Có gì trong hộp?

Điểm nổi bật Máy in mã vạch HPRT HT500 – 300dpi
Khi nói đến máy in mã vạch công nghiệp, sự khác biệt giữa 203 dpi và 300 dpi không chỉ là con số — mà là ranh giới giữa nhãn đọc được và nhãn đọc ổn định 100% trong mọi điều kiện. HPRT HT500 300dpi được thiết kế cho các ứng dụng không cho phép lỗi quét mã.
300 dpi — khi độ chính xác là bắt buộc
Ở 300 dpi (12 dots/mm), mỗi điểm ảnh nhỏ hơn so với 203 dpi, cho phép in chữ cỡ 6pt vẫn đọc được rõ ràng, mã vạch 2D DataMatrix kích thước 5×5 mm vẫn quét ổn định, và các ký tự đặc biệt trong GS1-128 giữ đúng tỷ lệ. Đây là yêu cầu bắt buộc với nhãn dược phẩm, nhãn thiết bị y tế và nhãn xuất khẩu theo tiêu chuẩn GS1.

So sánh chất lượng in 203dpi vs 300dpi trên nhãn mã vạch nhỏ
Nền tảng công nghiệp — vận hành 24/7 không lo quá tải
Giống như phiên bản 203dpi, HT500 300dpi dùng CPU 32-bit RISC với 64 MB RAM và 128 MB Flash — đủ bộ nhớ để lưu hàng trăm mẫu nhãn, font và logo. Tốc độ in 127 mm/s (5 ips) ở 300 dpi là hiệu suất tốt cho dòng máy độ phân giải cao — nhanh hơn đáng kể so với máy in laser thông thường cùng mức giá.
Ribbon Wax/Wax-Resin/Resin — chọn đúng cho từng chất liệu nhãn
HT500 300dpi chỉ hỗ trợ Thermal Transfer. Với ứng dụng dược phẩm và y tế, thường dùng ribbon Resin kết hợp nhãn polyester — cho nhãn chịu cồn, chịu ẩm và chịu ánh sáng UV trong môi trường bệnh viện. Với xuất khẩu, ribbon Wax-Resin trên nhãn giấy couché là lựa chọn cân bằng giữa chi phí và độ bền đường dài.
Tích hợp hệ thống không cần lập trình lại
ZPL-II đầy đủ, TSPL, DPL và EPL cho phép HT500 300dpi thay thế trực tiếp máy in Zebra hoặc TSC hiện có trong hệ thống WMS mà không cần thay đổi template nhãn. Seagull Scientific driver được hỗ trợ cho Windows Server 2012/2016/2018.
Thông số kỹ thuât: Máy in mã vạch HPRT HT500 – 300dpi
| Thông số | HT500 – 300dpi |
|---|---|
| Công nghệ in | Chuyển nhiệt (Thermal Transfer) |
| Độ phân giải | 300 dpi (12 dots/mm) |
| Tốc độ in | 127 mm/s (5 ips) |
| Khổ in tối đa | 106 mm |
| Chiều dài nhãn | 8 – 250 mm |
| Khổ nhãn | 20 – 112 mm |
| Độ dày nhãn | 60 – 200 μm |
| Đường kính cuộn | Tối đa 127 mm (5 inch) |
| Lõi cuộn | 25.4 mm (1 inch) hoặc 38 mm (1.5 inch) |
| Chiều dài in tối đa | 2.286 mm |
| Ribbon | Wax / Wax-Resin / Resin, dài 300 m, khổ 40–110 mm |
| Lõi ribbon | 12.7 mm hoặc 25.4 mm |
| Kết nối | USB, LAN Ethernet (chuẩn) |
| Kết nối tùy chọn | Bluetooth 5.0 / BLE, WiFi |
| Ngôn ngữ lập trình | ZPL-II, TSPL, DPL, EPL |
| Mã vạch 1D | Code 39, 93, 128 subset A/B/C, EAN-8, EAN-13, EAN-128, UPC-A/E, GS1 DataBar, POSTNET và nhiều loại khác |
| Mã vạch 2D | PDF417, Maxicode, DataMatrix, QR Code, Aztec |
| CPU | 32-bit RISC |
| Bộ nhớ | 64 MB RAM + 128 MB Flash |
