Có gì trong hộp?

Điểm nổi bật
Máy in mã vạch HPRT HT300 được thiết kế cho nhu cầu in nhãn thực tế của doanh nghiệp vừa và nhỏ tại Việt Nam — nơi ngân sách có hạn nhưng vẫn cần độ ổn định cao trong môi trường làm việc hàng ngày.
Hai chế độ in — một máy dùng cho nhiều loại nhãn
Điểm khác biệt lớn nhất của HT300 so với các máy in nhiệt đơn thuần là khả năng hỗ trợ cả hai công nghệ: in nhiệt trực tiếp (Direct Thermal) và in chuyển nhiệt (Thermal Transfer). Với in nhiệt trực tiếp, bạn dùng giấy nhiệt — không cần ribbon, tiết kiệm chi phí cho nhãn tạm thời như tem giá, phiếu giao hàng. Với in chuyển nhiệt dùng ribbon Wax, Wax-Resin hoặc Resin, nhãn bền hơn nhiều — chịu được dầu, ẩm và ánh nắng, phù hợp cho nhãn tài sản, nhãn bảo hành, nhãn xuất kho dài hạn.

Cận cảnh đầu in và khoang ribbon của HPRT HT300, thấy rõ cơ cấu lắp ribbon Thermal Transfer
Kết nối ba cổng — không lo thiếu giao tiếp
HT300 trang bị đủ USB Type-B, LAN 10/100Base-T Ethernet và cổng Serial RS232, đáp ứng mọi kịch bản kết nối: máy tính để bàn qua USB, mạng nội bộ kho qua LAN, hoặc thiết bị POS cũ dùng cổng COM. Điều này làm cho HT300 trở thành lựa chọn phù hợp với hệ thống quản lý kho, phần mềm bán hàng và máy tính công nghiệp vẫn còn dùng cổng serial.
Hiệu suất thực tế
- Độ phân giải 203 dpi (8 dots/mm) — đủ cho mọi mã vạch thông dụng: Code 128, EAN-13, QR Code, DataMatrix
- Tốc độ in từ 51 đến 152 mm/s — điều chỉnh được theo chất lượng in mong muốn
- Bộ nhớ 32 MB RAM + 16 MB ROM — lưu trữ font, mẫu nhãn, logo
- Hỗ trợ ngôn ngữ lập trình TSPL, ZPL, EPL, EPL2 — tương thích rộng với phần mềm thiết kế nhãn phổ biến
Phụ kiện mở rộng linh hoạt
Khi nhu cầu tăng, HT300 có thể nâng cấp thêm: module cắt nhãn tự động (H4GC), module bóc nhãn (H4P), hoặc module Bluetooth. Đây là lợi thế đáng kể so với các máy in không có khả năng mở rộng.
Thông số kỹ thuât: Máy in mã vạch HPRT HT300 (USB + LAN + COM)
| Thông số | HT300 |
|---|---|
| Công nghệ in | In nhiệt trực tiếp / Chuyển nhiệt |
| Độ phân giải | 203 dpi (8 dots/mm) |
| Tốc độ in | 51 – 152 mm/s (2 – 6 ips) |
| Khổ in tối đa | 108 mm |
| Chiều dài nhãn | 15 – 1200 mm |
| Khổ nhãn | 25.4 – 108 mm |
| Loại nhãn | Roll-fed, Fan-fed, Die-cut, Continuous, Tag stock |
| Độ dày nhãn | 80 – 180 μm |
| Đường kính cuộn | Tối đa 127 mm |
| Lõi cuộn | 12.7 mm / 25.4 mm / 38.1 mm |
| Ribbon | Wax / Wax-Resin / Resin, dài 300 m |
| Kết nối | USB Type-B, LAN (10/100Base-T), Serial RS232 |
| Ngôn ngữ lập trình | TSPL, ZPL, EPL, EPL2 |
| Mã vạch 1D | Code 39, Code 93, Code 128, EAN-8, EAN-13, UPC-A/E, và nhiều loại khác |
| Mã vạch 2D | QR Code, PDF417, DataMatrix, Aztec |
