Có gì trong hộp?

Điểm nổi bật Máy in mã vạch HPRT HT500 – 203dpi
HPRT HT500 203dpi được xây dựng trên nền tảng phần cứng công nghiệp: CPU 32-bit RISC, bộ nhớ 64 MB RAM và 128 MB Flash — gấp đôi dung lượng so với các máy để bàn thông thường. Cấu hình này đảm bảo máy xử lý lệnh in nhanh, không bị lag khi nhận lệnh in liên tục từ hệ thống WMS hoặc ERP.
Thiết kế cho vận hành 24/7
Khác với máy in mã vạch để bàn thông thường, HT500 được tối ưu cho môi trường công nghiệp — nhiệt độ vận hành từ 5°C đến 40°C, độ ẩm 30–85% RH. Khoang nhãn rộng chứa cuộn đường kính tới 127 mm (khoảng 500–1.000 m nhãn tùy loại), giảm đáng kể số lần dừng máy thay nhãn trong ca sản xuất dài.

Khoang nhãn rộng của HPRT HT500 đang mở, thấy cuộn nhãn lớn và cơ cấu ribbon Thermal Transfer công nghiệp
Ribbon công nghiệp — nhãn bền theo điều kiện môi trường
HT500 203dpi chỉ hỗ trợ chế độ Thermal Transfer (chuyển nhiệt) — không có Direct Thermal. Đây là lựa chọn đúng đắn cho môi trường công nghiệp vì nhãn Thermal Transfer bền hơn nhiều: chịu ẩm, dầu mỡ, nhiệt độ và ánh sáng. Máy tương thích với đầy đủ ba loại ribbon: Wax cho nhãn thông thường, Wax-Resin cho nhãn chịu ẩm, và Resin cho nhãn chịu hóa chất/xuất khẩu. Cuộn ribbon dài 300 m, khổ 40–110 mm.
Tích hợp phần mềm không cần cài thêm driver
Hỗ trợ ZPL-II, TSPL, DPL và EPL cho phép HT500 kết nối trực tiếp với hầu hết phần mềm quản lý kho và ERP mà không cần cài driver thêm. Kèm theo HPRT BarTender Ultralite — phần mềm thiết kế nhãn chuyên dụng — cho doanh nghiệp chưa có phần mềm chuyên dụng.
Mở rộng khi cần
Module tùy chọn gồm: Peeler (bóc nhãn tự động), Guillotine Cutter (cắt thẳng), Rotary Cutter (cắt xoay) và giá đỡ cuộn nhãn ngoài khổ 8 inch — đáp ứng dây chuyền đóng gói tự động hóa cao.
Thông số kỹ thuât: Máy in mã vạch HPRT HT500 – 203dpi
| Thông số | HT500 – 203dpi |
|---|---|
| Công nghệ in | Chuyển nhiệt (Thermal Transfer) |
| Độ phân giải | 203 dpi |
| Tốc độ in | 152 mm/s (6 ips) |
| Khổ in tối đa | 108 mm |
| Chiều dài nhãn | 8 – 250 mm |
| Khổ nhãn | 20 – 112 mm |
| Độ dày nhãn | 60 – 200 μm |
| Đường kính cuộn | Tối đa 127 mm (5 inch) |
| Lõi cuộn | 25.4 mm hoặc 38 mm |
| Chiều dài in tối đa | 2.286 mm |
| Ribbon | Wax / Wax-Resin / Resin, dài 300 m, khổ 40–110 mm |
| Kết nối | USB, LAN Ethernet (chuẩn) |
| Kết nối tùy chọn | Bluetooth 5.0 / BLE, WiFi |
| Ngôn ngữ lập trình | ZPL-II, TSPL, DPL, EPL |
| Mã vạch 1D | Code 39, 93, 128, EAN-8, EAN-13, UPC-A/E, GS1 DataBar, POSTNET và nhiều loại khác |
| Mã vạch 2D | PDF417, Maxicode, DataMatrix, QR Code, Aztec |
| CPU | 32-bit RISC |
| Bộ nhớ | 64 MB RAM + 128 MB Flash |
| Màn hình | Đèn trạng thái 2 màu; nút Feed + Calibration |
