Có gì trong hộp?
Giới thiệu Canon i-SENSYS MF651Cw
MF651Cw là mẫu mở đầu của dòng Canon i-SENSYS MF650 series — bộ ba máy in laser màu đa năng cho doanh nghiệp vừa và nhỏ. So với hai bản cao hơn (MF655Cdw và MF657Cdw), MF651Cw lược bớt in 2 mặt tự động, khay nạp ADF và fax để giữ mức giá dễ tiếp cận, nhưng vẫn giữ trọn ba chức năng cốt lõi: in màu, scan màu và copy màu. Đây là lựa chọn hợp lý cho nơi cần in màu chất lượng laser mà ngân sách có giới hạn.
In màu laser sắc nét, sẵn sàng nhanh

Cận cảnh trang brochure màu vừa in ra từ khay giấy máy MF651Cw
Máy in màu bằng công nghệ laser ở tốc độ 18 trang/phút khổ A4, độ phân giải tới 1200 x 1200 dpi cho chữ rõ nét và màu ổn định trên brochure, biểu đồ hay hợp đồng có logo. Thời gian khởi động chỉ khoảng 13 giây và trang màu đầu tiên ra sau khoảng 10.5 giây, nên không phải chờ lâu mỗi lần in lẻ. Khác với máy in phun, bản in laser khô ngay, không lem khi đóng dấu hay ký tay lên trên.
Ba chức năng trong một, kết nối thẳng lên cloud

Màn hình cảm ứng 5 inch hiển thị menu scan lên Google Drive
Ngoài in, máy copy màu tới 999 bản với phóng/thu 25-400%, và scan màu trực tiếp lên Google Drive, Dropbox, OneDrive, email hoặc USB mà không cần bật máy tính. Tính năng copy thẻ ID gộp hai mặt CMND/CCCD vào một trang giúp xử lý giấy tờ hành chính nhanh. Màn hình cảm ứng màu 5 inch và thư viện ứng dụng (Application Library) cho phép lưu thao tác hay dùng thành nút bấm một chạm.
Kết nối linh hoạt, bảo mật cho văn phòng
Máy hỗ trợ WiFi, Wi-Fi Direct, LAN Gigabit và USB, in di động qua AirPrint, Mopria và Canon PRINT Business. Cả nhóm có thể chia sẻ chung một máy qua mạng, hoặc in nhanh từ điện thoại khi tiếp khách. Về bảo mật, máy có Secure PIN Print giữ tài liệu nhạy cảm chỉ in khi nhập mã tại máy, cùng kiểm tra hệ thống khi khởi động (Verify System at Startup) chống can thiệp trái phép — phù hợp với văn phòng xử lý hợp đồng, chứng từ.
Thông số kỹ thuât: Máy in laser màu đa năng Canon i-SENSYS MF651Cw
In ấn
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Công nghệ in | Laser màu |
| Tốc độ in (A4) | 18 trang/phút (1 mặt) |
| Thời gian trang đầu | Màu khoảng 10.5 giây; Đen khoảng 10.4 giây |
| Độ phân giải | 600 x 600 dpi (tối đa 1200 x 1200 dpi) |
| In 2 mặt | Thủ công (không tự động) |
| Công suất khuyến nghị/tháng | 250 – 2.500 trang |
| Công suất tối đa/tháng | 30.000 trang |
Giấy và khay
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Khay giấy vào | Khay chính 250 tờ + khay tay 1 tờ (tổng 251 tờ) |
| Khay giấy ra | 100 tờ |
| Khổ giấy | A4, A5, B5, Legal, Letter, Executive, 16K, Postcard, Phong bì; tùy chỉnh tới 216 x 355.6 mm |
| Loại giấy | Giấy thường, tái chế, dày, mỏng, màu, tráng phủ, nhãn, postcard, phong bì |
| Định lượng giấy | 60 – 163 g/m² (đến 200 g/m² với giấy tráng phủ) |
Scan
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Loại scanner | Flatbed (kính đặt bản, không có ADF) |
| Độ phân giải scan | Quang học 600 x 600 dpi (nâng cao tới 9600 x 9600 dpi) |
| Khổ scan tối đa | 216 mm |
| Định dạng file | TIFF, JPEG, PDF, Compact PDF, Searchable PDF, PDF A-1b |
| Scan đến | PC, USB, FTP, SMB, Email, Cloud (Dropbox/Google Drive/OneDrive) |