| Màn hình | Đèn trạng thái 2 màu; nút Feed + Calibrate |
| Nguồn điện | AC 100–240 V / DC 24V 2A (adapter ngoài) |
| Nhiệt độ vận hành | 5°C – 40°C |
| Độ ẩm vận hành | 30% – 85% RH |
| Nhiệt độ lưu trữ | -20°C – 50°C |
| Kích thước | 282 × 175 × 168 mm |
| Trọng lượng | 2.32 kg |
| Chứng nhận | CCC, CE, FCC, CB |
| Hệ điều hành | Windows 7/8/10, Server 2012/2016/2018 (Seagull Driver) |
| Phần mềm kèm | HPRT BarTender Ultralite |
| Bảo hành | 12 tháng onsite |
Đối tượng phù hợp
Phù hợp nhất cho:
- Doanh nghiệp dược phẩm, y tế cần in nhãn lô thuốc, hạn sử dụng với mã vạch nhỏ và chữ nhỏ
- Đơn vị quản lý tài sản IT, thiết bị văn phòng cần nhãn định danh bền lâu
- Nhà xuất khẩu cần nhãn GS1 DataBar, GS1-128 chuẩn quốc tế độ phân giải cao
- Nhà máy sản xuất điện tử, linh kiện cần nhãn mã vạch kích thước nhỏ
- Kho hàng vận hành 24/7 cần in số lượng lớn nhãn chính xác cao không có lỗi quét
Không phù hợp nếu:
- Chỉ in nhãn kho thông thường, mã vạch kích thước bình thường — HT500 203dpi tiết kiệm hơn
- Ngân sách hạn chế, khối lượng in trung bình — xem HT300 hoặc HT500 203dpi
- Cần cổng COM/RS232 — HT500 chỉ có USB + LAN (Bluetooth/WiFi là tùy chọn)
Máy in mã vạch HPRT HT500 – 300dpi
HPRT HT500 300dpi là lựa chọn hàng đầu khi độ phân giải là yếu tố then chốt — in nhãn dược phẩm, nhãn tài sản và mã vạch nhỏ đòi hỏi độ sắc nét tuyệt đối trong môi trường công nghiệp vận hành liên tục. Với 300 dpi, mỗi điểm ảnh nhỏ hơn 50% so với 203 dpi, cho chữ nhỏ và mã vạch dày đặc in ra sắc nét, đọc ổn định ở mọi góc quét.
Điểm nổi bật:
- Độ phân giải 300 dpi – in chữ nhỏ, mã vạch nhỏ sắc nét cho dược phẩm và tài sản
- Tốc độ 127 mm/s, ribbon 300 m – vận hành liên tục ít thay vật liệu trong ca dài
- Hỗ trợ ZPL-II, TSPL, DPL, EPL – tích hợp thẳng vào WMS, ERP và phần mềm chuyên ngành
- Bảo hành 12 tháng onsite – kỹ thuật viên đến tận nơi, không gián đoạn dây chuyền
Phù hợp cho dược phẩm, y tế, quản lý tài sản, xuất khẩu cần mã vạch chính xác cao.
Giá gốc là: 5.340.000 VND.4.450.000 VNDGiá hiện tại là: 4.450.000 VND.

Điểm nổi bật Máy in mã vạch HPRT HT500 – 300dpi
Khi nói đến máy in mã vạch công nghiệp, sự khác biệt giữa 203 dpi và 300 dpi không chỉ là con số — mà là ranh giới giữa nhãn đọc được và nhãn đọc ổn định 100% trong mọi điều kiện. HPRT HT500 300dpi được thiết kế cho các ứng dụng không cho phép lỗi quét mã.
300 dpi — khi độ chính xác là bắt buộc
Ở 300 dpi (12 dots/mm), mỗi điểm ảnh nhỏ hơn so với 203 dpi, cho phép in chữ cỡ 6pt vẫn đọc được rõ ràng, mã vạch 2D DataMatrix kích thước 5×5 mm vẫn quét ổn định, và các ký tự đặc biệt trong GS1-128 giữ đúng tỷ lệ. Đây là yêu cầu bắt buộc với nhãn dược phẩm, nhãn thiết bị y tế và nhãn xuất khẩu theo tiêu chuẩn GS1.