| Bộ nhớ | 32 MB RAM + 16 MB ROM |
| Màn hình | Đèn LED 2 màu (xanh/đỏ) |
| Nguồn điện | AC 100–240 V / DC 24V 2.5A (adapter ngoài) |
| Tuổi thọ đầu in | 50 km |
| Kích thước | 285 × 226 × 171 mm |
| Trọng lượng | 2.26 kg |
| Chứng nhận | CCC, FCC, CE |
| Hệ điều hành | Windows XP/Vista/7/8/10, Linux, Mac |
| Bảo hành | 12 tháng onsite |
Đối tượng phù hợp
Phù hợp nhất cho:
- Cửa hàng bán lẻ, tạp hóa, siêu thị mini cần in nhãn giá, nhãn sản phẩm hàng ngày
- Kho hàng vừa và nhỏ in tem mã vạch quản lý hàng tồn kho
- Văn phòng in nhãn địa chỉ, nhãn tài sản, tem bưu phẩm
- Xưởng sản xuất quy mô nhỏ cần đánh số lô, ngày sản xuất
- Doanh nghiệp sử dụng phần mềm quản lý kho kết nối qua cổng COM hoặc LAN
Không phù hợp nếu:
- Cần in số lượng cực lớn liên tục 24/7 (xem HT500 công nghiệp)
- Yêu cầu độ phân giải 300 dpi cho nhãn dược phẩm/trang sức nhỏ (xem HT330 hoặc HT500 300dpi)
- Cần kết nối không dây Bluetooth hoặc WiFi tích hợp sẵn (Bluetooth/WiFi là module tùy chọn mua thêm)
Máy in mã vạch HPRT HT300 (USB + LAN + COM)
HPRT HT300 là máy in mã vạch để bàn tầm trung với đầy đủ ba cổng kết nối USB, LAN và COM — lý tưởng cho kho hàng, cửa hàng bán lẻ và văn phòng cần in nhãn liên tục với chi phí vận hành thấp. Máy hỗ trợ cả in nhiệt trực tiếp (không cần ribbon) lẫn chuyển nhiệt (ribbon Wax/Resin) để linh hoạt theo từng loại nhãn.
Điểm nổi bật:
- In nhiệt trực tiếp và chuyển nhiệt – linh hoạt chọn chế độ phù hợp nhãn thường hoặc nhãn bền lâu dài
- 3 cổng USB + LAN + COM đầy đủ – kết nối với mọi máy tính, thiết bị POS và hệ thống quản lý kho
- Tốc độ in 152 mm/s, độ phân giải 203 dpi – đủ sắc nét cho mã vạch 1D/2D và QR code
- Bảo hành 12 tháng onsite – kỹ thuật viên đến tận nơi xử lý, không cần mang máy đi sửa
Phù hợp cho cửa hàng bán lẻ, siêu thị mini, kho hàng vừa và nhỏ, văn phòng in nhãn hàng hóa.
Giá gốc là: 3.960.000 VND.3.300.000 VNDGiá hiện tại là: 3.300.000 VND.

Điểm nổi bật
Máy in mã vạch HPRT HT300 được thiết kế cho nhu cầu in nhãn thực tế của doanh nghiệp vừa và nhỏ tại Việt Nam — nơi ngân sách có hạn nhưng vẫn cần độ ổn định cao trong môi trường làm việc hàng ngày.
Hai chế độ in — một máy dùng cho nhiều loại nhãn
Điểm khác biệt lớn nhất của HT300 so với các máy in nhiệt đơn thuần là khả năng hỗ trợ cả hai công nghệ: in nhiệt trực tiếp (Direct Thermal) và in chuyển nhiệt (Thermal Transfer). Với in nhiệt trực tiếp, bạn dùng giấy nhiệt — không cần ribbon, tiết kiệm chi phí cho nhãn tạm thời như tem giá, phiếu giao hàng. Với in chuyển nhiệt dùng ribbon Wax, Wax-Resin hoặc Resin, nhãn bền hơn nhiều — chịu được dầu, ẩm và ánh nắng, phù hợp cho nhãn tài sản, nhãn bảo hành, nhãn xuất kho dài hạn.