Copy
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Tốc độ copy (A4) | 18 trang/phút (1 mặt) |
| Độ phân giải copy | Tới 600 x 600 dpi |
| Số bản copy tối đa | 999 bản |
| Phóng to/Thu nhỏ | 25 – 400% (bước 1%) |
| Tính năng khác | Copy thẻ ID, 2 trên 1, 4 trên 1, xóa khung, sắp xếp |
Kết nối
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| USB | USB 2.0 Hi-Speed |
| Ethernet | 10/100/1000 Base-T (Gigabit LAN) |
| WiFi | Wireless 802.11 b/g/n + Wi-Fi Direct |
| In di động | AirPrint, Mopria, Canon PRINT Business |
| Màn hình | Cảm ứng màu 12.7 cm (5 inch) |
Thông tin chung
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Kích thước | 451 x 460 x 360 mm (R x S x C) |
| Trọng lượng | 18.9 kg |
| Bộ xử lý | 800 MHz x 2 (dual core) |
| Hệ điều hành | Windows 11/10/8.1, Windows Server, macOS 10.11+, Linux (chỉ in) |
| Xuất xứ | Canon Inc. |
| Bảo hành | 24 tháng (onsite) |
Điện và môi trường
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Điện áp | 220-240V (±10%), 50/60Hz |
| Công suất khi in | Khoảng 370W (tối đa 850W) |
| Công suất chờ/ngủ | Chờ ~11.0W; Ngủ ~0.8W |
| TEC hàng tuần | 0.19 kWh/tuần |
| Độ ồn khi in | 49 dB |
| Nhiệt độ hoạt động | 10 – 30°C |

Đối tượng phù hợp
Phù hợp với
| Đối tượng | Lý do phù hợp |
|---|---|
| Văn phòng nhỏ dưới 10 người | Công suất khuyến nghị 250-2.500 trang/tháng, đủ cho nhu cầu in màu, scan, copy hằng ngày |
| Cửa hàng, hộ kinh doanh | In brochure, menu, tờ rơi màu tại chỗ; copy giấy tờ, scan chứng từ lên cloud nhanh gọn |
| Người làm việc tại nhà | Thân máy gọn, WiFi và AirPrint in thẳng từ điện thoại, laptop không cần dây |
| Nhóm cần in màu chi phí thấp | Mực Greentech 069 tương thích sẵn hàng, chi phí mỗi trang đen chỉ khoảng 476đ |
Không phù hợp nếu
| Trường hợp | Lý do | Gợi ý thay thế |
|---|---|---|
| Cần in 2 mặt tự động | MF651Cw chỉ in 1 mặt, phải lật giấy thủ công | Canon MF754Cdw (PRT-CALC-MF754CDW) hoặc MF752Cdw (PRT-CALC-MF752CDW) |
| Scan nhiều trang liên tục | Máy chỉ có kính đặt bản, không có khay nạp tài liệu ADF | Canon MF754Cdw (PRT-CALC-MF754CDW) có ADF scan 2 mặt |
| Cần gửi/nhận fax | MF651Cw không có chức năng fax | Canon MF754Cdw (PRT-CALC-MF754CDW) tích hợp fax |
| In số lượng lớn trên 2.500 trang/tháng | Vượt công suất khuyến nghị, ảnh hưởng tuổi thọ máy | Canon LBP673cdw (PRT-CALC-LBP673CDW) tốc độ 33 trang/phút |
Máy in laser màu đa năng Canon i-SENSYS MF651Cw
Văn phòng nhỏ cần một chiếc máy vừa in màu, vừa scan và copy mà không tốn diện tích cho ba thiết bị riêng? Canon i-SENSYS MF651Cw gói cả ba chức năng vào một thân máy gọn 18.9kg, thêm WiFi và màn cảm ứng để ai trong nhóm cũng dùng được ngay.
Điểm nổi bật:
- In màu laser 18 trang/phút – đủ nhanh để in hợp đồng, brochure, tài liệu màu cho văn phòng dưới 10 người
- In, scan, copy 3-trong-1 – thay cả ba thiết bị, scan trực tiếp lên Google Drive, Dropbox, email
- WiFi và màn cảm ứng 5 inch – in từ điện thoại qua AirPrint, thao tác trên màn hình không cần máy tính
- Mực tương thích chỉ 652đ/trang đen – mực Greentech 067 sẵn hàng, tiết kiệm rõ so với mực gốc
Phù hợp cho: Văn phòng, cửa hàng, hộ kinh doanh cần in màu kèm scan/copy với chi phí đầu tư hợp lý.