| Nguồn điện | AC 100–240 V / DC 24V 2A (adapter ngoài) |
| Nhiệt độ vận hành | 5°C – 40°C |
| Độ ẩm vận hành | 30% – 85% RH |
| Kích thước | 282 × 175 × 168 mm |
| Trọng lượng | 2.32 kg |
| Chứng nhận | CCC, CE, FCC, CB |
| Hệ điều hành | Windows 7/8/10, Server 2012/2016/2018 (Seagull Driver) |
| Phần mềm kèm | HPRT BarTender Ultralite |
| Bảo hành | 12 tháng onsite |
Đối tượng phù hợp
Phù hợp nhất cho:
- Kho hàng thương mại điện tử in hàng nghìn nhãn vận chuyển mỗi ngày
- Nhà máy sản xuất in nhãn lô, ngày sản xuất, hạn sử dụng liên tục
- Doanh nghiệp logistics, 3PL cần in nhãn dán thùng hàng khổ lớn
- Đơn vị nhập khẩu in nhãn hàng hóa bằng ribbon Resin chịu điều kiện vận chuyển quốc tế
- Doanh nghiệp đang dùng phần mềm WMS, ERP có hỗ trợ ZPL hoặc TSPL
Không phù hợp nếu:
- Chỉ cần in vài chục nhãn mỗi ngày — HT300 hoặc HD200 là lựa chọn tiết kiệm hơn
- Yêu cầu độ phân giải 300 dpi cho nhãn dược phẩm, trang sức kích thước nhỏ (xem HT500 300dpi)
- Cần cổng COM/RS232 để kết nối thiết bị POS cũ (HT500 chỉ có USB + LAN)
Máy in mã vạch HPRT HT500 – 203dpi
HPRT HT500 203dpi là máy in mã vạch công nghiệp được thiết kế để vận hành liên tục trong môi trường kho bãi, nhà máy và dây chuyền sản xuất — nơi cần in số lượng lớn nhãn mỗi ngày mà không lo máy quá nhiệt hay gián đoạn sản xuất. Với tốc độ in 152 mm/s và hỗ trợ đầy đủ ribbon Wax/Wax-Resin/Resin, HT500 cho nhãn bền theo mọi điều kiện môi trường.
Điểm nổi bật:
- Tốc độ in 152 mm/s (6 ips) – in nhanh liên tục không gián đoạn cho dây chuyền kho và sản xuất
- Cuộn ribbon 300 m, nhãn tới 112 mm – ít thay vật liệu, phù hợp nhãn khổ lớn hàng xuất khẩu
- Hỗ trợ ZPL-II, TSPL, DPL, EPL – tích hợp ngay với phần mềm WMS và ERP có sẵn
- Bảo hành 12 tháng onsite – kỹ thuật viên đến tận kho/nhà máy xử lý không gián đoạn sản xuất
Phù hợp cho kho hàng, nhà máy sản xuất, logistics, thương mại điện tử khối lượng lớn.
Giá gốc là: 4.080.000 VND.3.400.000 VNDGiá hiện tại là: 3.400.000 VND.

Điểm nổi bật Máy in mã vạch HPRT HT500 – 203dpi
HPRT HT500 203dpi được xây dựng trên nền tảng phần cứng công nghiệp: CPU 32-bit RISC, bộ nhớ 64 MB RAM và 128 MB Flash — gấp đôi dung lượng so với các máy để bàn thông thường. Cấu hình này đảm bảo máy xử lý lệnh in nhanh, không bị lag khi nhận lệnh in liên tục từ hệ thống WMS hoặc ERP.
Thiết kế cho vận hành 24/7
Khác với máy in mã vạch để bàn thông thường, HT500 được tối ưu cho môi trường công nghiệp — nhiệt độ vận hành từ 5°C đến 40°C, độ ẩm 30–85% RH. Khoang nhãn rộng chứa cuộn đường kính tới 127 mm (khoảng 500–1.000 m nhãn tùy loại), giảm đáng kể số lần dừng máy thay nhãn trong ca sản xuất dài.