Cận cảnh đầu in và khoang ribbon của HPRT HT300, thấy rõ cơ cấu lắp ribbon Thermal Transfer
Kết nối ba cổng — không lo thiếu giao tiếp
HT300 trang bị đủ USB Type-B, LAN 10/100Base-T Ethernet và cổng Serial RS232, đáp ứng mọi kịch bản kết nối: máy tính để bàn qua USB, mạng nội bộ kho qua LAN, hoặc thiết bị POS cũ dùng cổng COM. Điều này làm cho HT300 trở thành lựa chọn phù hợp với hệ thống quản lý kho, phần mềm bán hàng và máy tính công nghiệp vẫn còn dùng cổng serial.
Hiệu suất thực tế
- Độ phân giải 203 dpi (8 dots/mm) — đủ cho mọi mã vạch thông dụng: Code 128, EAN-13, QR Code, DataMatrix
- Tốc độ in từ 51 đến 152 mm/s — điều chỉnh được theo chất lượng in mong muốn
- Bộ nhớ 32 MB RAM + 16 MB ROM — lưu trữ font, mẫu nhãn, logo
- Hỗ trợ ngôn ngữ lập trình TSPL, ZPL, EPL, EPL2 — tương thích rộng với phần mềm thiết kế nhãn phổ biến
Phụ kiện mở rộng linh hoạt
Khi nhu cầu tăng, HT300 có thể nâng cấp thêm: module cắt nhãn tự động (H4GC), module bóc nhãn (H4P), hoặc module Bluetooth. Đây là lợi thế đáng kể so với các máy in không có khả năng mở rộng.
Thông số kỹ thuât: Máy in mã vạch HPRT HT300 (USB + LAN + COM)
| Thông số | HT300 |
|---|---|
| Công nghệ in | In nhiệt trực tiếp / Chuyển nhiệt |
| Độ phân giải | 203 dpi (8 dots/mm) |
| Tốc độ in | 51 – 152 mm/s (2 – 6 ips) |
| Khổ in tối đa | 108 mm |
| Chiều dài nhãn | 15 – 1200 mm |
| Khổ nhãn | 25.4 – 108 mm |
| Loại nhãn | Roll-fed, Fan-fed, Die-cut, Continuous, Tag stock |
| Độ dày nhãn | 80 – 180 μm |
| Đường kính cuộn | Tối đa 127 mm |
| Lõi cuộn | 12.7 mm / 25.4 mm / 38.1 mm |
| Ribbon | Wax / Wax-Resin / Resin, dài 300 m |
| Kết nối | USB Type-B, LAN (10/100Base-T), Serial RS232 |
| Ngôn ngữ lập trình | TSPL, ZPL, EPL, EPL2 |
| Mã vạch 1D | Code 39, Code 93, Code 128, EAN-8, EAN-13, UPC-A/E, và nhiều loại khác |
| Mã vạch 2D | QR Code, PDF417, DataMatrix, Aztec |
| Bộ nhớ | 32 MB RAM + 16 MB ROM |
| Màn hình | Đèn LED 2 màu (xanh/đỏ) |
| Nguồn điện | AC 100–240 V / DC 24V 2.5A (adapter ngoài) |
| Tuổi thọ đầu in | 50 km |
| Kích thước | 285 × 226 × 171 mm |
| Trọng lượng | 2.26 kg |
| Chứng nhận | CCC, FCC, CE |
| Hệ điều hành | Windows XP/Vista/7/8/10, Linux, Mac |
| Bảo hành | 12 tháng onsite |
Mực in và chi phí vận hành
HPRT HT300 hỗ trợ hai chế độ in với chi phí vật liệu khác nhau, phù hợp từng ứng dụng:
In nhiệt trực tiếp (Direct Thermal) — không dùng ribbon
Chỉ cần giấy nhãn nhiệt. Chi phí mỗi cuộn thấp hơn, vận hành đơn giản. Tuy nhiên nhãn in ra sẽ phai màu theo thời gian nếu tiếp xúc ánh sáng, nhiệt độ cao hoặc hóa chất. Phù hợp cho nhãn tạm thời: tem giá, phiếu giao hàng, nhãn đơn hàng nội bộ.