7.550.000 VND
Giới thiệu Canon i-SENSYS MF651Cw
MF651Cw là mẫu mở đầu của dòng Canon i-SENSYS MF650 series — bộ ba máy in laser màu đa năng cho doanh nghiệp vừa và nhỏ. So với hai bản cao hơn (MF655Cdw và MF657Cdw), MF651Cw lược bớt in 2 mặt tự động, khay nạp ADF và fax để giữ mức giá dễ tiếp cận, nhưng vẫn giữ trọn ba chức năng cốt lõi: in màu, scan màu và copy màu. Đây là lựa chọn hợp lý cho nơi cần in màu chất lượng laser mà ngân sách có giới hạn.
In màu laser sắc nét, sẵn sàng nhanh

Cận cảnh trang brochure màu vừa in ra từ khay giấy máy MF651Cw
Máy in màu bằng công nghệ laser ở tốc độ 18 trang/phút khổ A4, độ phân giải tới 1200 x 1200 dpi cho chữ rõ nét và màu ổn định trên brochure, biểu đồ hay hợp đồng có logo. Thời gian khởi động chỉ khoảng 13 giây và trang màu đầu tiên ra sau khoảng 10.5 giây, nên không phải chờ lâu mỗi lần in lẻ. Khác với máy in phun, bản in laser khô ngay, không lem khi đóng dấu hay ký tay lên trên.
Ba chức năng trong một, kết nối thẳng lên cloud

Màn hình cảm ứng 5 inch hiển thị menu scan lên Google Drive
Ngoài in, máy copy màu tới 999 bản với phóng/thu 25-400%, và scan màu trực tiếp lên Google Drive, Dropbox, OneDrive, email hoặc USB mà không cần bật máy tính. Tính năng copy thẻ ID gộp hai mặt CMND/CCCD vào một trang giúp xử lý giấy tờ hành chính nhanh. Màn hình cảm ứng màu 5 inch và thư viện ứng dụng (Application Library) cho phép lưu thao tác hay dùng thành nút bấm một chạm.
Kết nối linh hoạt, bảo mật cho văn phòng
Máy hỗ trợ WiFi, Wi-Fi Direct, LAN Gigabit và USB, in di động qua AirPrint, Mopria và Canon PRINT Business. Cả nhóm có thể chia sẻ chung một máy qua mạng, hoặc in nhanh từ điện thoại khi tiếp khách. Về bảo mật, máy có Secure PIN Print giữ tài liệu nhạy cảm chỉ in khi nhập mã tại máy, cùng kiểm tra hệ thống khi khởi động (Verify System at Startup) chống can thiệp trái phép — phù hợp với văn phòng xử lý hợp đồng, chứng từ.
Thông số kỹ thuât: Máy in laser màu đa năng Canon i-SENSYS MF651Cw
In ấn
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Công nghệ in | Laser màu |
| Tốc độ in (A4) | 18 trang/phút (1 mặt) |
| Thời gian trang đầu | Màu khoảng 10.5 giây; Đen khoảng 10.4 giây |
| Độ phân giải | 600 x 600 dpi (tối đa 1200 x 1200 dpi) |
| In 2 mặt | Thủ công (không tự động) |
| Công suất khuyến nghị/tháng | 250 – 2.500 trang |
| Công suất tối đa/tháng | 30.000 trang |
Giấy và khay
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Khay giấy vào | Khay chính 250 tờ + khay tay 1 tờ (tổng 251 tờ) |
| Khay giấy ra | 100 tờ |
| Khổ giấy | A4, A5, B5, Legal, Letter, Executive, 16K, Postcard, Phong bì; tùy chỉnh tới 216 x 355.6 mm |
| Loại giấy | Giấy thường, tái chế, dày, mỏng, màu, tráng phủ, nhãn, postcard, phong bì |
| Định lượng giấy | 60 – 163 g/m² (đến 200 g/m² với giấy tráng phủ) |
Scan
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Loại scanner | Flatbed (kính đặt bản, không có ADF) |
| Độ phân giải scan | Quang học 600 x 600 dpi (nâng cao tới 9600 x 9600 dpi) |
| Khổ scan tối đa | 216 mm |
| Định dạng file | TIFF, JPEG, PDF, Compact PDF, Searchable PDF, PDF A-1b |