So sánh chất lượng in 203dpi vs 300dpi trên nhãn mã vạch nhỏ
Nền tảng công nghiệp — vận hành 24/7 không lo quá tải
Giống như phiên bản 203dpi, HT500 300dpi dùng CPU 32-bit RISC với 64 MB RAM và 128 MB Flash — đủ bộ nhớ để lưu hàng trăm mẫu nhãn, font và logo. Tốc độ in 127 mm/s (5 ips) ở 300 dpi là hiệu suất tốt cho dòng máy độ phân giải cao — nhanh hơn đáng kể so với máy in laser thông thường cùng mức giá.
Ribbon Wax/Wax-Resin/Resin — chọn đúng cho từng chất liệu nhãn
HT500 300dpi chỉ hỗ trợ Thermal Transfer. Với ứng dụng dược phẩm và y tế, thường dùng ribbon Resin kết hợp nhãn polyester — cho nhãn chịu cồn, chịu ẩm và chịu ánh sáng UV trong môi trường bệnh viện. Với xuất khẩu, ribbon Wax-Resin trên nhãn giấy couché là lựa chọn cân bằng giữa chi phí và độ bền đường dài.
Tích hợp hệ thống không cần lập trình lại
ZPL-II đầy đủ, TSPL, DPL và EPL cho phép HT500 300dpi thay thế trực tiếp máy in Zebra hoặc TSC hiện có trong hệ thống WMS mà không cần thay đổi template nhãn. Seagull Scientific driver được hỗ trợ cho Windows Server 2012/2016/2018.
Thông số kỹ thuât: Máy in mã vạch HPRT HT500 – 300dpi
| Thông số | HT500 – 300dpi |
|---|---|
| Công nghệ in | Chuyển nhiệt (Thermal Transfer) |
| Độ phân giải | 300 dpi (12 dots/mm) |
| Tốc độ in | 127 mm/s (5 ips) |
| Khổ in tối đa | 106 mm |
| Chiều dài nhãn | 8 – 250 mm |
| Khổ nhãn | 20 – 112 mm |
| Độ dày nhãn | 60 – 200 μm |
| Đường kính cuộn | Tối đa 127 mm (5 inch) |
| Lõi cuộn | 25.4 mm (1 inch) hoặc 38 mm (1.5 inch) |
| Chiều dài in tối đa | 2.286 mm |
| Ribbon | Wax / Wax-Resin / Resin, dài 300 m, khổ 40–110 mm |
| Lõi ribbon | 12.7 mm hoặc 25.4 mm |
| Kết nối | USB, LAN Ethernet (chuẩn) |
| Kết nối tùy chọn | Bluetooth 5.0 / BLE, WiFi |
| Ngôn ngữ lập trình | ZPL-II, TSPL, DPL, EPL |
| Mã vạch 1D | Code 39, 93, 128 subset A/B/C, EAN-8, EAN-13, EAN-128, UPC-A/E, GS1 DataBar, POSTNET và nhiều loại khác |
| Mã vạch 2D | PDF417, Maxicode, DataMatrix, QR Code, Aztec |
| CPU | 32-bit RISC |
| Bộ nhớ | 64 MB RAM + 128 MB Flash |
| Màn hình | Đèn trạng thái 2 màu; nút Feed + Calibrate |
| Nguồn điện | AC 100–240 V / DC 24V 2A (adapter ngoài) |
| Nhiệt độ vận hành | 5°C – 40°C |
| Độ ẩm vận hành | 30% – 85% RH |
| Nhiệt độ lưu trữ | -20°C – 50°C |
| Kích thước | 282 × 175 × 168 mm |
| Trọng lượng | 2.32 kg |
| Chứng nhận | CCC, CE, FCC, CB |
| Hệ điều hành | Windows 7/8/10, Server 2012/2016/2018 (Seagull Driver) |
| Phần mềm kèm | HPRT BarTender Ultralite |
| Bảo hành | 12 tháng onsite |
Mực in và chi phí vận hành
HT500 300dpi chỉ dùng công nghệ Thermal Transfer — phải dùng ribbon. Đây là yêu cầu bắt buộc của máy in công nghiệp độ phân giải cao vì ribbon đảm bảo nhãn bền và sắc nét hơn in nhiệt trực tiếp.