Khoang nhãn rộng của HPRT HT500 đang mở, thấy cuộn nhãn lớn và cơ cấu ribbon Thermal Transfer công nghiệp
Ribbon công nghiệp — nhãn bền theo điều kiện môi trường
HT500 203dpi chỉ hỗ trợ chế độ Thermal Transfer (chuyển nhiệt) — không có Direct Thermal. Đây là lựa chọn đúng đắn cho môi trường công nghiệp vì nhãn Thermal Transfer bền hơn nhiều: chịu ẩm, dầu mỡ, nhiệt độ và ánh sáng. Máy tương thích với đầy đủ ba loại ribbon: Wax cho nhãn thông thường, Wax-Resin cho nhãn chịu ẩm, và Resin cho nhãn chịu hóa chất/xuất khẩu. Cuộn ribbon dài 300 m, khổ 40–110 mm.
Tích hợp phần mềm không cần cài thêm driver
Hỗ trợ ZPL-II, TSPL, DPL và EPL cho phép HT500 kết nối trực tiếp với hầu hết phần mềm quản lý kho và ERP mà không cần cài driver thêm. Kèm theo HPRT BarTender Ultralite — phần mềm thiết kế nhãn chuyên dụng — cho doanh nghiệp chưa có phần mềm chuyên dụng.
Mở rộng khi cần
Module tùy chọn gồm: Peeler (bóc nhãn tự động), Guillotine Cutter (cắt thẳng), Rotary Cutter (cắt xoay) và giá đỡ cuộn nhãn ngoài khổ 8 inch — đáp ứng dây chuyền đóng gói tự động hóa cao.
Thông số kỹ thuât: Máy in mã vạch HPRT HT500 – 203dpi
| Thông số | HT500 – 203dpi |
|---|---|
| Công nghệ in | Chuyển nhiệt (Thermal Transfer) |
| Độ phân giải | 203 dpi |
| Tốc độ in | 152 mm/s (6 ips) |
| Khổ in tối đa | 108 mm |
| Chiều dài nhãn | 8 – 250 mm |
| Khổ nhãn | 20 – 112 mm |
| Độ dày nhãn | 60 – 200 μm |
| Đường kính cuộn | Tối đa 127 mm (5 inch) |
| Lõi cuộn | 25.4 mm hoặc 38 mm |
| Chiều dài in tối đa | 2.286 mm |
| Ribbon | Wax / Wax-Resin / Resin, dài 300 m, khổ 40–110 mm |
| Kết nối | USB, LAN Ethernet (chuẩn) |
| Kết nối tùy chọn | Bluetooth 5.0 / BLE, WiFi |
| Ngôn ngữ lập trình | ZPL-II, TSPL, DPL, EPL |
| Mã vạch 1D | Code 39, 93, 128, EAN-8, EAN-13, UPC-A/E, GS1 DataBar, POSTNET và nhiều loại khác |
| Mã vạch 2D | PDF417, Maxicode, DataMatrix, QR Code, Aztec |
| CPU | 32-bit RISC |
| Bộ nhớ | 64 MB RAM + 128 MB Flash |
| Màn hình | Đèn trạng thái 2 màu; nút Feed + Calibration |
| Nguồn điện | AC 100–240 V / DC 24V 2A (adapter ngoài) |
| Nhiệt độ vận hành | 5°C – 40°C |
| Độ ẩm vận hành | 30% – 85% RH |
| Kích thước | 282 × 175 × 168 mm |
| Trọng lượng | 2.32 kg |
| Chứng nhận | CCC, CE, FCC, CB |
| Hệ điều hành | Windows 7/8/10, Server 2012/2016/2018 (Seagull Driver) |
| Phần mềm kèm | HPRT BarTender Ultralite |
| Bảo hành | 12 tháng onsite |
Mực in và chi phí vận hành
HT500 203dpi sử dụng công nghệ Thermal Transfer (chuyển nhiệt) — cần ribbon để in. Đây là lựa chọn tốt cho môi trường công nghiệp vì nhãn bền hơn nhiều so với in nhiệt trực tiếp.