| Scan đến | PC, USB, FTP, SMB, Email, Cloud (Dropbox/Google Drive/OneDrive) |
Copy
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Tốc độ copy (A4) | 18 trang/phút (1 mặt) |
| Độ phân giải copy | Tới 600 x 600 dpi |
| Số bản copy tối đa | 999 bản |
| Phóng to/Thu nhỏ | 25 – 400% (bước 1%) |
| Tính năng khác | Copy thẻ ID, 2 trên 1, 4 trên 1, xóa khung, sắp xếp |
Kết nối
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| USB | USB 2.0 Hi-Speed |
| Ethernet | 10/100/1000 Base-T (Gigabit LAN) |
| WiFi | Wireless 802.11 b/g/n + Wi-Fi Direct |
| In di động | AirPrint, Mopria, Canon PRINT Business |
| Màn hình | Cảm ứng màu 12.7 cm (5 inch) |
Thông tin chung
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Kích thước | 451 x 460 x 360 mm (R x S x C) |
| Trọng lượng | 18.9 kg |
| Bộ xử lý | 800 MHz x 2 (dual core) |
| Hệ điều hành | Windows 11/10/8.1, Windows Server, macOS 10.11+, Linux (chỉ in) |
| Xuất xứ | Canon Inc. |
| Bảo hành | 24 tháng (onsite) |
Điện và môi trường
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Điện áp | 220-240V (±10%), 50/60Hz |
| Công suất khi in | Khoảng 370W (tối đa 850W) |
| Công suất chờ/ngủ | Chờ ~11.0W; Ngủ ~0.8W |
| TEC hàng tuần | 0.19 kWh/tuần |
| Độ ồn khi in | 49 dB |
| Nhiệt độ hoạt động | 10 – 30°C |
Mực in và chi phí vận hành
Mực in tương thích
| Loại | Mã | Số trang | Giá | Chi phí/trang |
|---|---|---|---|---|
| Tương thích (đen) | 067BK | 1.350 trang | 880.000đ | ~652đ |
| Tương thích (cyan) | 067C | 1.250 trang | 880.000đ | ~704đ |
| Tương thích (magenta) | 067M | 1.250 trang | 880.000đ | ~704đ |
| Tương thích (yellow) | 067Y | 1.250 trang | 880.000đ | ~704đ |
| Chính hãng | Cartridge 067 (đen 1.350; màu 1.250 trang) | 1.350 / 1.250 trang | Liên hệ | – |
| Chính hãng (dung lượng cao) | Cartridge 067H (đen 3.130; màu 2.350 trang) | 3.130 / 2.350 trang | Liên hệ | – |
| Starter (đi kèm máy) | Cartridge 067 Starter | Đen ~1.350 / màu ~680 trang | – | – |
Chi phí vận hành (ví dụ 1.000 trang đen/tháng)
| Loại mực | Chi phí/tháng | Chi phí/năm | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Tương thích (đen) | ~652.000đ | ~7.824.000đ | Mực Greentech 067BK 1.350 trang |
| Trang in màu | ~2.760đ/trang | – | Cộng đen + 3 màu (C/M/Y), phủ 5% mỗi màu |
Khuyến nghị
Với nhu cầu in đen là chính, bộ mực Greentech 067 giúp giảm rõ chi phí mỗi trang so với mực gốc và luôn sẵn hàng tại Toàn Nhân. Nếu in nhiều, cân nhắc bản 067H dung lượng cao (đen 3.130 trang) để giảm số lần thay mực. Greentech cam kết bồi thường nếu mực gây lỗi máy, nên có thể yên tâm dùng cho in văn phòng hằng ngày.
Đánh giá (0)
Câu hỏi thường gặp (FAQs)
Thường Được Mua Cùng
Mực in laser màu Greentech Canon 067BK
Mực in laser màu Greentech Canon 067C
Mực in laser màu Greentech Canon 067M
Mực in laser màu Greentech Canon 067Y
Sản Phẩm Tương Tự
Máy in laser màu đa năng Canon i-SENSYS MF655CDW
- In nhanh 21 trang/phút cả màu lẫn đen trắng
- In 2 mặt tự động tiết kiệm 50% giấy
- Quét hàng loạt 50 trang tăng hiệu suất làm việc

7.550.000 VND