In chuyển nhiệt (Thermal Transfer) — dùng ribbon Wax/Wax-Resin/Resin
Ribbon Wax: giá thấp nhất, phù hợp nhãn giấy thông thường, độ bền trung bình.
Ribbon Wax-Resin: cân bằng giữa giá và độ bền, chịu được ẩm nhẹ và dầu mỡ.
Ribbon Resin: bền nhất — chịu nhiệt, chịu hóa chất, phù hợp nhãn tài sản và hàng xuất khẩu.
Cuộn ribbon chuẩn dài 300 m. Số lượng nhãn in được từ một cuộn phụ thuộc chiều dài nhãn, nhưng với nhãn 50 mm, mỗi cuộn cho khoảng 6.000 nhãn — chi phí ribbon tính theo nhãn rất thấp.
Khuyến nghị: Nếu nhãn cần bền hơn 6 tháng hoặc tiếp xúc môi trường ẩm/dầu, nên dùng ribbon Wax-Resin hoặc Resin thay vì in nhiệt trực tiếp.
Đánh giá (0)
Câu hỏi thường gặp (FAQs)
Thường Được Mua Cùng
Giấy in decal nhiệt 35x22x30m (1 hàng 2 tem)
Mua ngay- 35×22mm, 2 tem/hàng, nhãn nhỏ tiện lợi
- Cuộn 30m ~500 tem, dùng được lâu
- In nhiệt, không cần mực hay ruy băng
Giấy in hóa đơn khổ K80 45mm (Giấy in Bill)
Mua ngay- Khổ 80mm chuẩn máy POS, lắp vừa ngay
- In nhiệt, không cần mực hay ruy băng
- Cuộn 45mm gọn, dễ dự trữ linh hoạt
Giấy in nhiệt K57x38mm
Mua ngay- Khổ 57mm chuẩn máy 58mm, lắp vừa ngay
- Không cần ruy băng, tiết kiệm mực in
- Cuộn 38mm siêu nhỏ, dự trữ linh hoạt
Giấy in mã vạch 75×100 dài 30m
Mua ngay- Khổ 75×100mm, chuẩn kho hàng phổ biến
- ~300 tem/cuộn, in nhiệt không cần mực
- Lõi 25mm chuẩn, lắp vừa mọi máy in
Giấy in mã vạch 100×150 dài 50m
Mua ngay- Khổ A6 100×150mm, chuẩn vận đơn TMĐT
- Cuộn 50m ~333 tem, ít phải thay
- Barcode sắc nét, máy bưu cục đọc ngay
Sản Phẩm Tương Tự
Máy in mã vạch HPRT SL43W (USB + BLUETOOTH + WIFI)
- In 150mm/s, khổ 110mm đủ tốc độ cho shop 200 đơn/ngày
- USB + Bluetooth + WiFi in từ điện thoại không cần dây
- In nhiệt, không tốn mực chỉ thay cuộn giấy decal
Máy in mã vạch HPRT HT330 (USB + LAN + COM)
- 300 dpi + Thermal Transfer nhãn bền ngoài trời, không phai sau nhiều năm
- USB + LAN + COM/RS232 tích hợp thẳng vào ERP, PLC công nghiệp
- Tương thích ZPL/EPL dùng template Zebra cũ, không cần chỉnh sửa

Giá gốc là: 3.960.000 VND.3.300.000 VNDGiá hiện tại là: 3.300.000 VND.