Ba loại ribbon và ứng dụng thực tế:
Ribbon Wax: phù hợp nhãn giấy thông thường — nhãn kho nội bộ, nhãn sản phẩm bán lẻ trong điều kiện khô. Giá thấp nhất trong ba loại.
Ribbon Wax-Resin: nhãn chịu được ẩm nhẹ và dầu mỡ bề mặt — phù hợp kho lạnh nhẹ, nhãn thực phẩm, nhãn dán ngoài thùng carton ngoài trời ngắn hạn.
Ribbon Resin: bền nhất — chịu hóa chất, chịu nhiệt, chịu tia UV. Dùng cho nhãn xuất khẩu, nhãn dán lên vật liệu đặc biệt (nhựa, kim loại, PET), nhãn tài sản lâu dài.
Chi phí vận hành:
Một cuộn ribbon 300 m dài, với nhãn 50 mm chiều dài, in được khoảng 6.000 nhãn. Chi phí ribbon tính theo nhãn rất thấp — phần chi phí lớn hơn thường là nhãn giấy/nhãn decal. Với nhãn 100×150 mm (nhãn vận chuyển tiêu chuẩn), mỗi cuộn ribbon cho khoảng 2.000 nhãn.
Khuyến nghị: Với kho thương mại điện tử in nhãn vận chuyển, dùng ribbon Wax-Resin cho nhãn decal giấy. Với nhà máy xuất khẩu yêu cầu nhãn bền lâu, dùng ribbon Resin kết hợp nhãn polyester.
Đánh giá (0)
Câu hỏi thường gặp (FAQs)
Thường Được Mua Cùng
Giấy in decal nhiệt 35x22x30m (1 hàng 2 tem)
Mua ngay- 35×22mm, 2 tem/hàng, nhãn nhỏ tiện lợi
- Cuộn 30m ~500 tem, dùng được lâu
- In nhiệt, không cần mực hay ruy băng
Giấy in hóa đơn khổ K80 45mm (Giấy in Bill)
Mua ngay- Khổ 80mm chuẩn máy POS, lắp vừa ngay
- In nhiệt, không cần mực hay ruy băng
- Cuộn 45mm gọn, dễ dự trữ linh hoạt
Giấy in nhiệt K57x38mm
Mua ngay- Khổ 57mm chuẩn máy 58mm, lắp vừa ngay
- Không cần ruy băng, tiết kiệm mực in
- Cuộn 38mm siêu nhỏ, dự trữ linh hoạt
Giấy in mã vạch 75×100 dài 30m
Mua ngay- Khổ 75×100mm, chuẩn kho hàng phổ biến
- ~300 tem/cuộn, in nhiệt không cần mực
- Lõi 25mm chuẩn, lắp vừa mọi máy in
Giấy in mã vạch 100×150 dài 50m
Mua ngay- Khổ A6 100×150mm, chuẩn vận đơn TMĐT
- Cuộn 50m ~333 tem, ít phải thay
- Barcode sắc nét, máy bưu cục đọc ngay
Sản Phẩm Tương Tự
Máy in mã vạch HPRT SL43W (USB + BLUETOOTH + WIFI)
- In 150mm/s, khổ 110mm đủ tốc độ cho shop 200 đơn/ngày
- USB + Bluetooth + WiFi in từ điện thoại không cần dây
- In nhiệt, không tốn mực chỉ thay cuộn giấy decal
Máy in mã vạch HPRT HT330 (USB + LAN + COM)
- 300 dpi + Thermal Transfer nhãn bền ngoài trời, không phai sau nhiều năm
- USB + LAN + COM/RS232 tích hợp thẳng vào ERP, PLC công nghiệp
- Tương thích ZPL/EPL dùng template Zebra cũ, không cần chỉnh sửa

Giá gốc là: 4.080.000 VND.3.400.000 VNDGiá hiện tại là: 3.400.000 VND.