Chọn ribbon đúng loại theo ứng dụng:
Ribbon Wax: rẻ nhất, in trên nhãn giấy thông thường. Phù hợp nhãn kho nội bộ, nhãn bán lẻ trong môi trường khô. Không dùng cho dược phẩm hoặc xuất khẩu.
Ribbon Wax-Resin: cân bằng giá và độ bền. Chịu được ẩm, dầu nhẹ. Dùng cho nhãn vận chuyển, nhãn thực phẩm, nhãn xuất khẩu hàng thông thường.
Ribbon Resin: bền nhất — chịu cồn, hóa chất, nhiệt cao, UV. Bắt buộc với nhãn dược phẩm/y tế, nhãn tài sản bền lâu, nhãn dán trên bề mặt đặc biệt như nhựa PP, PET, kim loại.
Chi phí vận hành thực tế:
Cuộn ribbon 300 m, với nhãn 50 mm chiều cao: khoảng 6.000 nhãn/cuộn. Với nhãn 100 mm: khoảng 3.000 nhãn/cuộn. Chi phí ribbon cộng thêm khoảng 5–15% so với giá nhãn giấy, nhưng đổi lại nhãn bền gấp nhiều lần và không phai như in nhiệt trực tiếp.
Khuyến nghị theo ngành:
- Dược phẩm/y tế: ribbon Resin + nhãn polyester trắng mờ
- Logistics/xuất khẩu: ribbon Wax-Resin + nhãn giấy couché
- Kho nội bộ: ribbon Wax + nhãn giấy nhiệt chuyển
Đánh giá (0)
Câu hỏi thường gặp (FAQs)
Thường Được Mua Cùng
Giấy in decal nhiệt 35x22x30m (1 hàng 2 tem)
Mua ngay- 35×22mm, 2 tem/hàng, nhãn nhỏ tiện lợi
- Cuộn 30m ~500 tem, dùng được lâu
- In nhiệt, không cần mực hay ruy băng
Giấy in hóa đơn khổ K80 45mm (Giấy in Bill)
Mua ngay- Khổ 80mm chuẩn máy POS, lắp vừa ngay
- In nhiệt, không cần mực hay ruy băng
- Cuộn 45mm gọn, dễ dự trữ linh hoạt
Giấy in nhiệt K57x38mm
Mua ngay- Khổ 57mm chuẩn máy 58mm, lắp vừa ngay
- Không cần ruy băng, tiết kiệm mực in
- Cuộn 38mm siêu nhỏ, dự trữ linh hoạt
Giấy in mã vạch 75×100 dài 30m
Mua ngay- Khổ 75×100mm, chuẩn kho hàng phổ biến
- ~300 tem/cuộn, in nhiệt không cần mực
- Lõi 25mm chuẩn, lắp vừa mọi máy in
Giấy in mã vạch 100×150 dài 50m
Mua ngay- Khổ A6 100×150mm, chuẩn vận đơn TMĐT
- Cuộn 50m ~333 tem, ít phải thay
- Barcode sắc nét, máy bưu cục đọc ngay
Sản Phẩm Tương Tự
Máy in mã vạch HPRT SL43W (USB + BLUETOOTH + WIFI)
- In 150mm/s, khổ 110mm đủ tốc độ cho shop 200 đơn/ngày
- USB + Bluetooth + WiFi in từ điện thoại không cần dây
- In nhiệt, không tốn mực chỉ thay cuộn giấy decal
Máy in mã vạch HPRT HT330 (USB + LAN + COM)
- 300 dpi + Thermal Transfer nhãn bền ngoài trời, không phai sau nhiều năm
- USB + LAN + COM/RS232 tích hợp thẳng vào ERP, PLC công nghiệp
- Tương thích ZPL/EPL dùng template Zebra cũ, không cần chỉnh sửa

Giá gốc là: 5.340.000 VND.4.450.000 VNDGiá hiện tại là: 4.450.000 VND.








