơ bản.”
Ví dụ thêm: Văn phòng kế toán 8 người chọn LBP6030w
Bối cảnh: Công ty kế toán nhỏ với 8 nhân viên, khối lượng in khoảng 400-500 trang/tháng chủ yếu là bảng kê thuế và chứng từ.
Lựa chọn: Canon LBP6030w với giá 3,45 triệu.
Kết quả sau 18 tháng:
- Máy hoạt động ổn định, không gặp sự cố nghiêm trọng
- Chi phí mực khoảng 2,4 triệu/năm (2 cartridge)
- Tổng chi phí sở hữu thấp hơn so với việc mua imageCLASS cho nhu cầu này
Bài học: LBP cơ bản hoàn toàn phù hợp với văn phòng nhỏ có volume in thấp. Không phải lúc nào imageCLASS cũng là lựa chọn tốt hơn – quan trọng là chọn đúng theo nhu cầu thực tế.
Các sai lầm phổ biến cần tránh:
- Mua máy quá yếu cho volume in cao: Văn phòng 15 người dùng LBP6030, máy hỏng sau 6-8 tháng do vượt công suất.
- Mua máy quá mạnh cho volume in thấp: Văn phòng 3 người mua imageCLASS LBP246dw giá 7 triệu chỉ để in 200 trang/tháng – lãng phí ngân sách không cần thiết.
- Bỏ qua tính năng in 2 mặt: Văn phòng in nhiều tài liệu dài nhưng chọn máy không có duplex, mất công lật giấy thủ công và tốn giấy gấp đôi.
- Không tính tổng chi phí sở hữu: Chỉ so sánh giá máy ban đầu mà không tính chi phí mực, bảo trì trong 3-5 năm.
Kết luận
Qua bài viết này, bạn đã nắm được 3 điểm khác biệt cốt lõi giữa Canon LBP và imageCLASS:
Thứ nhất, công suất tối đa chênh lệch 10-16 lần: LBP cơ bản chỉ phù hợp với 200-800 trang/tháng, trong khi imageCLASS đáp ứng 750-4.000 trang/tháng. Chọn sai dòng sẽ khiến máy hỏng sớm.
Thứ hai, chi phí mỗi trang imageCLASS rẻ hơn 20-40%: Dù giá máy cao hơn, tổng chi phí sở hữu 3 năm của imageCLASS lại thấp hơn với văn phòng in từ 1.000 trang/tháng.
Thứ ba, tính năng văn phòng: imageCLASS cung cấp đầy đủ in 2 mặt tự động, Ethernet, in bảo mật – những tính năng mà LBP cơ bản hoàn toàn không có.
Quy tắc vàng khi chọn:
- Dưới 500 trang/tháng, ngân sách hạn chế → Canon LBP6030w
- Từ 1.000 trang/tháng trở lên, văn phòng 10 người trở lên → imageCLASS LBP243dw hoặc LBP246dw

Summary box với 3 key takeaways
Để có cái nhìn toàn diện hơn về thị trường, bạn có thể tham khảo bài so sánh các thương hiệu máy in laser với đánh giá Canon, HP và Brother.
Nếu bạn cần tư vấn chi tiết hơn về model phù hợp cho văn phòng, hãy liên hệ Toàn Nhân qua hotline 0899 199 660 hoặc email sales@toannhan.com để được hỗ trợ miễn phí và báo giá tốt nhất.
Câu hỏi thường gặp
Canon LBP và imageCLASS có phải cùng một dòng không?
Không. LBP là dòng laser đơn năng cơ bản ra đời từ 1975, hướng đến người dùng cá nhân với giá thành rẻ. imageCLASS là dòng cao cấp hơn ra mắt thập niên 1990, bao gồm cả đơn năng (LBP series) và đa năng (MF series), thiết kế cho doanh nghiệp. Dù imageCLASS LBP243dw có chữ “LBP” nhưng thuộc phân khúc khác hoàn toàn với LBP6030 cơ bản.
Chi phí vận hành dòng nào rẻ hơn?
imageCLASS rẻ hơn về lâu dài dù giá máy cao hơn. Chi phí mỗi trang của imageCLASS LBP243dw khoảng 600đ so với 750đ của LBP6030 (tiết kiệm 20%). Với khối lượng in 1.500 trang/tháng trong 3 năm, imageCLASS tiết kiệm hơn 5 triệu đồng. Nếu bạn muốn tìm hiểu thêm, bài viết máy in hãng nào mực rẻ nhất sẽ cung cấp so sánh chi tiết hơn.
Văn phòng 20 người nên chọn dòng nào?
imageCLASS LBP243dw hoặc LBP246dw. Với 20 người in trung bình 100 trang mỗi người mỗi tháng, tổng khối lượng là 2.000 trang, vượt xa công suất khuyến nghị của LBP cơ bản (200-800 trang). imageCLASS với công suất 80.000 trang/tháng và khối lượng khuyến nghị 750-4.000 trang sẽ đáp ứng thoải mái, đảm bảo tuổi thọ máy.
imageCLASS có hỗ trợ in 2 mặt tự động không?
Có. Hầu hết model imageCLASS như LBP243dw, LBP246dw, MF272dw, MF465dw đều có tính năng in 2 mặt tự động (auto duplex), giúp tiết kiệm 50% giấy. Dòng LBP cơ bản như LBP6030 và LBP6030w hoàn toàn không có tính năng này, bạn phải lật giấy thủ công nếu muốn in 2 mặt.
Cartridge imageCLASS có đắt hơn LBP không?
Giá cartridge imageCLASS cao hơn về số tiền tuyệt đối (1,8 triệu so với 1,2 triệu), nhưng yield (số trang in được) cũng cao hơn tương ứng (3.000 trang so với 1.600 trang). Khi tính chi phí mỗi trang, imageCLASS thực tế rẻ hơn 20% (600đ so với 750đ). Cartridge high-yield của imageCLASS (Canon 070H) còn tiết kiệm hơn nữa với chỉ 400đ/trang.


